Đang tải...
CTCP Dây cáp điện Việt Thái
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 27/07/2022 | Phát hành / CP thưởng | 58% | -- |
| 10/05/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 18/05/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 11/05/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 15/04/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trần Văn Hùng | 1.900.000 | 24,05% |
| Trần Cao Cường | 1.881.750 | 23,81% |
| Trần Anh Tú | 1.300.000 | 16,47% |
| Nguyễn Hải Hồ | 1.000.000 | 12,66% |
| CTCP Dây cáp điện Tân Cường Thành | 923.920 | 11,69% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Văn Hùng | CTHĐQT | 1976 | ThS QTKD | 1.900.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Hải Hồ | TVHĐQT | 1976 | ThS Kỹ thuật | 1.000.000 | N/A |
| Bà Bạch Thị Minh Thu | KTT | 1983 | Cử nhân | -- | 2024 |
| Bà Mai Phan Cẩm Tú | TGĐ/TVHĐQT | 1995 | Thạc sỹ | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Thanh Bình |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hải Hồ | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | -- | -- → 0% | 13/1/2026 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Đức Tường | GD CĐ nội bộ | -- | 2.619.969 | −2.619.969 | 33,16% → 0% | 7/8/2024 | Kết quả | -- |
| Phó TGĐ |
| 1979 |
| -- |
| -- |
| 2025 |
| Ông Trần Minh Hiệp | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1983 | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Trần Mạnh Trọng | Phó TGĐ | 1978 | -- | -- | 2025 |
| Trần Văn Hùng |
| GD CĐ nội bộ |
| 1.900.000 |
| -- |
| +1.900.000 |
| 0% → 24,05% |
| 7/8/2024 |
| Kết quả |
| -- |
| Nguyễn Đức MạnhLQ: Nguyễn Đức Tường · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 1.281.750 | −1.281.750 | 16,22% → 0% | 28/7/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Mạnh | GD CĐ nội bộ | -- | 1.300.000 | −1.300.000 | 32,68% → 16,22% | 17/7/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Tường | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 45,82% → 33,16% | 28/5/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Mạnh | GD CĐ nội bộ | 2.581.750 | -- | +2.581.750 | 0% → 0% | 12/4/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Tường | GD CĐ nội bộ | 1.746.279 | -- | +1.746.279 | 23,72% → 45,83% | 12/4/2023 | Kết quả | -- |
| Mai Phan Cẩm Tú | GD CĐ nội bộ | -- | 1.746.279 | −1.746.279 | 22,1% → 0% | 12/4/2023 | Kết quả | -- |
| Trần Văn Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 1.438.116 | −1.438.116 | 18,2% → 0% | 20/12/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Tường | GD CĐ nội bộ | 1.873.690 | -- | +1.873.690 | 0% → 0% | 18/12/2022 | Kết quả | -- |
| Trần Văn Hùng | GD CĐ nội bộ | 803.200 | -- | +803.200 | 2,14% → 18,2% | 23/12/2020 | Kết quả | -- |
| CTCP Xây dựng Gia ThyLQ: Phan Hoàng Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 249.700 | −249.700 | 4,99% → 0% | 23/12/2020 | Kết quả | -- |
| Phan Hoàng Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 250.700 | −250.700 | 5,01% → 0% | 23/12/2020 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn Hậu | GD CĐ nội bộ | -- | 302.800 | -- | -- | 9/12/2020 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Đức Tường | GD CĐ nội bộ | -- | 8.560 | −8.560 | 0,17% → 0% | 12/8/2019 | Kết quả | -- |
| Mai Phan Cẩm Tú | GD CĐ nội bộ | 311.940 | -- | +311.940 | 15,87% → 22,1% | 13/1/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Tường | GD CĐ nội bộ | -- | 88.560 | −80.000 | 1,77% → 0,17% | 13/1/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Tường | GD CĐ nội bộ | -- | 400.000 | −400.000 | 9,77% → 1,77% | 4/11/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Trung Trường | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 1% → 0% | 10/10/2018 | Kết quả | -- |
| Hoàng Hồng Thùy LinhLQ: Hoàng Nghĩa Đàn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −30.000 | 0,6% → 0% | 26/9/2018 | Kết quả | -- |
| Trịnh Thị Hồng VinhLQ: Hoàng Nghĩa Đàn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 68.980 | −68.980 | 1,38% → 0% | 26/9/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Cao Cường | GD CĐ lớn | -- | -- | +600.000 | 16,22% → 23,81% | 8/8/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trần Cao Cường | GD CĐ lớn | -- | -- | +891.750 | 4,94% → 16,24% | 31/7/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Trần Anh Tú | GD CĐ lớn | -- | -- | +910.000 | 4,94% → 16,47% | 21/7/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Hải Hồ | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.000.000 | 0% → 12,66% | 28/5/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Đặng Văn Trường | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.043.160 | 13,2% → 0% | 10/5/2023 | Báo cáo không còn | -- |
| Đặng Văn Trường | GD CĐ lớn | -- | -- | −605.032 | 20,86% → 13,2% | 25/4/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Lê Thị Bé Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | −698.518 | 8,84% → 0% | 24/4/2023 | Báo cáo không còn | -- |
| Trương Thị Mỹ Hạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | −435.574 | 5,51% → 0% | 18/12/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| Đặng Thị Mai Thi- Mã chứng khoán | GD CĐ lớn | -- | -- | −256.500 | 5,13% → 0% | 23/12/2020 | Báo cáo không còn | -- |
| Lê Thị Bé Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | +442.100 | 0% → 8,84% | 23/12/2020 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Đặng Thị Mai Thi | GD CĐ lớn | -- | -- | +8.000 | 4,97% → 5,13% | 1/8/2019 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Đặng Văn Trường | GD CĐ lớn | -- | -- | +110.000 | 17,82% → 20,02% | 24/7/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Đình Thuyền | GD CĐ lớn | -- | -- | −113.000 | 5,3% → 3,04% | 22/7/2019 | Báo cáo không còn | -- |
| Đặng Văn Trường | GD CĐ lớn | -- | -- | +113.000 | 15,56% → 17,82% | 22/7/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Đặng Văn Trường | GD CĐ lớn | -- | -- | +114.160 | 13,28% → 15,56% | 17/7/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Đình Thuyền | GD CĐ lớn | -- | -- | −114.160 | 7,58% → 5,3% | 17/7/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Đặng Văn Trường | GD CĐ lớn | -- | -- | +114.000 | 11% → 13,28% | 14/7/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Đình Thuyền | GD CĐ lớn | -- | -- | −114.000 | 9,86% → 7,58% | 14/7/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |