Đang tải...
Tổng CT Hàng không Việt Nam - CTCP
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Phát hành / CP thưởng | 40,64% | -- |
| 29/07/2021 | Phát hành / CP thưởng | 56,41% | -- |
| 31/05/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/05/2018 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 19/04/2018 | Phát hành / CP thưởng | 15,58% | -- |
| 31/08/2017 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước | 1.466.527.123 | 47,13% |
| Bộ Tài chính | 1.222.368.291 | 39,29% |
| Tập đoàn Hàng không Nhật Bản ANA HOLDINGS INC | 175.014.530 | 5,62% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Đinh Việt Tùng | TVHĐQT | 1974 | ThS Tài chính Ngân hàng | 689.488.080 | N/A |
| Ông Đặng Ngọc Hòa | CTHĐQT | 1972 | ThS Kỹ thuật | 444.493.370 | 1995 |
| Ông Lê Hồng Hà | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | CN Luật/ThS QTKD/CN Kinh tế | 333.444.273 | 1994 |
| Ông Tạ Mạnh Hùng | TVHĐQT | 1972 | ThS Quản lý K.Tế | 222.256.491 | 1997 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Văn Hữu | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | -- | -- | 19/8/2025 | Đăng ký | |
| Trần Thị Thu HồngLQ: Trương Văn Phước · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.251 | -- | -- | -- |
| Ông Lê Trường Giang |
| TVHĐQT |
| 1967 |
| ThS QTKD |
| 222.254.917 |
| N/A |
| Ông Hidekazu Isone | TVHĐQT | 1969 | -- | 124.438.698 | 2025 |
| Ông Nguyễn Thế Bảo | Phó TGĐ | 1973 | Thạc sỹ | 27.068 | 2022 |
| Ông Đặng Anh Tuấn | Phó TGĐ | 1973 | Thạc sỹ | 19.711 | N/A |
| Ông Đinh Văn Tuấn | Phó TGĐ | 1970 | Thạc sỹ Kinh tế | 17.425 | N/A |
| Ông Nguyễn Chiến Thắng | Phó TGĐ | 1972 | ThS Kỹ thuật | 14.340 | 2021 |
| Bà Dương Thị Việt Thắm | Trưởng BKS | 1971 | CN Kế toán | 13.346 | N/A |
| Ông Lê Đức Cảnh | Phó TGĐ | 1972 | Thạc sỹ | 9.397 | 2022 |
| Ông Tô Ngọc Giang | Phó TGĐ | 1970 | ThS Khoa học | 7.951 | N/A |
| Ông Trần Văn Hữu | KTT | 1974 | Thạc sỹ Kinh tế | 5.000 | N/A |
| Bà Lê Trúc Quỳnh | Thành viên BKS | 1993 | ThS Kế toán, tài chính | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Hồng Loan | Thành viên BKS | 1979 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Trương Văn Phước | TVHĐQT | 1959 | T.S Tài chính | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Suất ăn Hàng không Việt Nam (VACS) | 85.448 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Nhiên liệu Hàng không (Skypec) | 800.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Kỹ thuật Máy bay (VAECO) | 1.093.117 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Dịch vụ Mặt đất Sân bay Việt Nam (VIAGS) | 250.000 | 100% |
| CTCP Hàng không Jestar Pacific Airlines (JPA) | 3.522.081 | 98,84% |
| Công ty TNHH Giao nhận Hàng hóa Vinako (VINAKO) | 8.578 | 65,05% |
| CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | 179.491 | 60,17% |
| CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 261.669 | 55,13% |
| CTCP Dịch vụ Hàng hóa Tân Sơn Nhất (TCS) | 93.726 | 55% |
| CTCP Tin học Viễn thông Hàng không (AITS) | 58.032 | 52,73% |
| CTCP Sabre Việt Nam | 5.200 | 51,69% |
| CTCP Đào tạo Bay Việt (VFT) | 66.000 | 51,52% |
| CTCP Cung ứng Lao động Hàng không (ALSUCO) | 10.000 | 51% |
| Công ty TNHH Dịch vụ Giao nhận Hàng hóa Tân Sơn Nhất (TECS) | 51.430 | 51% |
| CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Việt Nam | 83.158 | 51% |
| CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | 31.113 | 41,31% |
| CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | 42.677 | 36,11% |
| CTCP Cho thuê Máy bay Việt Nam (VALC) | 63.315.837 | 32,48% |
| CTCP Nhựa Cao Cấp Hàng Không | 44.708 | 30,41% |
| 17/8/2025 |
| Đăng ký |
| Tạ Mạnh Hùng | GD CĐ nội bộ | 8.374 | -- | -- | -- | 13/8/2025 | Đăng ký |
| Trần Văn Hữu | GD CĐ nội bộ | 530 | -- | -- | -- | 10/8/2025 | Đăng ký |
| Lê Hương GiangLQ: Lê Trường Giang · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.300 | −3.300 | -- → 0% | 29/11/2021 | Kết quả |
| Lê Hương GiangLQ: Lê Trường Giang · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.000 | −6.000 | -- | 1/11/2021 | Kết quả |
| Công đoàn HVN | GD CĐ nội bộ | 465.299 | -- | +465.299 | -- | 13/9/2021 | Kết quả |
| Đặng Ngọc Hòa | GD CĐ nội bộ | 11.988 | -- | +11.900 | -- | 14/8/2021 | Kết quả |
| Công đoàn tổng công ty hàng không Việt Nam | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +10.000 | -- | 6/5/2019 | Kết quả |
| Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt NamLQ: Lại Hữu Phước · TBKS | GD của người liên quan | -- | 2.305.719 | −2.305.719 | 1,21% → 1,04% | 11/3/2019 | Kết quả | -- |
| Bộ Giao thông vận tảiLQ: Dương Trí Thành · TGĐ | GD của người liên quan | 164.730.291 | -- | -- | -- | 30/7/2018 | Đăng ký | -- |
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamLQ: Lại Hữu Phước · TBKS | GD của người liên quan | -- | 7.600.000 | −7.600.000 | 1,83% → 1,21% | 24/1/2018 | Kết quả |
| Ngân hàng Thương mai Cổ phần Kỹ Thương Việt NamLQ: Nguyễn Xuân Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 21.000.000 | -- | -- | 22/2/2017 | Đăng ký | -- |
| Ngân hàng Thương mai Cổ phần Kỹ Thương Việt NamLQ: Nguyễn Xuân Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.800.000 | −3.800.000 | 2,02% → 1,71% | 13/2/2017 | Kết quả | -- |
| Ngân hàng Thương mai Cổ phần Kỹ Thương Việt NamLQ: Nguyễn Xuân Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000.000 | −760.000 | 2,08% → 2,02% | 8/1/2017 | Kết quả | -- |
| Trương Thị Dạ ThảoLQ: Trương Văn Phúc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −5.000 | -- | 3/6/2024 | Kết quả |
| Mai Hữu HàLQ: Mai Hữu Thọ · TV BKS | GD của người liên quan | -- | -- | −10.000 | -- → 0% | 13/7/2021 | Kết quả |
| Mai Hữu HàLQ: Mai Hữu Thọ · TV BKS | GD của người liên quan | -- | -- | −10.000 | -- | 13/7/2021 | Kết quả |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước | GD CĐ lớn | -- | -- | +689.488.080 | -- → 31,08% | 12/9/2021 | Báo cáo sở hữu |
| Lê Hương GiangLQ: Lê Trường Giang · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +3.300 | -- | 9/8/2021 | Kết quả |