Đang tải...
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN DSC
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 03/10/2025 | Phát hành / CP thưởng | 34,25% | -- |
| 31/05/2023 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 03/06/2019 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Đức Anh | 85.409.766 | 31,06% |
| CTCP Đầu tư NTP | 81.900.000 | 29,78% |
| Lê Ngọc Đức | 32.350.177 | 11,76% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Đức Anh | CTHĐQT | 1995 | ThS QTKD | 85.409.766 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hà | TVHĐQT | 1986 | Thạc sỹ Kinh tế | 7.089.966 | N/A |
| Ông Bạch Quốc Vinh | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | ThS QTKD | 402.755 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Hiền Ngọc | Trưởng BKS | 1969 | CN Kinh tế | 33.562 | 2014 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 108.950 | -- | -- | -- | 19/8/2026 | Đăng ký | |
| Trần Minh Toản | GD CĐ nội bộ | 140.000 | -- | -- | -- | 22/2/2026 |
| Ông Trần Minh Toản |
| KTT |
| 1984 |
| Cử nhân |
| 30.743 |
| N/A |
| Ông Bùi Văn Hùng | TVHĐQT | 1970 | CN Kế toán | 20.137 | Độc lập |
| Bà Lê Thị Liên | Thành viên BKS | 1987 | CN Kinh tế | 7.920 | N/A |
| Bà Bùi Thị Ngọc Ly | Thành viên BKS | 1988 | CN Kinh tế | 7.001 | N/A |
| Ông Phạm Quang Hưng | TVHĐQT | 1983 | ThS Tài chính | -- | 2026 |
| Đăng ký |
| Bạch Quốc Vinh | GD CĐ nội bộ | 1.500.000 | -- | -- | -- | 22/2/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Đức Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 21.302.828 | −20.049.720 | 31,06% → 23,77% | 25/1/2026 | Kết quả |
| Bạch Quốc Vinh | GD CĐ nội bộ | 51.755 | -- | +51.755 | -- | 10/11/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Anh | GD CĐ nội bộ | 70.000.000 | -- | +70.000.000 | 1,5% → 71,5% | 29/6/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư NTPLQ: Nguyễn Đức Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 70.000.000 | −70.000.000 | 70% → 0% | 29/6/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | 3.035.000 | -- | +3.035.000 | 1,5% → 4,54% | 20/6/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư NTPLQ: Nguyễn Đức Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 70.000.000 | −0 | 70% → 70% | 20/6/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Vũ Thành | GD CĐ nội bộ | -- | 3.900 | −3.900 | 0,06% → 0% | 26/1/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Mân | GD CĐ nội bộ | -- | 7.050 | −7.000 | 0,12% → 0% | 5/1/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Việt Nam Equity PlusLQ: Nguyễn Phú Đông Hà · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 32.000 | −21.900 | 0,53% → 0,17% | 27/12/2020 | Kết quả | -- |
| CTCP Việt Nam EquityLQ: Nguyễn Phú Đông Hà · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.600.000 | −3.600.000 | 60% → 0% | 28/12/2020 | Kết quả | -- |
| CTCP Việt Nam EquityLQ: Nguyễn Phú Đông Hà · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.060.000 | −0 | 60% → 60% | 22/9/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Lâm Thanh HằngLQ: Nguyễn Ngọc Mân · TBKS | GD của người liên quan | -- | 1.600 | −1.600 | 0,03% → 0% | 27/5/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn NamLQ: Nguyễn Ngọc Quang · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | 0,83% → 0% | 7/4/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Lâm Thanh HằngLQ: Nguyễn Ngọc Mân · TBKS | GD của người liên quan | -- | 1.600 | −0 | 0,03% → 0,03% | 7/4/2019 | Kết quả | -- |
| Trịnh Hải Hoàn | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +0 | 0,01% → 0,01% | 29/8/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 20.150 | −20.150 | 0,34% → 0% | 19/7/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn NamLQ: Nguyễn Ngọc Quang · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | 1,67% → 0,83% | 13/6/2018 | Kết quả | -- |
| CTCP Việt Nam Equity PlusLQ: Nguyễn Phú Đông Hà · CTHĐQT | GD của người liên quan | 40.000 | -- | +32.000 | 0% → 0,53% | 20/5/2018 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư phát triển Nhà Đà NẵngLQ: Nguyễn Quang Trung · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 332.400 | −332.400 | 15,54% → 10% | 2/4/2018 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Hồng HoaLQ: Nguyễn Nam Thùy · TV BKS | GD của người liên quan | 5.000 | -- | +0 | 0,32% → 0,32% | 26/3/2018 | Kết quả | -- |
| CTCP Việt Nam EquityLQ: Trịnh Hải Hoàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 227.750 | −227.750 | 63,8% → 60% | 28/3/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Lâm Thanh HằngLQ: Nguyễn Ngọc Mân · TBKS | GD của người liên quan | 1.500 | -- | +1.500 | 0% → 0,02% | 27/3/2018 | Kết quả | -- |
| Trịnh Hải Hoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 64.900 | −64.300 | 1,08% → 0,01% | 19/3/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Phú Đông Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 162.100 | −160.900 | 2,7% → 0,02% | 19/3/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn NamLQ: Nguyễn Ngọc Quang · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 66.500 | −66.500 | 2,78% → 1,67% | 15/3/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quang Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 120.000 | −120.000 | 2,67% → 0,67% | 28/2/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Nam Thùy | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +10.000 | 0,03% → 0,2% | 21/2/2018 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư phát triển Nhà Đà NẵngLQ: Nguyễn Quang Trung · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −300.000 | 20,54% → 15,54% | 16/1/2018 | Kết quả | -- |
| CTCP Việt Nam EquityLQ: Trịnh Hải Hoàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +0 | 63,8% → 63,8% | 4/1/2018 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị LánhLQ: Nguyễn Vũ Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 4/1/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Mân | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +1.000 | 0,1% → 0,12% | 4/1/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Nam Thùy | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +2.000 | 0% → 0,03% | 4/1/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Ngọc Đức | GD CĐ lớn | -- | -- | +32.350.177 | -- → 11,76% | 10/11/2025 | Báo cáo sở hữu |
| Văn Lê Hằng | GD CĐ lớn | -- | -- | +10.025.000 | 0% → 0% | 15/8/2021 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Tạ Văn Mạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.000 | 25% → 25,03% | 28/1/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Đức Anh | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.499.900 | 0% → 25% | 30/12/2020 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Thị Thu Hà | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.499.900 | 0% → 25% | 30/12/2020 | Báo cáo sở hữu | -- |