Đang tải...
CTCP vận tải xăng dầu VITACO
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 30/05/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/05/2024 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 05/06/2023 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 01/06/2022 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 10/06/2021 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 15/07/2020 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 30/05/2019 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 10/05/2018 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 31/05/2017 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 24/05/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/06/2015 | Cổ tức tiền | 1% | 100 đ |
| 22/12/2014 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 15/05/2014 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 24/04/2013 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 09/05/2012 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 22/06/2011 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 17/11/2009 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 20/04/2009 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 20/05/2008 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 25/03/2008 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 24/12/2007 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 24/12/2007 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Vận tải Thủy Petrolimex | 41.465.217 | 51,92% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông La Văn Út | CTHĐQT | 1967 | KS Hàng Hải/CN Kinh tế | 1.000.000 | 1991 |
| Bà Văn Thị Hồng Phượng | Phó TGĐ | 1971 | ThS K.Tế Vận tải biển | 600.000 | 1992 |
| Ông Nguyễn Thanh Tuyên | Trưởng BKS | 1985 | ThS Kinh tế/CN Kế toán-Kiểm toán | 14.000 | 2008 |
| Ông Nguyễn Quang Chiến | Phó TGĐ | 1971 | KS Hàng Hải/ThS Hàng Hải | 11.579 | 1994 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | -- | -- | 2/8/2026 | Đăng ký | |
| Nguyễn Thị TuyếtLQ: Bùi Hồng Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 58.000 | -- | +58.000 |
| Ông Trương Văn Minh | TVHĐQT | 1958 | Kỹ sư | 5.622 | Độc lập |
| Ông Bùi Hồng Dũng | TVHĐQT | 1964 | KS Hàng Hải | 4.350 | 2016 |
| Ông Nguyễn Chí Nam | TVHĐQT | 1970 | KS KTVT biển | 2.300 | 1989 |
| Ông Nguyễn Trọng Nghĩa | Phó TGĐ | 1972 | CN QTKD/CN Kinh tế | 320 | 1994 |
| Bà Nguyễn Phương Mai | Trưởng UBKTNB | -- | N/a | 70 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu | Thành viên BKS | 1963 | CN TCKT/CN QTKD | -- | N/A |
| Bà Trần Thanh Trúc | Thành viên UBKTNB | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Lê Minh Ngọc | TVHĐQT | 1974 | Kỹ sư Điều khiển Tàu biển | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Quang Cương | TGĐ/TVHĐQT | 1966 | KS Hàng Hải/CN Kinh tế | -- | 1991 |
| Ông Phan Nhân Tri | Phụ trách Kế toán | -- | -- | -- | N/A |
| Ông Phạm Văn Trung | Thành viên BKS | 1985 | KS Điện | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Vitaco Sài Gòn | 160.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Vitaco Đà Nẵng | 15.000 | 100% |
| -- |
| 6/7/2026 |
| Kết quả |
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +0 | -- | 15/3/2026 | Kết quả |
| Phan Thị Thúy Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | 80.000 | −0 | -- | 15/3/2026 | Kết quả |
| Phan Thị Thúy Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −20.000 | -- | 8/2/2026 | Kết quả |
| Phan Thị Thúy Hằng | GD CĐ nội bộ | 56.500 | -- | +56.500 | -- | 4/12/2025 | Kết quả |
| La Văn Út | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +393.353 | -- → 0% | 22/9/2025 | Kết quả |
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | 240.000 | -- | +217.600 | -- | 8/4/2025 | Kết quả |
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | 520.000 | -- | +276.700 | -- | 27/10/2024 | Kết quả |
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | -- | 467.050 | −437.050 | -- | 14/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Chí Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 468.600 | −466.300 | -- | 30/5/2024 | Kết quả |
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | 67.000 | -- | +67.000 | -- | 5/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Chí Nam | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +436.300 | -- | 5/11/2023 | Kết quả |
| Phạm Ngọc SinhLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 110.200 | −110.200 | 0,14% → 0% | 16/4/2023 | Kết quả |
| Phạm Thị Thu HằngLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 1,25% → 0% | 13/4/2023 | Kết quả |
| Phạm Ngọc SinhLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.873.300 | −1.763.100 | 2,35% → 0,14% | 8/3/2023 | Kết quả |
| Phạm Ngọc SinhLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +99.800 | 2,22% → 2,35% | 20/12/2022 | Kết quả |
| Phạm Ngọc SinhLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +670.500 | 1,38% → 2,22% | 13/11/2022 | Kết quả |
| Phạm Thị Thu HằngLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | -- | -- | 25/10/2022 | Đăng ký |
| Phạm Thị Thu HằngLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | -- | -- | 25/10/2022 | Đăng ký |
| Phạm Ngọc SinhLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +1.103.000 | -- → 1,38% | 25/9/2022 | Kết quả |
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | 31.000 | -- | +31.000 | 0,46% → 0,5% | 19/6/2022 | Kết quả |
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | 270.000 | -- | +270.000 | 0,12% → 0,46% | 3/5/2022 | Kết quả |
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | -- | 286.150 | -- | -- | 16/3/2022 | Đăng ký |
| Nguyễn Chí Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 970.000 | −970.000 | 1,25% → 0,04% | 27/2/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Chí Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 970.000 | −970.000 | 1,25% → 0,04% | 27/2/2022 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | -- | 12/1/2022 | Kết quả |
| Phạm Thi Thu HằngLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 558.500 | −558.500 | 0,71% → 0% | 1/11/2021 | Kết quả |
| Phạm Ngọc SinhLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.924.750 | −3.924.700 | 4,98% → 0% | 9/9/2021 | Kết quả |
| Phạm Ngọc SinhLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −0 | 4,98% → 4,98% | 7/7/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Chí Nam | GD CĐ nội bộ | 1.230.000 | -- | +1.001.600 | 0% → 1,25% | 28/6/2021 | Kết quả |
| Đinh Kim OanhLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.130.670 | −1.130.600 | 1,43% → 0% | 27/6/2021 | Kết quả |
| Đinh Kim OanhLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −904.300 | 2,58% → 1,43% | 14/3/2021 | Kết quả |
| Đinh Kim OanhLQ: Nguyễn Chí Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −0 | 2,58% → 2,58% | 21/1/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | -- | 11/1/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị TuyếtLQ: Bùi Hồng Dũng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 63.880 | -- | +63.880 | 0,67% → 0,75% | 12/10/2020 | Kết quả |
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | 33.000 | -- | +29.250 | 0,32% → 0,36% | 9/8/2020 | Kết quả |
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +700 | 0,32% → 0,32% | 7/5/2020 | Kết quả |
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | 0,28% → 0,32% | 31/3/2020 | Kết quả |
| Văn Thị Hồng Phượng | GD CĐ nội bộ | 29.000 | -- | +28.080 | 0,25% → 0,28% | 14/10/2019 | Kết quả |