Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | Cổ tức tiền | 100% | 10.000 đ |
| 15/01/2026 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 06/01/2025 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 19/01/2024 | Cổ tức tiền | 85% | 8.500 đ |
| 18/05/2023 | Cổ tức tiền | 45% | 4.500 đ |
| 25/10/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/05/2022 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 19/07/2021 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Bluepoint | 31.998.532 | 54,29% |
| CTCP Chứng khoán Vietcap | 8.841.821 | 15% |
| DAYTONA INVESTMENTS PTE. LTD. | 7.705.000 | 12,56% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Tô Hải | CTHĐQT | 1973 | ThS Tài chính Ngân hàng | 8.841.821 | 2020 |
| Ông Đinh Quang Hoàn | TVHĐQT | 1976 | ThS Kinh tế | 1.500.000 | 2020 |
| Ông Bùi Hoàng Sang | Phó CTHĐQT | 1974 | Thạc sỹ | 15.000 | 2020 |
| Bà Chu Hải Yến | Phó TGĐ | 1977 | Thạc sỹ | -- | 2021 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Hoàng Sang | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | 0% → 0% | 25/5/2025 | Kết quả | -- |
| Phan Văn Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 174.998 | −174.998 | 0,28% → 0% | 9/4/2025 | Kết quả | -- |
| Bà Hoàng Ngọc Triều Dương |
| Trưởng BKS |
| 1988 |
| Đại học |
| -- |
| N/A |
| Bà Mai Thị Thanh Trang | Thành viên BKS | 1981 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | N/A |
| Bà Trương Nguyễn Thiên Kim | TVHĐQT | 1976 | ThS Tài chính | -- | 2021 |
| Bà Trần Thu Trang | TVHĐQT | 1987 | N/a | -- | N/A |
| Bà Tôn Minh Phương | Thành viên BKS | 1983 | CN Tài chính - Ngân hàng | -- | 2020 |
| Ông Phan Văn Thắng | KTT/GĐ Tài chính | 1978 | Đại học | -- | 2014 |
| Ông Đoàn Hữu Nguyên | TGĐ/TVHĐQT | 1977 | Cử nhân | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Redpine | -- | 99,8% |
| CTCP Hồ Toàn | -- | 51,06% |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| 15.000 |
| −15.000 |
| 0,02% → 0% |
| 9/4/2025 |
| Kết quả |
| -- |
| Đặng Phạm Minh Loan | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | 4,73% → 4,41% | 23/9/2024 | Kết quả | -- |
| Đặng Phạm Minh Loan | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −150.000 | 4,97% → 4,73% | 8/8/2024 | Kết quả | -- |
| Đinh Quang Hoàn | GD CĐ nội bộ | 1.500.000 | -- | +1.500.000 | 0% → 0% | 21/9/2023 | Kết quả | -- |
| DAYTONA INVESTMENTS PTE. LTD.LQ: Trần Thu Trang · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.405.000 | -- | +2.405.000 | 8,64% → 12,56% | 27/8/2023 | Kết quả |
| Chu Hải Yến | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | -- | -- → 0% | 5/4/2023 | Đăng ký | -- |
| Phan Văn Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 176.500 | −176.500 | 0,57% → 0,27% | 11/4/2023 | Kết quả | -- |
| Phan Văn Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −40.000 | 2,15% → 2,08% | 3/10/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Văn Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 985.500 | −943.600 | 3,75% → 2,15% | 12/9/2021 | Kết quả | -- |
| DAYTONA INVESTMENTS PTE. LTD. | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.300.000 | 0% → 8,99% | 11/4/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Gold Field International | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.300.000 | 5,6% → 0% | 14/11/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Bluepoint | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.500.000 | 58,53% → 54,29% | 14/11/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phan Văn Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −891.000 | 2,08% → 0,57% | 7/6/2022 | Kết quả | -- |
| CTCP Gold Field International | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.700.000 | 8,48% → 5,6% | 20/4/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Bluepoint | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.200.000 | 60,56% → 58,52% | 20/4/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Gold Field International | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.000.000 | 10,18% → 8,48% | 19/1/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP LothamilkLQ: Chu Hải Yến · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | −6.000.000 | 10,18% → 0% | 29/3/2021 | Kết quả | -- |