Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 23/10/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/11/2024 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 11/10/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 30/10/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/10/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/11/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/12/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/04/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/06/2019 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 11/04/2019 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 17/05/2018 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 16/03/2018 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 09/08/2017 | Phát hành / CP thưởng | 90% | -- |
| 13/04/2017 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 23/03/2015 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 06/03/2014 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 28/03/2013 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 24/04/2012 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 16/03/2011 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 08/03/2010 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/11/2008 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 28/03/2008 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 26/12/2007 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Doãn Tới | 146.610.000 | 54,98% |
| Doãn Chí Thanh | 34.320.000 | 12,87% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Doãn Tới | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1954 | CN Luật | 146.610.000 | 2001 |
| Ông Đỗ Lập Nghiệp | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1975 | ThS QTKD | 915.700 | 2004 |
| Ông Nguyễn Văn Vỹ | Phó TGĐ | 1976 | ThS QTKD | 800.000 | 2000 |
| Ông Nguyễn Thanh Liêm | Phó TGĐ | 1969 | N/a | 711.200 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doãn Chí Thiên | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | -- | -- | 27/7/2026 | Đăng ký | |
| Doãn Chí Thiên | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- |
| Ông Trần Minh Cảnh |
| TVHĐQT/Phó TGĐ |
| 1965 |
| CN Kinh tế |
| 400.000 |
| 2011 |
| Bà Đỗ Thị Thanh Thủy | TVHĐQT | 1977 | ThS QTKD/CN Anh văn | 140.000 | N/A |
| Bà Nguyễn Hà Thu Diễm | KTT | -- | CN Kinh tế | 15.000 | N/A |
| Bà Dương Thị Kim Hương | Phó TGĐ | 1965 | CN Kế toán | -- | 2001 |
| Bà Nguyễn Thị Minh Ý | TVHĐQT | 1979 | CN Kế toán | -- | Độc lập |
| Ông Dương Minh Phong | Thành viên UBKTNB | 1977 | CN Kế toán | -- | 2014 |
| Ông Lê Tiến Dũng | Trưởng UBKTNB | 1965 | N/a | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Ấn Độ Dương Solar | 5.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Bất động sản Nam Việt | 9.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Chế biến thức ăn Thủy sản Nam Việt | 200.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Nam Việt Solar | 180.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Nuôi trồng thủy sản Nam Việt Bình Phú | 540.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Phân bón hữu cơ Nam Việt | 5.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Đại Tây Dương Solar | 5.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Ấn Độ Dương | 36.000 | 100% |
| Công ty TNHH Amicogen Nam Việt | 138.480 | 50% |
| 26/3/2026 |
| Kết quả |
| Doãn Chí Thiên | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 12/3/2026 | Kết quả |
| Đỗ Lập Nghiệp | GD CĐ nội bộ | -- | 900.000 | −900.000 | -- → 0% | 20/1/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Vỹ | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 25/12/2025 | Kết quả |
| Doãn Tới | GD CĐ nội bộ | 3.000.000 | -- | +3.000.000 | 53,85% → 54,98% | 10/4/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hà Thu Diễm | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −15.000 | -- | 11/12/2024 | Kết quả |
| Đỗ Thị Thanh Thủy | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | −0 | 0,05% → 0,05% | 24/7/2024 | Kết quả |
| Trần Minh Cảnh | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | -- | 24/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Hà Thu Diễm | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −0 | -- | 11/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Liêm | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 0,34% → 0,26% | 11/7/2024 | Kết quả |
| Doãn Quốc HộiLQ: Doãn Tới · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 13.800 | −13.800 | -- | 7/6/2024 | Kết quả |
| Dương Minh Phong | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −0 | -- | 2/6/2024 | Kết quả |
| Đỗ Thị Thanh Thủy | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | -- | 7/5/2024 | Kết quả |
| Doãn Quốc HộiLQ: Doãn Tới · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −6.200 | -- | 4/4/2024 | Kết quả |
| Đỗ Thị Thanh Thủy | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | −0 | -- | 2/4/2024 | Kết quả |
| Dương Minh Phong | GD CĐ nội bộ | -- | 10.444 | −5.444 | -- | 5/3/2024 | Kết quả |
| Lê Tiến Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −15.000 | -- | 5/3/2024 | Kết quả |
| Doãn Chí ThiênLQ: Doãn Tới · TGĐ | GD CĐ nội bộ | -- | 4.099.000 | −4.099.000 | 3,12% → 0,05% | 18/7/2023 | Kết quả |
| Doãn Quốc HộiLQ: Doãn Tới · TGĐ | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | -- → 0,02% | 5/2/2023 | Kết quả |
| Lê Tiến Dũng | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | -- → 0,01% | 5/2/2023 | Kết quả |
| Đỗ Thị Thanh Thủy | GD CĐ nội bộ | 370.000 | -- | +370.000 | -- → 0,29% | 5/2/2023 | Kết quả |
| Đỗ Lập Nghiệp | GD CĐ nội bộ | 450.000 | -- | +450.000 | 0,02% → 0,37% | 5/2/2023 | Kết quả |
| Dương Minh Phong | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- → 0,01% | 5/2/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Dương | GD CĐ nội bộ | 350.000 | -- | +350.000 | -- → 0,28% | 5/2/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Liêm | GD CĐ nội bộ | 450.000 | -- | +450.000 | -- → 0,36% | 5/2/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Hà Thu Diễm | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | -- → 0,01% | 5/2/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Vỹ | GD CĐ nội bộ | 450.000 | -- | +450.000 | -- → 0,35% | 5/2/2023 | Kết quả |
| Trần Minh Cảnh | GD CĐ nội bộ | 450.000 | -- | +450.000 | -- | 5/2/2023 | Kết quả |
| Doãn Tới | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +0 | 56,3% → 56,3% | 20/11/2022 | Kết quả |
| Doãn Chí ThiênLQ: Doãn Tới · TGĐ | GD CĐ nội bộ | -- | 4.990.000 | −4.990.000 | 6,88% → 3,1% | 22/9/2022 | Kết quả |
| Đỗ Lập Nghiệp | GD CĐ nội bộ | -- | 450.000 | −450.000 | 0,37% → 0,01% | 14/7/2022 | Kết quả |
| Doãn Chí ThiênLQ: Doãn Tới · TGĐ | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000.000 | −3.010.000 | 9,16% → 6,88% | 6/4/2022 | Kết quả |
| Doãn Quốc Hội | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | 0,02% → 0% | 30/3/2022 | Kết quả |
| Trần Minh Cảnh | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −0 | 0,02% → 0,02% | 10/3/2022 | Kết quả |
| Doãn Hải Phượng | GD CĐ nội bộ | -- | 50.100 | −50.100 | -- → 0% | 8/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Minh ThànhLQ: Doãn Tới · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 1.400 | −0 | -- | 10/1/2022 | Kết quả |
| Doãn Quốc HộiLQ: Doãn Tới · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −0 | -- | 10/1/2022 | Kết quả |
| Doãn Quốc HộiLQ: Doãn Tới · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −0 | -- → 0% | 11/11/2021 | Kết quả |
| Trần Minh Cảnh | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −0 | 0,02% → 0,02% | 11/11/2021 | Kết quả |