Đang tải...
CTCP Khoáng sản công nghiệp Yên Bái
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 02/12/2025 | Phát hành / CP thưởng | 125% | -- |
| 29/08/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 30/08/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 29/07/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/11/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/09/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/09/2019 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Đỗ Thanh Sơn | 4.186.473 | 23,42% |
| CTCP Nhựa Châu Âu | 3.289.000 | 23% |
| Đào Thị Thuận | 3.473.503 | 10,8% |
| Hoàng Minh Hiếu | 1.541.871 | 8,63% |
| Phan Thế Tùng | 1.413.342 | 7,91% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Hoàng Minh Hiếu | TVHĐQT | 1999 | Đại học | 2.957.529 | N/A |
| Ông Phan Thế Tùng | Phó GĐ | 1990 | N/a | 1.413.342 | 2025 |
| Bà Đào Thị Dịu | KTT | 1985 | Đại học | 625.738 | N/A |
| Ông Lê Hoàn | Phó GĐ | 1984 | Đại học | 187.500 | N/A |
| Ông Vũ Đức Hậu |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào Thị ThuậnLQ: Hoàng Minh Hiếu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.414.753 | -- | +1.414.753 | -- → 10,8% | 8/2/2026 | Kết quả | |
| Hoàng Minh Hiếu | GD CĐ nội bộ | 1.415.688 | -- |
| CTHĐQT |
| 1957 |
| Đại học |
| 132.422 |
| N/A |
| Ông Hoàng Văn Thái | Phó GĐ | 1983 | N/a | 750 | 2025 |
| Ông Hà Văn Hùng | Trưởng BKS | 1982 | CN Kinh tế | 300 | 2025 |
| Bà Nguyễn Thị Thanh | TVHĐQT | 1989 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Hoàng Anh Quân | GĐ/TVHĐQT | 1987 | Đại học | -- | N/A |
| Ông Lê Đình Chinh | Thành viên BKS | 1989 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Don | Thành viên BKS | 1988 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH TALC Việt Nam | 15.000 | 99% |
| +1.415.688 |
| -- |
| 8/2/2026 |
| Kết quả |
| Đoàn Thị ThuậnLQ: Hoàng Minh Hiếu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.414.753 | -- | -- | -- | 8/2/2026 | Đăng ký |
| Hoàng Minh Hiếu | GD CĐ nội bộ | 1.415.688 | -- | -- | -- | 8/2/2026 | Đăng ký |
| Đào Thị ThuậnLQ: Hoàng Minh Hiếu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 63.000 | -- | +63.000 | 11,08% → 11,52% | 17/11/2024 | Kết quả |
| Hoàng Thị Thanh NgaLQ: Hoàng Anh Quân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 63.000 | −63.000 | 0,44% → 0% | 19/11/2024 | Kết quả |
| Trần Thị Thanh ThủyLQ: Vũ Đức Hậu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +220.000 | -- → 1,5% | 6/8/2024 | Kết quả |
| Hoàng Anh Quân | GD CĐ nội bộ | -- | 33.500 | −33.500 | 0,23% → 0% | 7/6/2022 | Kết quả |
| Lê Hoàn | GD CĐ nội bộ | 22.000 | -- | +22.000 | 0,9% → 1,05% | 26/12/2021 | Kết quả |
| Lê Hoàn | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +12.500 | 0,81% → 0,9% | 30/3/2021 | Kết quả |
| Hoàng Thị PhươngLQ: Hoàng Quốc Huy · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 295.769 | −295.769 | 2,07% → 0% | 21/10/2020 | Kết quả |
| Lê Hoàn | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +14.500 | 0,71% → 0,81% | 14/3/2020 | Kết quả |
| Lê Hoàn | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 0,36% → 0,71% | 5/3/2020 | Kết quả |
| Hoàng Thị PhươngLQ: Hoàng Quốc Huy · CTHĐQT | GD của người liên quan | 65.000 | -- | -- | -- | 3/3/2020 | Đăng ký |
| Lê Hoàn | GD CĐ nội bộ | 55.000 | -- | +51.000 | 0% → 0,36% | 26/2/2020 | Kết quả |
| Hoàng Thị PhươngLQ: Hoàng Quốc Huy · CTHĐQT | GD của người liên quan | 250.000 | -- | +230.769 | -- → 1,61% | 17/12/2019 | Kết quả |
| Hoàng Minh Hiếu | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.233.441 | 0% → 8,63% | 7/8/2023 | Báo cáo sở hữu |
| Đào Thị Thuận | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.584.000 | 0% → 11,08% | 7/8/2023 | Báo cáo sở hữu |
| Phan Thế Tùng | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.130.674 | 0% → 7,91% | 21/10/2020 | Báo cáo sở hữu |
| Đỗ Thanh Sơn | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.948.439 | 9,8% → 23,42% | 18/10/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |