Đang tải...
CTCP bóng đèn Điện Quang
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/09/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/09/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 25/03/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/03/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 06/09/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 29/03/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 18/01/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 30/05/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/04/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/12/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 10/06/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 03/08/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 29/05/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 29/05/2015 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 23/04/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/10/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/06/2013 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/02/2013 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/02/2012 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/12/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/07/2011 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 17/11/2010 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 22/09/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 02/12/2009 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 10/10/2008 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 10/10/2008 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư và TM Điện Quang | 4.331.978 | 12,6% |
| Nguyễn Thái Nga | 3.245.632 | 9,45% |
| Hồ Quỳnh Hưng | 2.517.993 | 7,33% |
| Nguyễn Thái Quỳnh Lê | 2.230.417 | 6,5% |
| Bùi Thị Hiền | 2.030.000 | 5,91% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Thái Nga | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1984 | ThS QTKD | 3.245.632 | 2012 |
| Ông Hồ Quỳnh Hưng | CTHĐQT | 1971 | ThS QTKD | 2.517.993 | 2009 |
| Bà Nguyễn Thái Quỳnh Lê | Phó TGĐ | 1990 | CN QTKD | 2.230.417 | 2016 |
| Ông Hồ Vĩnh Phương | TVHĐQT | 1977 | ThS Tài chính | 50.019 | Độc lập |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thái Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 880.000 | −880.000 | 13,09% → 10,3% | 29/10/2025 | Kết quả | |
| Trần Thị Lĩnh | GD CĐ nội bộ | -- | 850.000 | -- | -- |
| Bà Trần Thị Ngà Huế |
| TVHĐQT |
| 1958 |
| KS Điện khí hóa/CN K.Tế Ngoại Thương |
| 20.218 |
| Độc lập |
| Bà Lê Thị Kim Chi | KTT | 1977 | CN QTKD | 2.278 | N/A |
| Bà Nguyễn Hoàng Anh | Trưởng BKS | 1976 | CN TCKT | 2.000 | 1999 |
| Ông Ngô Đức Thọ | Thành viên BKS | 1976 | CN QTKD | 1.452 | 2006 |
| Ông Dương Hồ Thắng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 168 | 2002 |
| Ông Trần Quốc Toản | TGĐ | 1971 | KS Điện - Điện tử | 80 | 1998 |
| Ông Tô Hiếu Thuận | Thành viên BKS | 1971 | ThS Kinh tế | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Điện Quang Thông Minh | 6.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Bóng Đèn Điện Quang | 25.272 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Công nghệ cao Điện Quang | 176.271 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Quasarlum | 3.000 | 100% |
| CTCP Đầu tư và Xây lắp Điện Quang | 6.000 | 51% |
| Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Điện Quang | 10.000 | 51% |
| Công ty cổ phẩn 4P | -- | 49,19% |
| CTCP Đầu tư và Thương mại Điện Quang | -- | 42% |
| Công ty Liên doanh Vietven | -- | -- |
| 18/9/2025 |
| Đăng ký |
| Trần Thị Xuân MỹLQ: Hồ Quỳnh Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.221.974 | −1.221.974 | -- | 18/9/2025 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và TM Điện QuangLQ: Hồ Quỳnh Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.550.000 | -- | +1.521.974 | 10,2% → 15,72% | 17/9/2025 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và TM Điện QuangLQ: Hồ Huỳnh Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +500.000 | 8,38% → 10,2% | 22/7/2025 | Kết quả |
| Phạm Lê Minh | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | -- | 4/2/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Kim Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −5.000 | -- | 21/3/2022 | Kết quả |
| Phạm Vũ Phương LinhLQ: Hồ Vĩnh Phương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 80.000 | −70.000 | 0,4% → 0,2% | 14/3/2022 | Kết quả |
| Hồ Đức LamLQ: Hồ Quỳnh Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 51.490 | −51.400 | 0,14% → 0% | 18/1/2022 | Kết quả |
| Hồ Đức LamLQ: Hồ QUỳnh Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.224.940 | −1.224.940 | 4,63% → 0,2% | 9/11/2021 | Kết quả |
| Hồ Đức LamLQ: Hồ Quỳnh Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −379.500 | 6% → 4,63% | 13/6/2021 | Kết quả |
| Hồ Đức LamLQ: Hồ Quỳnh Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −0 | 4,82% → 4,82% | 11/5/2021 | Kết quả |
| Hồ Đức LamLQ: Hồ Quỳnh Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 51.490 | -- | +51.490 | 5,82% → 6% | 3/5/2020 | Kết quả |
| Hồ Đức LamLQ: Hồ Quỳnh Hương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.604.440 | -- | +1.604.440 | 0% → 5,82% | 5/4/2020 | Kết quả |
| Thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | 3.700.000 | -- | +3.700.000 | -- | 28/1/2019 | Kết quả |
| Hồ Thị Kim ThoaLQ: Hồ Quỳnh Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.680.000 | −1.680.000 | 5,4% → 0,2% | 31/10/2018 | Kết quả |
| Hồ Thị Kim ThoaLQ: Hồ Quỳnh Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.680.000 | −1.400.000 | 5,4% → 0,92% | 19/11/2018 | Kết quả |
| Phạm Lê Minh | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | -- | 3/10/2018 | Kết quả |
| Trần Thị Ngà Huế | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +20.180 | 0% → 0% | 8/7/2018 | Kết quả |
| Thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | 993.540 | -- | +658.950 | -- | 4/12/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Kim Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | 60.000 | −63.000 | -- → 0% | 29/6/2016 | Kết quả |
| Phạm Vũ Phương linhLQ: Hồ Vĩnh Phương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −150.000 | -- | 8/6/2016 | Kết quả |
| Dương Hồ Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −40.000 | -- → 0% | 7/6/2016 | Kết quả |
| Trần Quốc Toản | GD CĐ nội bộ | -- | 40.170 | −40.170 | -- | 25/5/2016 | Kết quả |
| Nguyễn Thái Nga | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −880.000 | -- | 29/10/2025 | Kết quả |
| Bùi Thị Hiền | GD CĐ lớn | -- | -- | +880.000 | 4,17% → 7,36% | 29/10/2025 | Báo cáo sở hữu |
| Trần Thị Lĩnh | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.150.000 | 5,44% → 1,27% | 6/10/2025 | Báo cáo không còn |
| CTCP Đầu tư và TM Điện Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.521.974 | 15,72% → 21,24% | 18/9/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Trần Thị Lĩnh | GD CĐ lớn | -- | -- | −500.000 | 10,73% → 8,92% | 22/7/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư và TM Điện Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | +500.000 | 8,38% → 10,02% | 22/7/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Văn QuyềnLQ: Nguyễn Vinh Quang · GĐ | GD của người liên quan | -- | -- | +10.000 | -- | 21/2/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Tiến Minh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −200.000 | -- | 22/1/2024 | Kết quả |
| Hồ Đức Lam | GD CĐ lớn | -- | -- | −379.500 | 6% → 4,63% | 13/6/2021 | Báo cáo không còn |
| Cao Quang Thắng | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.450.000 | 5,26% → 0% | 5/4/2020 | Báo cáo không còn |
| Nhóm nhà đầu tư nước ngoài có liên quan là cổ đông lớn - Amersham Industries LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.110.000 | 8,14% → 3,55% | 19/2/2019 | Báo cáo không còn |
| Amersham Industries LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | −400.000 | 6,27% → 4,99% | 19/2/2019 | Báo cáo không còn |
| Amersham Industries LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 9,28% → 8,64% | 14/2/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm nhà đầu tư nước ngoài có liên quan là cổ đông lớn - Amersham Industries LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.110.000 | -- | 14/2/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm nhà đầu tư nước ngoài có liên quan là cổ đông lớn - Amersham Industries LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.100.000 | -- | 11/2/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Amersham Industries LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | −655.500 | 12,01% → 9,92% | 11/2/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |