Đang tải...
Ngân hàng TMCP Á Châu
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 15/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 13% | -- |
| 15/06/2026 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 23/05/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/05/2025 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 31/05/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/05/2024 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 01/06/2023 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 01/06/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 02/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 10/06/2021 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 20/08/2020 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 25/07/2019 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 06/09/2018 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 20/03/2018 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 01/12/2016 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 15/05/2015 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 13/05/2014 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 17/05/2013 | Cổ tức tiền | 6,85% | 685 đ |
| 03/01/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 21/04/2011 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 26/11/2010 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 08/11/2010 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 04/03/2010 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/11/2009 | Phát hành / CP thưởng | 1,41% | -- |
| 11/06/2009 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 17/03/2009 | Cổ tức tiền | 8,8% | 880 đ |
| 04/12/2008 | Phát hành / CP thưởng | 36,64% | -- |
| 13/11/2008 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 11/09/2008 | Phát hành / CP thưởng | 55% | -- |
| 23/04/2007 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 10/01/2007 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Không có Cổ đông lớn từ 5% | -- | -- |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Hùng Huy | CTHĐQT | 1978 | T.S K.Tế | 176.021.482 | 2002 |
| Bà Đặng Thu Thủy | TVHĐQT | 1956 | ĐH Kinh tế/ĐH KHXH & NV Tp.HCM | 61.352.541 | 1993 |
| Ông Đỗ Minh Toàn | TVHĐQT | 1971 | CN Ngân Hàng/CN Luật/ThS QTKD | 3.683.318 | 2023 |
| Ông Nguyễn Thành Long | Phó CTHĐQT | 1951 | CN Thương mại | 1.894.127 | 2012 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Thu HàLQ: Đặng Thu Thủy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.219.000 | −2.219.000 | 1,03% → 0,99% | 8/2/2026 | Kết quả | |
| Đàm Văn Tuấn | GD CĐ nội bộ | 120.000 | -- |
| Ông Từ Tiến Phát |
| TGĐ |
| 1974 |
| ThS QTKD |
| 1.227.963 |
| 1996 |
| Ông Huỳnh Nghĩa Hiệp | Trưởng BKS | 1953 | CN Thương mại | 997.933 | 1994 |
| Ông Nguyễn Văn Hòa | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1969 | Thạc sỹ | 486.499 | 1995 |
| Ông Đàm Văn Tuấn | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1951 | Thạc sỹ | 407.729 | 1994 |
| Ông Nguyễn Khắc Nguyện | Phó TGĐ | 1980 | ThS Kinh doanh quốc tế | 314.191 | 2022 |
| Ông Bùi Tấn Tài | Phó TGĐ | 1973 | ThS QTKD/CN Kinh tế Công nghiệp | 300.523 | 1995 |
| Bà Hoàng Ngân | Thành viên BKS | 1954 | Cử nhân/ĐH Kinh tế | 217.166 | 1993 |
| Ông Nguyễn Đức Thái Hân | Phó TGĐ | 1967 | Cử nhân | 190.717 | 1995 |
| Bà Nguyễn Thị Tuyết Vân | Phó TGĐ | 1965 | CN Kinh tế | 102.030 | 2008 |
| Ông Ngô Tấn Long | Phó TGĐ | 1977 | Thạc sỹ | 93.422 | 2008 |
| Bà Đinh Thị Hoa | TVHĐQT | 1961 | ThS QTKD/CN Khoa học | 77.280 | 2012 |
| Bà Dương Thị Nguyệt | KTT | 1974 | CN Ngoại ngữ/CN Kinh tế | 21.975 | 2023 |
| Bà Nguyễn Thị Hai | Phó TGĐ | 1954 | CN Ngân Hàng | -- | 1993 |
| Bà Nguyễn Thị Minh Lan | Thành viên BKS | 1965 | CN Ngân Hàng/CN Hành Chánh | -- | 2013 |
| Ông Hiep Van Vo | TVHĐQT | 1967 | ThS QTKD | -- | 2018 |
| Ông Trịnh Bảo Quốc | TVHĐQT | 1971 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Chứng khoán ACB | 11.000.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Cho thuê tài chính ACB (ACBL) | 500.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ ACB | 1.050.000 | 100% |
| Công ty TNHH Quản lý nợ và Khai thác tài sản ACB (ACBA) | 505.000 | 100% |
| +120.000 |
| -- → 0% |
| 11/12/2025 |
| Kết quả |
| Dương Thị Nguyệt | GD CĐ nội bộ | 4.000 | -- | +4.000 | -- | 11/11/2025 | Kết quả |
| Ngô Tấn Long | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 11/11/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Khắc Nguyện | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 11/11/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Hòa | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- | 11/11/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Thái Hân | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 11/11/2025 | Kết quả |
| Đàm Văn Tuấn | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 11/11/2025 | Kết quả |
| Bùi Tấn Tài | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 11/11/2025 | Kết quả |
| Từ Tiến Phát | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 11/11/2025 | Kết quả |
| Công đoàn ACB | GD CĐ nội bộ | -- | 2.214.820 | −2.214.820 | -- | 11/11/2025 | Kết quả |
| Từ Tiến Phát | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +0 | -- | 6/7/2025 | Kết quả |
| Công đoàn ACB | GD CĐ nội bộ | 2.258.593 | -- | +0 | -- | 6/7/2025 | Kết quả |
| CTCP Vì Ngày Mai Cho EmLQ: Đỗ Minh Toàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 47.100 | -- | +47.100 | -- | 31/3/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Nhật Quân HQLQ: Đỗ Minh Toàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 29.756 | −29.756 | -- → 0% | 24/3/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Tố LưuLQ: Nguyễn Văn Hòa · TV HĐQT | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | +6.000.000 | -- | 27/6/2024 | Kết quả |
| CTCP Thực phẩm Nhật HuyLQ: Đỗ Minh Toàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 57.500 | −57.500 | -- | 27/12/2023 | Kết quả |
| Phạm Thị HườngLQ: Đặng Thu Thủy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −0 | -- | 14/3/2023 | Kết quả |
| Đặng Thị Thu Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 250.000 | −128.800 | -- | 26/2/2023 | Kết quả |
| Phạm Thị HườngLQ: Đặng Thu Thủy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −0 | 0,15% → 0,15% | 8/2/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hải TâmLQ: Nguyễn Khắc Nguyện · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 1.300.000 | -- | +1.213.138 | -- → 0,04% | 31/1/2023 | Kết quả |
| Đặng Thị Thu VânLQ: Đặng Thu Thủy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 310.000 | −61.000 | 0,03% → 0,03% | 8/12/2022 | Kết quả |
| Đặng Thị Thu Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −100.000 | -- | 27/10/2022 | Kết quả |
| Đặng Thị Thu Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −70.000 | 0,03% → 0,03% | 24/8/2022 | Kết quả |
| Nguyễn ThiệnLQ: Nguyễn Thị Hai · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −461.336 | 0,04% → 0,02% | 28/11/2021 | Kết quả |
| DC Developing Markets Strategies Public Limited CoLQ: Dominic Timothy Charles Scriven · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 900.000 | −894.800 | 0,23% → 0,19% | 26/5/2021 | Kết quả |
| DC Developing Markets Strategies Public Limited CoLQ: Dominic Timothy Charles Scriven · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.900.000 | −2.900.000 | 0,36% → 0,36% | 4/5/2021 | Kết quả |
| Norges BankLQ: Dominic Timothy Charles Scriven · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000.000 | -- | +8.565.224 | -- → 0,4% | 18/3/2021 | Kết quả |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment TrustLQ: Dominic Timothy Charles Scriven · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +368.000 | -- → 0,02% | 18/3/2021 | Kết quả |
| Asia Reach Investments LimitedLQ: Dominic Timothy Charles Scriven · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 54.342.844 | −54.342.844 | 2,51% → 0% | 9/3/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thiên Hương Jenny | GD CĐ lớn | -- | -- | +15.746.000 | 2,64% → 2,95% | 11/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Đức Hiếu Johnny | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.956.000 | 1,86% → 1,9% | 4/6/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Đức Hiếu Johnny | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.360.200 | 1,55% → 1,57% | 31/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Thiên Hương Jenny | GD CĐ lớn | -- | -- | +8.355.400 | 2,31% → 2,31% | 3/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Ngô Thu Thúy | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.300.000 | 1,27% → 1,39% | 18/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP ICON | GD CĐ lớn | -- | -- | −8.393.035 | -- | 13/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP ICON | GD CĐ lớn | -- | -- | −8.393.035 | -- | 13/5/2026 | Báo cáo sở hữu |
| Ngô Thu Thúy | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.300.000 | 1,27% → 1,39% | 18/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Thiên Hương Jenny | GD CĐ lớn | -- | -- | +8.335.400 | 2,14% → 2,3% | 3/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Thiên Hương Jenny | GD CĐ lớn | -- | -- | +931.700 | 1,52% → 1,53% | 25/3/2026 | Báo cáo sở hữu |