Đang tải...
Tổng CTCP Công trình Viettel
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 30/09/2025 | Cổ tức tiền | 21,5% | 2.150 đ |
| 27/09/2024 | Cổ tức tiền | 27,2% | 2.720 đ |
| 18/01/2024 | Cổ tức tiền | 19,19% | 1.919 đ |
| 29/06/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/06/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 23,1% | -- |
| 23/06/2021 | Phát hành / CP thưởng | 29,46% | -- |
| 23/06/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/08/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/08/2020 | Phát hành / CP thưởng | 16% | -- |
| 06/09/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/09/2019 | Phát hành / CP thưởng | 17,1% | -- |
| 16/11/2018 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 16/11/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/10/2016 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 11/10/2016 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 01/10/2015 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 10/08/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/04/2015 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân độ | 75.107.745 | 65,66% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Đào Thu Hiền | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD | 64.291 | 2009 |
| Ông Nguyễn Huy Dũng | Phó TGĐ | 1979 | Thạc sỹ | 32.216 | N/A |
| Ông Phạm Đình Trường | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | CN CNTT/ThS QTKD | 20.332 | 2017 |
| Ông Đỗ Mạnh Hùng | CTHĐQT | 1973 | ThS QTKD/KS Đ.tử Viễn thông | 13.547 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Mạnh Hùng | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | -- | -- | 31/5/2022 | Đăng ký | |
| Bùi Thế Hùng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +19.000 | 0,09% → |
| Ông Nguyễn Tất Trường |
| TVHĐQT |
| 1978 |
| CN CNTT/ThS QTKD |
| 8.316 |
| N/A |
| Ông Đặng Văn Chung | Phó TGĐ | 1983 | KS XD Dân dụng và Công nghiệp | 2.892 | 2024 |
| Bà Mai Thị Anh | Thành viên BKS | 1979 | CN Kế toán | 1.562 | 2018 |
| Bà Vũ Thị Mai | TVHĐQT | 1979 | Thạc sỹ | 924 | N/A |
| Ông Phạm Tuấn | KTT | 1975 | CN TC Tín dụng | 400 | 2024 |
| Bà Trần Minh Nguyệt | Trưởng BKS | 1986 | ThS Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Quang Khải | TVHĐQT | 1973 | KS Đ.tử Viễn thông | -- | Độc lập |
| Ông Phan Thế Trường | Thành viên BKS | 1984 | CN TCKT | -- | 2025 |
| Ông Trần Thúc Linh | Phó TGĐ | 1975 | KS Tin học | -- | 2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Viettel Construction Cambodia Co.,Ltd | 10.000 | 100% |
| Viettel Construction Myanmar Co.,Ltd | 680.000 | 100% |
| 31/8/2021 |
| Kết quả |
| -- |
| Nguyễn Thái Hưng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +7.700 | 0,06% → 0,07% | 23/6/2021 | Kết quả |
| Đào Thu Hiền | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +19.700 | 0,04% → 0,07% | 23/6/2021 | Kết quả |
| Lê Hữu Hiền | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +17.900 | 0,05% → 0,07% | 23/6/2021 | Kết quả |
| Đặng Thị QuỳnhLQ: Phạm Đình Trường · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +23.000 | 0,18% → 0,2% | 23/6/2021 | Kết quả |
| Đặng Thị QuỳnhLQ: Phạm Đình Trường · TV HĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +10.000 | 0,16% → 0,17% | 20/5/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Huy Dũng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +8.200 | 0,02% → 0,03% | 3/5/2021 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị QuỳnhLQ: Phạm Đình Trường · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +64.200 | 0,07% → 0,16% | 3/5/2021 | Kết quả | -- |
| Tập đoàn Viễn thông Quân Đội - ViettelLQ: Nghiêm Phương Nhi · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.424.700 | −4.424.700 | 71,82% → 65,66% | 8/12/2020 | Kết quả | -- |
| Đào Thu Hiền | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +6.000 | 0,01% → 0,02% | 30/7/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thái Hưng | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +6.800 | 0,03% → 0,04% | 16/6/2020 | Kết quả | -- |
| Đào Thu Hiền | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +2.000 | 0,01% → 0,01% | 16/6/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Huy Dũng | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +5.000 | 0% → 0,01% | 21/5/2020 | Kết quả | -- |
| Đào Thu Hiền | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +0 | 0,01% → 0,01% | 10/5/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Huy Dũng | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 15/4/2020 | Kết quả | -- |
| Đào Thu Hiền | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +4.000 | 0% → 0,01% | 6/4/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thái Hưng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 9/1/2020 | Kết quả | -- |
| Ngô Quang Tuệ | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +0 | -- | 30/1/2020 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị QuỳnhLQ: Phạm Đình Trường · TGĐ | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +0 | 0,04% → 0,04% | 7/7/2019 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị QuỳnhLQ: Phạm Đình Trường · TV HĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +20.600 | 0% → 0,04% | 21/4/2019 | Kết quả | -- |
| Phạm Hồng Quân | GD CĐ nội bộ | -- | 5.610 | −5.610 | 0,01% → 0% | 24/3/2019 | Kết quả | -- |
| Bùi Duy Bảo | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +19.700 | -- → 0,04% | 13/3/2019 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị QuỳnhLQ: Phạm Đình Trường · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +0 | -- | 3/3/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Hữu Hiền | GD CĐ nội bộ | 88.083 | -- | +18.083 | -- | 27/2/2019 | Kết quả | -- |
| Bùi Thế Hùng | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | 0% → 0,06% | 10/2/2019 | Kết quả | -- |
| Đoàn Hồng Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −20.000 | 5,01% → 5% | 11/11/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Bùi Thế Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +16.000 | 0,1% → 0,1% | 1/7/2021 | Kết quả |
| Đặng Thị QuỳnhLQ: Phạm Đình Trường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +24.200 | 0,04% → 0,07% | 13/4/2021 | Đăng ký | -- |