Đang tải...
CTCP Tập đoàn DABACO Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 05/06/2026 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 07/08/2025 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 15/07/2024 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 22/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 05/04/2022 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 29/09/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 10/06/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 16/09/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 06/04/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/04/2020 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 12/04/2019 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 30/03/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/03/2017 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 20/06/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 04/03/2016 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 12/11/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/11/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 15/05/2014 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 27/12/2013 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 16/12/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/01/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/12/2010 | Phát hành / CP thưởng | 66,67% | -- |
| 02/12/2009 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/10/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/12/2008 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/11/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/11/2008 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Như So | 91.961.038 | 23,89% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Như So | CTHĐQT | 1957 | ThS QTKD | 91.961.038 | 1996 |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hương | Phó CTHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 4.153.583 | 1996 |
| Ông Nguyễn Thế Tường | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | Bác sỹ Thú y | 4.051.637 | 2005 |
| Ông Nguyễn Khắc Thảo | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1957 | CN Kinh tế | 3.563.846 | 1996 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Quốc Đoàn | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 16/7/2026 | Kết quả | |
| Lê Quốc Đoàn | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | -- | -- |
| Ông Lê Quốc Đoàn | TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD/Bác sỹ Thú y | 392.454 | 2015 |
| Ông Phạm Văn Học | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | Thạc sỹ/Bác sỹ Thú y | 317.068 | 2014 |
| Ông Nguyễn Hoàng Nguyên | TVHĐQT | 1973 | ThS QTKD/KS Chăn nuôi thú y | 287.500 | 2005 |
| Bà Lê Thị Minh Thu | Phó TGĐ | 1974 | Thạc sỹ Nông nghiệp | 230.220 | 2023 |
| Ông Đỗ Viết Quân | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD | 230.170 | 2023 |
| Ông Hoàng Văn Chung | Phó TGĐ | 1979 | KS C.biến T.sản | 150.000 | 2020 |
| Ông Nguyễn Văn Tuế | Phó TGĐ | 1956 | T.S Nông học | 142.568 | 2017 |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Huyền | KTT | 1973 | CN Kế toán | 120.009 | 2024 |
| Ông Lê Minh Tuấn | Phó TGĐ | 1958 | KS Xây dựng | 115.143 | 2023 |
| Ông Trần Công Nam | TVHĐQT | 1981 | KS Chăn nuôi/Thạc sỹ Nông nghiệp | 115.013 | 2025 |
| Ông Hồ Sỹ Quý | Trưởng BKS | 1991 | CN Kiểm toán | 77.500 | 2020 |
| Bà Nguyễn Thị Bích | Thành viên BKS | 1964 | CN Kinh tế | 60.000 | 2020 |
| Ông Bùi Văn Hoan | TVHĐQT | 1958 | ThS Kinh tế | 57.500 | Độc lập |
| Ông Hoàng Nguyên Học | TVHĐQT | 1957 | ThS QTKD | 57.500 | Độc lập |
| Bà Nguyễn Thị Mai Hương | Thành viên BKS | 1973 | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Bà Trần Phương Lan | TVHĐQT | 1970 | T.S Kinh tế | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Cụm Công nghiệp Khúc Xuyên | 43.000 | 100% |
| CTCP Dabaco Quảng Trị | -- | 100% |
| Công ty TNHH Xây dựng Hồ điều hòa Văn Miếu Bắc Ninh | 100.000 | 100% |
| Công ty TNHH Xây dựng Đường H2 Thành phố Bắc Ninh | 100.000 | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Chăn nuôi Lợn Dabaco | 30.000 | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Chăn nuôi gia công | 45.000 | 100% |
| Công ty TNHH Cảng & Logistics Tân Chi | 30.000 | 100% |
| Công ty TNHH Dabaco Bình Phước | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH Dabaco Thanh Hóa | 100.000 | 100% |
| Công ty TNHH Dabaco Tuyên Quang | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH Du lịch và Khách sạn L’Indochina | 500.000 | 100% |
| Công ty TNHH Dược và Thú y Dacovet | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH Dầu thực vật Dabaco | 280.000 | 100% |
| Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Bắc Ninh | 118.000 | 100% |
| Công ty TNHH Lợn giống Dabaco Hà Nam | 40.000 | 100% |
| Công ty TNHH Lợn giống Dabaco Hải Phòng | 35.000 | 100% |
| Công ty TNHH Lợn giống Dabaco Lương Tài | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH Lợn giống Dabaco Phú Thọ | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH Lợn giống Hạt nhân Dabaco | 120.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Gà giống Dabaco | 10.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Lợn giống Lạc Vệ | 26.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Thương mại Hiệp Quang | 59.000 | 100% |
| Công ty TNHH Nutreco | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH Phân bón hữu cơ Việt Nhật | 35.000 | 100% |
| Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Dabaco Bình Phước | 30.000 | 100% |
| Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Nasaco Hà Nam | 100.000 | 100% |
| CTCP Thịnh Phát Kim Sơn 1 | 85.000 | 99,94% |
| CTCP Dabaco Quảng Ninh | 100.000 | 99% |
| CTCP GIAVICO VIỆT NAM | 85.000 | 98,82% |
| CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Lam Sơn Như Xuân | 100.000 | -- |
| 16/7/2026 |
| Đăng ký |
| Nguyễn Văn VượngLQ: Nguyễn Thị Mai Hương · TV BKS | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +300.000 | -- | 19/7/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Văn VượngLQ: Nguyễn Thị Mai Hương · TV BKS | GD của người liên quan | 300.000 | -- | -- | -- | 15/7/2026 | Đăng ký |
| Hoàng Văn Chung | GD CĐ nội bộ | -- | 80.000 | −80.000 | -- | 16/11/2025 | Kết quả |
| Trần Công Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 103.500 | −103.500 | -- | 22/10/2025 | Kết quả |
| Lê Quốc Đoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | -- | 13/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 1,38% → 1,08% | 15/4/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Anh ĐứcLQ: Nguyễn Thị Huệ Minh · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu HồngLQ: Nguyễn Thị Huệ Minh · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân Quang | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Đinh Thị Minh Thuận | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | GD CĐ nội bộ | 80.000 | -- | +80.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Lê Thị Minh Thu | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Đỗ Viết Quân | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Lê Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Hoàng Văn Chung | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Tuế | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Phạm Văn Học | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | -- → 0% | 11/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Bích | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Hồ Sỹ Quý | GD CĐ nội bộ | 80.000 | -- | +80.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Bùi Văn Hoan | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Hương | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Lê Quốc Đoàn | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Nguyên | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Tường | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Khắc Thảo | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThủyLQ: Nguyễn Như So · CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 11/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn ChuyệnLQ: Nguyễn Như So · CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 28/7/2024 | Kết quả |
| Hoàng Nguyên Học | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 28/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Minh | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | -- | -- | 31/7/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Như So | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | -- | -- | 31/7/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Hoàng Nguyên | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | -- | -- | 17/7/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Khắc Thảo | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | -- | -- | 3/4/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Khắc Thảo | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | 0,93% → 0,81% | 3/4/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Tân HòaLQ: Nguyễn Như So · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 2,23% → 1,8% | 10/1/2024 | Kết quả |
| Lê Quốc Đoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | -- → 0,2% | 21/12/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Như So | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000.000 | −10.000.000 | 28,3% → 24,16% | 1/11/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thu HiềnLQ: Nguyễn Như So · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 2,39% → 1,15% | 21/8/2022 | Kết quả |