Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 23/05/2025 | Cổ tức tiền | 60% | 6.000 đ |
| 24/12/2024 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 08/08/2024 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 11/06/2024 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 10/05/2023 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 01/04/2022 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 07/05/2021 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 14/07/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/05/2020 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 02/07/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 13/03/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 30/07/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/04/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/12/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 18/09/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 04/05/2017 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 17/05/2016 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 08/05/2015 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 18/07/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 30/05/2014 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 15/08/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 15/05/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 02/04/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/06/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/11/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/08/2011 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 28/06/2011 | Phát hành / CP thưởng | 140% | -- |
| 04/10/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/05/2010 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 12/11/2009 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 04/09/2009 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/03/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/12/2008 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 05/11/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/04/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/11/2007 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 24/10/2007 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 11/05/2007 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Chế tạo Thuốc Taisho | 66.697.052 | 51,01% |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) | 56.626.237 | 43,31% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Đặng Thị Thu Hà | CTHĐQT | 1973 | CN Ngoại ngữ/CN QTKD/ThS QTKD | 90.626.237 | 2017 |
| Bà Nguyễn Ngọc Diệp | Phó TGĐ | 1968 | Dược sỹ CK1 | 3.180 | 2012 |
| Ông Hồ Bửu Huân | KTT | 1980 | ThS Tài chính Ngân hàng | 929 | 2004 |
| Ông Phạm Chung Đỉnh | GĐ Kinh doanh | 1977 | ThS QTKD | 10 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công đoàn DHG | GD CĐ nội bộ | -- | 129.380 | −129.380 | -- → 0% | 2/6/2024 | Kết quả | |
| Công đoàn DHG | GD CĐ nội bộ | -- | 149.180 | −12.000 |
| Bà Lê Thị Thanh Hiền |
| TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán |
| 1983 |
| Thạc sỹ/CN Kế toán |
| -- |
| 2025 |
| Bà Nguyễn Thị Việt Thanh | TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Jun Kuroda | TVHĐQT | 1956 | ThS QTKD | -- | 2016 |
| Ông Maki Kamijo | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1961 | CN Kỹ thuật | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Ngọc Chương | GĐ Sản xuất | 1975 | Dược sỹ | -- | N/A |
| Ông Osamu Fujimori | TGĐ Điều hành | 1972 | ThS Tài chính | -- | 2024 |
| Ông Tomoyuki Kawata | Phó TGĐ | 1966 | Cử nhân | -- | 2017 |
| Ông Toshifumi Kojima | Quyền TGĐ | 1971 | CN Luật | -- | 2026 |
| Ông Trương Anh Hùng | TVHĐQT | -- | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Tạ Thanh Hùng | GĐ CNTT | -- | -- | -- | 2025 |
| Ông Đỗ Lê Hùng | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1969 | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Fuji Medic | 26.946.000 | 51% |
| 0,32% → 0,31% |
| 11/9/2023 |
| Kết quả |
| Công đoàn DHG | GD CĐ nội bộ | -- | 538.147 | −117.800 | -- | 5/7/2023 | Kết quả |
| Vũ Thị Hương Lan | GD CĐ nội bộ | 4.000 | -- | +0 | -- | 4/8/2020 | Kết quả |
| Đoàn Đình Tuấn Huy | GD CĐ nội bộ | -- | 3.760 | −3.760 | -- | 21/6/2020 | Kết quả |
| Đoàn Đình Duy Khương | GD CĐ nội bộ | -- | 36.237 | −36.237 | 0,03% → 0% | 14/6/2020 | Kết quả |
| Công đoàn CTCP Dược Hậu Giang | GD CĐ nội bộ | 2.610 | -- | +2.610 | 0,41% → 0,41% | 22/8/2019 | Kết quả |
| Taisho Pharmaceutical Co.,LtdLQ: Jun Kuroda · TV HĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +300.000 | 50,78% → 51,01% | 14/5/2019 | Kết quả |
| Lê Hoàng NamLQ: Lê Thị Hồng Nhung · GĐ | GD của người liên quan | -- | 123 | −123 | 0% → 0% | 11/4/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Diệp | GD CĐ nội bộ | -- | 7.368 | −7.368 | 0,01% → 0% | 9/4/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 10.519 | −10.519 | 0,01% → 0% | 9/4/2019 | Kết quả |
| Phùng Kim PhượngLQ: Lê Chánh Đạo · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 768 | −768 | -- | 7/4/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân HuânLQ: Huỳnh Thị Kim Tươi · GĐ | GD của người liên quan | -- | 3.552 | −3.552 | 0% → 0% | 7/4/2019 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Quỳnh AnhLQ: Phạm Thị Việt Nga · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 9.281 | −9.281 | 0,01% → 0% | 7/4/2019 | Kết quả |
| Huỳnh Thi Quỳnh AnhLQ: Phạm Thị Việt Nga · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 9.281 | -- | -- | 7/4/2019 | Đăng ký |
| Phạm Thị Việt Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 191.737 | −191.737 | 0,15% → 0,01% | 7/4/2019 | Kết quả |
| Lê Chánh Đạo | GD CĐ nội bộ | -- | 78.877 | −78.877 | 0,06% → 0% | 7/4/2019 | Kết quả | -- |
| Trần Quốc Hưng | GD CĐ nội bộ | -- | 14.009 | −14.009 | 0,01% → 0% | 7/4/2019 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Huỳnh AnhLQ: Phạm Thị Việt Nga · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 9.281 | -- | -- | 7/4/2019 | Đăng ký |
| Phùng Kim PhượngLQ: Lê Chánh Đạo · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 768 | -- | -- | 7/4/2019 | Đăng ký |
| Nguyễn Xuân HuânLQ: Huỳnh Thị Kim Tươi · GĐ | GD của người liên quan | -- | 3.552 | -- | -- | 7/4/2019 | Đăng ký |
| Đoàn Đình Tuấn HuyLQ: Đoàn Đình Duy Khương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.129 | −20 | -- | 31/3/2019 | Kết quả |
| Công đoàn CTCP Dược Hậu Giang | GD CĐ nội bộ | 1.210 | -- | +1.210 | -- | 27/3/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −0 | -- | 4/3/2019 | Kết quả |
| Võ Văn Kim Y | GD CĐ nội bộ | -- | 3.183 | −3.183 | -- | 4/3/2019 | Kết quả |
| Taisho PharmaceuticalLQ: Jun Kuroda · TV HĐQT | GD của người liên quan | 28.358.748 | -- | -- | -- | 3/3/2019 | Đăng ký |
| Taisho PharmaceuticalLQ: Jun Kuroda · TV HĐQT | GD của người liên quan | 925.200 | -- | +925.200 | 34,29% → 34,99% | 19/2/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −0 | 0,01% → 0,01% | 3/10/2018 | Kết quả |
| Taisho PharmaceuticalLQ: Jun Kuroda · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +3.000.000 | 32% → 34,3% | 1/10/2018 | Kết quả |
| Hà Mỹ Dung | GD CĐ nội bộ | 1.420 | -- | +1.420 | 0,01% → 0,01% | 5/9/2018 | Kết quả |
| Võ Văn Kim Y | GD CĐ nội bộ | 1.660 | -- | +1.660 | -- | 5/9/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Nam | GD CĐ nội bộ | 1.660 | -- | +1.660 | 0,01% → 0,01% | 5/9/2018 | Kết quả |
| Lê Chánh Đạo | GD CĐ nội bộ | 3.090 | -- | +3.090 | 0,06% → 0,06% | 5/9/2018 | Kết quả |
| Trần Quốc Hưng | GD CĐ nội bộ | 250 | -- | +250 | 0,01% → 0,01% | 5/9/2018 | Kết quả |
| Đoàn Đình Duy Khương | GD CĐ nội bộ | 9.120 | -- | +9.120 | 0,02% → 0,03% | 5/9/2018 | Kết quả |
| Công đoàn Công ty Dược Hậu Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 27.280 | −27.280 | 0,43% → 0,41% | 5/9/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 16.489 | −5.970 | 0,01% → 0,01% | 15/8/2018 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Quỳnh AnhLQ: Phạm Thị Việt Nga · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 14.550 | −5.270 | 0,01% → 0,01% | 8/8/2018 | Kết quả |
| Trần Quốc Hưng | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −3.620 | 0,01% → 0,01% | 6/8/2018 | Kết quả |
| Đoàn Đình Tuấn HuyLQ: Đoàn Đình Duy Khương · TV HĐQT | GD của người liên quan | 660 | -- | +660 | -- | 6/8/2018 | Kết quả |