Đang tải...
NHTM cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 18/12/2025 | Phát hành / CP thưởng | 29,69% | -- |
| 11/12/2024 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 12/07/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 29/05/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/09/2022 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 26/08/2021 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 27/11/2020 | Phát hành / CP thưởng | 26,92% | -- |
| 01/10/2020 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 20/06/2018 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Sovico | 385.643.232 | 9,99% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phạm Văn Đẩu | GĐ Tài chính | 1973 | ThS Kinh tế | 150.119.859 | 1999 |
| Bà Nguyễn Thị Phương Thảo | Phó CTHĐQT Thường trực | 1970 | T.S K.Tế/CN TC Tín dụng/CN Quản lý kinh tế | 130.753.406 | 2008 |
| Ông Đào Duy Tường | Trưởng BKS | 1970 | CN Kế toán | 95.741.985 | 2010 |
| Ông Lưu Đức Khánh | Phó CTHĐQT | 1960 | ThS QTKD | 10.295.235 | 2009 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Đức | GD CĐ nội bộ | -- | 670.000 | −670.000 | -- | 19/4/2026 | Kết quả | |
| Trần Hoài Nam | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 26/3/2026 |
| Ông Phạm Quốc Thanh | Phó CTHĐQT | 1970 | T.S Tài chính | 8.143.830 | 2013 |
| Ông Trần Hoài Nam | Phó TGĐ | 1965 | Kỹ sư/ThS Quản lý CN | 3.623.056 | 2012 |
| Ông Nguyễn Minh Đức | Phó TGĐ | 1962 | CN Luật/ThS Kinh tế | 1.061.067 | 2009 |
| Ông Trần Thái Hòa | Phó TGĐ | 1968 | CN ĐH Ngân hàng | 864.000 | 2015 |
| Ông Nguyễn Lê Hiếu | Thành viên BKS | 1986 | Thạc sỹ | 853.875 | N/A |
| Ông Đàm Thế Thái | Phó TGĐ | 1980 | Cử nhân/Thạc sỹ | 562.670 | 2025 |
| Ông Nguyễn Văn Hảo | Phó TGĐ | 1972 | ThS Kinh tế/CN Tiếng Anh | 462.324 | 2020 |
| Ông Nguyễn Thành Đô | Phó CTHĐQT | 1954 | T.S Tài chính - Ngân hàng | 324.000 | Độc lập |
| Ông Kim Byoungho | CTHĐQT | 1961 | CN QTKD/ThS QTKD | 120.000 | N/A |
| Bà Đường Thị Thu | Thành viên BKS | 1980 | CN Kế toán | 36.999 | 2020 |
| Bà Hồ Đặng Hoàng Quyên | KTT | 1976 | ThS Kinh tế | 2.627 | 2011 |
| Bà Bùi Thị Kiều Oanh | Thành viên BKS | 1980 | CN Tài chính - Ngân hàng | -- | N/A |
| Ông Lê Mạnh Dũng | TVHĐQT | 1975 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Hữu Đặng | TGĐ | 1970 | Ths Ngân Hàng | -- | 2010 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Ngân hàng TNHH MTV Số VIKKI | -- | 100% |
| Công ty Tài chính TNHH HD SAISON | 2.350.000 | 50% |
| CTCP Chứng khoán HD | 1.461.000 | 30% |
| Kết quả |
| Kim Byoungho | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +60.400 | -- → 0% | 26/3/2026 | Kết quả |
| Trần Hoài Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 460.000 | −460.000 | -- | 3/3/2026 | Kết quả |
| Kim Byoungho | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +59.700 | -- | 12/2/2026 | Kết quả |
| CTCP SovicoLQ: Nguyễn Thị Phương Thảo · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 65.650.000 | −65.650.000 | 11,69% → 9,99% | 20/11/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Đức | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 7/10/2025 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 15.081.522 | −15.081.522 | -- | 1/10/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Hảo | GD CĐ nội bộ | -- | 1.120.800 | −658.476 | -- | 16/9/2025 | Kết quả |
| Phạm Văn Đẩu | GD CĐ nội bộ | -- | 1.300.000 | −1.300.000 | 4,31% → 4,28% | 4/9/2025 | Kết quả |
| Hồ Đặng Hoàng Quyên | GD CĐ nội bộ | -- | 640.000 | −640.000 | 0,02% → 0,02% | 24/7/2025 | Kết quả |
| Công đoàn HDB | GD CĐ nội bộ | -- | 661.919 | −661.919 | -- | 26/6/2025 | Kết quả |
| CTCP SovicoLQ: Nguyễn Thị Phương Thảo · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000.000 | −50.000.000 | 14,28% → 12,86% | 25/6/2025 | Kết quả |
| Kim Byoungho | GD CĐ nội bộ | 120.000 | -- | +120.000 | -- | 17/6/2025 | Kết quả |
| Lê Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | 18.000 | -- | +18.000 | -- | 26/5/2025 | Kết quả |
| Công đoàn HDB | GD CĐ nội bộ | -- | 211.105 | −211.105 | -- | 26/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Đăng Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 900.000 | −454.336 | -- → 0% | 8/5/2025 | Kết quả |
| Lê Thành Trung | GD của người liên quan | -- | 924.000 | -- | -- | 17/4/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Hữu Đặng | GD CĐ nội bộ | -- | 60.126.419 | −60.126.419 | 1,71% → 0% | 31/3/2025 | Kết quả |
| Phạm Quốc Thanh | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 0,2% → 0,23% | 17/11/2024 | Kết quả |
| Đào Duy Tường | GD CĐ nội bộ | 75.000 | -- | +75.000 | -- | 19/3/2024 | Kết quả |
| Hồ Đặng Hoàng Quyên | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +400.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thành Đô | GD CĐ nội bộ | 570.000 | -- | +270.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Đức | GD CĐ nội bộ | 800.000 | -- | +800.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Hữu Đặng | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +200.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Lưu Đức Khánh | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +600.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Đăng Thanh | GD CĐ nội bộ | 750.000 | -- | +750.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Lê Thành Trung | GD CĐ nội bộ | 750.000 | -- | +750.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Lê Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | 770.000 | -- | +770.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Trần Hoài Nam | GD CĐ nội bộ | 750.000 | -- | +750.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Trần Thái Hòa | GD CĐ nội bộ | 720.000 | -- | +720.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Hảo | GD CĐ nội bộ | 750.000 | -- | +750.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Phạm Văn Đẩu | GD CĐ nội bộ | 800.000 | -- | +800.000 | -- → 0% | 11/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | GD CĐ nội bộ | 1.300.000 | -- | +1.300.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Phạm Quốc Thanh | GD CĐ nội bộ | 1.200.000 | -- | +1.200.000 | -- | 11/3/2024 | Kết quả |
| Phạm Quốc Thanh | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +1.980.000 | -- | 22/11/2023 | Kết quả |
| Phạm Thị TruyềnLQ: Phạm Quốc Thanh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 296.400 | −296.400 | -- | 22/11/2023 | Kết quả |
| Trần Tú ThiLQ: Nguyễn Thành Đô · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.438.833 | −4.438.833 | 0,18% → 0% | 12/4/2023 | Kết quả |
| Trần Tú ThiLQ: Nguyễn Thành Đô · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.438.833 | −4.438.833 | 0,18% → 0% | 12/4/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Hảo | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +160.000 | -- | 15/2/2023 | Kết quả |