Đang tải...
CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/12/2025 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 24/07/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/05/2025 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Thủy Tiên | 13.800.000 | 20,75% |
| CTCP Tập đoàn Vietravel | 9.612.116 | 14,46% |
| Nguyễn Quốc Kỳ | 7.367.049 | 11,18% |
| CTCP Quản lý Quỹ VinaCapital | 6.571.428 | 9,88% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Quốc Kỳ | CTHĐQT | 1958 | ThS QTKD | 7.367.049 | 1992 |
| Ông Trần Đoàn Thế Duy | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1973 | ThS QTKD | 1.793.707 | 1997 |
| Ông Võ Quang Liên Kha | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | ThS QTKD | 1.676.320 | 2000 |
| Bà Nguyễn Thị Lê Hương | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1967 | ThS QTKD | 1.673.992 | 2008 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Nguyệt Vân Khanh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +94.200 | 0,13% → 0,27% | 22/3/2026 | Kết quả | -- |
| Trần Đoàn Thế Duy | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +100.000 | 2,55% → 2,72% | 29/10/2025 | Kết quả | -- |
| Bà Nguyễn Nguyệt Vân Khanh |
| TVHĐQT |
| 1991 |
| Cử nhân |
| 598.158 |
| 2014 |
| Ông Nguyễn Hà Trung | Phó TGĐ | 1972 | ThS QTKD | 463.772 | 2020 |
| Bà Huỳnh Phan Phương Hoàng | Phó TGĐ | 1976 | ThS QTKD | 456.405 | 1998 |
| Bà Lê Thị Tuyết Mai | Trưởng UBKTNB | 1965 | ĐH Tài chính Kế Toán | 174.943 | 1995 |
| Bà La Huệ | KTT | 1976 | CN Kinh tế | 83.791 | 2000 |
| Bà Hoàng Thị Dung | Thành viên UBKTNB | -- | C.Đẳng Tài chính | -- | N/A |
| Ông Lã Quốc Khánh | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1991 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Trần Du Lịch | TVHĐQT | -- | N/a | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Vietnam Travel and Marketing Transports JSC - Vietravel | -- | 100% |
| Công ty TNHH An Incentives | -- | 100% |
| Công ty TNHH Indochina Heritage Travel | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Dịch vụ Du lịch Trip U | -- | 100% |
| Viet Nam Travel and Marketing Transports Private Limited | -- | 100% |
| CTCP XNK và Phát triển Văn Hóa - CDIMEX | -- | 98,72% |
| CTCP Dịch Vụ Vận Chuyển Thế Giới | -- | 92,5% |
| CTCP Truyền thông & Sự kiện Đàn Ong Việt | -- | 83,67% |
| Công ty Vietravel Australia Pty Ltd | -- | 70% |
| CTCP Du lịch và Thương mại Đầu tư Đảo Ngọc Bích | -- | 51% |
| Viet India Travel Private Limited | -- | 51% |
| Viet Nam Travel and Marketing Transports Co., Ltd | -- | 49% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Vietravel | -- | 45,45% |
| Nguyễn LưuLQ: Nguyễn Quốc Kỳ · CTHĐQT |
| GD của người liên quan |
| 124.565 |
| -- |
| -- |
| -- |
| 6/8/2025 |
| Đăng ký |
| CTCP Tập đoàn VietravelLQ: Nguyễn Quốc Kỳ · CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.179.181 | -- | +4.179.181 | 14,58% → 14,58% | 24/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Kỳ | GD CĐ nội bộ | 3.203.330 | -- | +3.202.800 | 11,18% → 11,18% | 24/7/2025 | Kết quả |
| Trần Đoàn Thế Duy | GD CĐ nội bộ | 729.873 | -- | -- | -- → 0% | 24/7/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Nguyệt Vân Khanh | GD CĐ nội bộ | 37.219 | -- | -- | -- | 23/7/2025 | Đăng ký |
| Công ty TNHH Một thành viên Dịch vụ Du lịch và LữLQ: Nguyễn Nguyệt Vân Khanh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 512.555 | -- | -- | 23/7/2025 | Đăng ký |
| Võ Quang Liên Kha | GD CĐ nội bộ | 728.835 | -- | -- | -- | 22/7/2025 | Đăng ký |
| Mạc Lê Đan ThanhLQ: Võ Quang Liên Kha · TV HĐQT | GD của người liên quan | 124.383 | -- | -- | -- | 22/7/2025 | Đăng ký |
| Đỗ Thanh Hùng | GD CĐ nội bộ | 439.965 | -- | -- | -- | 21/7/2025 | Đăng ký |
| Lê Thị Tuyết Mai | GD CĐ nội bộ | 84.425 | -- | -- | -- | 21/7/2025 | Đăng ký |
| Đỗ Thành ChiếnLQ: Đỗ Thanh Hùng · GĐ Tài chính | GD của người liên quan | 72.878 | -- | -- | -- | 20/7/2025 | Đăng ký |
| Huỳnh Phan Phương Hoàng | GD CĐ nội bộ | 205.537 | -- | -- | -- | 15/7/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Hà Trung | GD CĐ nội bộ | 201.640 | -- | -- | -- | 15/7/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Nguyệt Vân Khanh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +12.000 | 0,09% → 0,13% | 12/5/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Nguyệt Vân Khanh | GD CĐ nội bộ | 124.565 | -- | +0 | 0,09% → 0,09% | 7/4/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn LưuLQ: Nguyễn Quốc Kỳ · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 124.565 | −0 | 0,43% → 0,43% | 7/4/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Nguyệt Vân Khanh | GD CĐ nội bộ | 19.500 | -- | +19.500 | 0,02% → 0,09% | 24/7/2024 | Kết quả | -- |
| Nguồn vốn tự có | GD cổ phiếu quỹ | 268.016 | -- | -- | -- | 27/2/2024 | Đăng ký |
| CTCP Vietravel HoldingsLQ: Nguyễn Quốc Kỳ · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.071.429 | −1.071.429 | 18,32% → 14,58% | 6/4/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quốc Kỳ | GD CĐ nội bộ | 2.916.800 | -- | +2.916.800 | 1% → 11,18% | 5/2/2023 | Kết quả | -- |
| Trần Đoàn Thế Duy | GD CĐ nội bộ | 530.100 | -- | +530.100 | 0,7% → 2,56% | 5/2/2023 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Phan Phương Hoàng | GD CĐ nội bộ | 92.100 | -- | +92.100 | 0,4% → 0,72% | 5/2/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hà Trung | GD CĐ nội bộ | 108.100 | -- | +108.100 | 0,33% → 0,71% | 5/2/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Lê Hương | GD CĐ nội bộ | 529.500 | -- | +529.500 | 0,69% → 2,53% | 5/2/2023 | Kết quả | -- |
| Võ Quang Liên Kha | GD CĐ nội bộ | 529.300 | -- | +529.300 | 0,7% → 2,56% | 5/2/2023 | Kết quả | -- |
| Đỗ Thanh Hùng | GD CĐ nội bộ | 349.400 | -- | +349.400 | 0,32% → 1,55% | 5/2/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Nguyệt Vân Khanh | GD CĐ nội bộ | 19.500 | -- | +0 | 0,03% → 0,03% | 5/2/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Vietravel HoldingsLQ: Nguyễn Quốc Kỳ · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.785.714 | −1.785.714 | 42,24% → 31,52% | 22/12/2022 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Tuyết Mai | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −42.800 | 0,76% → 0,5% | 6/12/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Đoàn Thế Duy | GD CĐ nội bộ | -- | 621.928 | −621.928 | 4,93% → 1,2% | 3/11/2021 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Phan Phương Hoàng | GD CĐ nội bộ | -- | 91.493 | −91.493 | 1,23% → 0,68% | 3/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hà Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 126.813 | −126.813 | 1,32% → 0,56% | 3/11/2021 | Kết quả | -- |
| Võ Quang Liên Kha | GD CĐ nội bộ | -- | 620.982 | −620.982 | 4,93% → 1,2% | 3/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 400.000 | −400.000 | 4,85% → 2,45% | 3/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Nguyệt Vân Khanh | GD CĐ nội bộ | -- | 22.876 | −22.876 | 0,17% → 0,03% | 3/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quốc Kỳ | GD CĐ nội bộ | -- | 1.267.122 | −1.267.122 | 9,33% → 1,72% | 3/11/2021 | Kết quả | -- |
| La Huệ | GD CĐ nội bộ | -- | 50.248 | −50.248 | 0,38% → 0,08% | 3/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Lê Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 621.134 | −621.134 | 4,92% → 1,19% | 3/11/2021 | Kết quả | -- |