Đang tải...
Tổng CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển VN
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/09/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/09/2025 | Phát hành / CP thưởng | 72,3% | -- |
| 13/09/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/09/2023 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 14/09/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 04/08/2021 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 28/10/2020 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 16/08/2019 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 25/06/2018 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 12/04/2017 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 13/05/2016 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 24/03/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/07/2014 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 12/04/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/04/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 103.068.583 | 51,01% |
| Fairfax Asia Limited | 70.723.831 | 35% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Hoài An | CTHĐQT | 1968 | ThS QTKD | 70.789.218 | 2009 |
| Ông Huỳnh Quốc Việt | Phó TGĐ | 1974 | CN Kinh tế/KS Đ.Khiển Tàu biển | 7 | N/A |
| Bà Chu Thị Thu Hà | Trưởng BKS | 1981 | CN Tài chính - Ngân hàng | -- | 2025 |
| Bà Lê Chi Lan | Thành viên BKS | 1975 | ThS QTKD | -- | 2023 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fairfax Asia LimitedLQ: ramaswamy athappan · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.424.410 | -- | +0 | 35% → 35% | 21/6/2023 | Kết quả | |
| Phạm Đức Hậu | GD CĐ nội bộ | -- | 4.120 |
| Bà Lại Ngân Giang |
| KTT |
| 1973 |
| CN Kế toán |
| -- |
| 2009 |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc Tú | TVHĐQT | 1978 | N/a | -- | 2001 |
| Bà Phạm Mai Liên | Thành viên BKS | 1981 | ThS Kinh tế | -- | 2024 |
| Bà Vũ Kim Chi | TVHĐQT | 1976 | N/a | -- | N/A |
| Bà Đoàn Thị Thu Huyền | TGĐ/TVHĐQT | 1974 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Gobinath Arvind Athappan | Phó CTHĐQT | 1971 | N/a | -- | N/A |
| Ông Manjunath Prabhakar Ravindra | TVHĐQT | 1971 | N/a | -- | 2024 |
| Ông Nguyễn Huy Tựa | TVHĐQT | 1957 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Osith Ramanathan | Thành viên BKS | 1963 | ThS Tài chính | -- | 2016 |
| Ông Ravishankar Wickneswaran | Thành viên BKS | 1986 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Trần Trung Tính | Phó TGĐ | 1974 | ThS Tài chính Ngân hàng | -- | 2008 |
| Ông Vũ Minh Hải | Phó TGĐ | 1976 | ThS Kinh tế | -- | 2012 |
| Ông Đặng Thế Vinh | TVHĐQT | 1956 | ThS Tài chính | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty Liên doanh Bảo hiểm Lào Việt (LVI) | 3.000.000 | 65% |
| Công ty Bảo hiểm Cambodia Việt Nam | 7.000.000 | 51% |
| −4.120 |
| -- → 0% |
| 10/11/2016 |
| Kết quả |
| Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt NaLQ: Nguyễn Thành Công · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 141.959 | −141.959 | 0,12% → 0% | 22/9/2016 | Kết quả |
| Phạm Đức Hậu | GD CĐ nội bộ | -- | 7.120 | −3.000 | -- → 0% | 21/9/2016 | Kết quả |
| Đoàn Thị Thu Huyền | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | -- → 0% | 7/8/2016 | Kết quả |
| Đoàn Thị Thu Huyền | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −0 | -- | 29/2/2016 | Kết quả |
| Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | GD CĐ lớn | 70.000 | -- | +70.000 | 78,38% → 78,47% | 30/9/2015 | Kết quả |
| Đoàn Thị Thu Huyền Head: | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −0 | -- | 2/9/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Hậu | GD CĐ nội bộ | -- | 30.120 | −27.720 | -- | 20/7/2015 | Kết quả |
| Đoàn Thị Thu Huyền | GD CĐ nội bộ | -- | 28.930 | -- | -- | 12/7/2015 | Đăng ký |
| Phạm Đức Hậu | GD CĐ nội bộ | -- | 30.120 | −0 | -- | 31/5/2015 | Kết quả |
| Phạm Đức Hậu | GD CĐ nội bộ | -- | 30.120 | −0 | -- | 31/5/2015 | Kết quả |
| Phạm Đức Hậu | GD CĐ nội bộ | -- | 30.120 | −0 | -- | 22/4/2015 | Kết quả |
| Lại Ngân Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 26.730 | −26.730 | -- | 6/10/2014 | Kết quả |
| Vũ Minh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 32.470 | −32.470 | -- | 2/9/2014 | Kết quả |
| Vũ Minh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 47.700 | −20.000 | -- → 0% | 2/7/2014 | Kết quả |
| Trần Trung Tính | GD CĐ nội bộ | -- | 53.500 | −53.500 | -- | 10/6/2014 | Kết quả |
| Lại Ngân Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 14.000 | −14.000 | -- | 10/2/2014 | Kết quả |
| Lại Ngân Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 14.000 | −0 | -- | 22/12/2013 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | -- | 3/6/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Văn TrườngLQ: Nguyễn Thị Thanh Vân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.000 | -- | -- | 14/4/2013 | Đăng ký |
| Phạm Thị Kim DungLQ: Đào Chí Cương · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 5.000 | -- | -- | 8/3/2012 | Đăng ký | -- |
| Tôn Lâm Tùng | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +37.476 | -- | 17/1/2012 | Kết quả | -- |
| Phạm Quang Tùng | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 20/11/2011 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 2.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 10/11/2011 | Kết quả | -- |
| Fairfax Asia Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +41.046.913 | -- → 35% | 4/1/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Pyn Elite Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | +296.168 | 8,01% → 7,23% | 5/10/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Mutual Fund Elite | GD CĐ lớn | -- | -- | +634.910 | 7,04% → 8,01% | 10/12/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Mutual Fund Elite | GD CĐ lớn | -- | -- | +487.100 | 6,31% → 7,04% | 25/11/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Mutual Fund Elite (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.055.480 | 4,78% → 6,31% | 3/6/2013 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Diễm Phương Khanh | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.200.000 | 5,02% → 0,1% | 25/3/2013 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Văn TrườngLQ: Nguyễn Thị Thanh Vân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +5.000 | -- | 27/5/2012 | Vi phạm CBTT | -- |
| Phạm Thị Kim DungLQ: Đào Chí Cương · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | +5.000 | -- | 16/10/2011 | Vi phạm CBTT | -- |