Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 10/07/2025 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 11/07/2024 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 06/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 19/10/2022 | Phát hành / CP thưởng | 28,94% | -- |
| 02/12/2021 | Phát hành / CP thưởng | 12,49% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Rồng Thái Bình Dương | 155.997.421 | 9,09% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Hà Huy Cường | Phó TGĐ | 1978 | ThS QTKD | 49.162.027 | 2020 |
| Ông Trần Ngọc Tâm | Phó CTHĐQT | 1973 | ThS QTKD | 5.283.851 | 2003 |
| Ông Nguyễn Vĩnh Tuyên | Phó TGĐ | 1984 | Thạc sỹ Quản trị | 4.955.858 | N/A |
| Ông Lê Anh Tú | Phó TGĐ | 1973 | Thạc sỹ Kinh tế | 4.930.286 | N/A |
| Ông Hoàng Việt Cường | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 4.916.207 | 2013 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Quản lý nợ & Khai thác tài sản NHTMCP Nam Á | 500.000 | 100% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Huy Cường | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 11/6/2026 | Kết quả | |
| Lâm Kim Khôi | GD CĐ nội bộ | -- | 93.325 | −93.325 | -- | 28/4/2026 |
| Ông Võ Hoàng Hải | Phó TGĐ | 1984 | ThS Tài chính | 4.916.207 | N/A |
| Bà Hồ Nguyễn Thúy Vy | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 4.751.688 | N/A |
| Ông Trần Khải Hoàn | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | ThS QTKD | 4.610.621 | 2013 |
| Ông Nguyễn Minh Tuấn | Phó TGĐ | 1978 | ThS QTKD | 3.757.928 | N/A |
| Bà Lâm Kim Khôi | Phó TGĐ | 1977 | ThS Tài chính Ngân hàng | 3.730.543 | N/A |
| Bà Nguyễn Thùy Vân | Thành viên BKS | 1975 | CN Kinh tế | 2.062.418 | 1998 |
| Bà Võ Thị Tuyết Nga | Phó CTHĐQT | 1966 | CN Ngân Hàng | 317.057 | 1992 |
| Bà Nguyễn Thị Mỹ Lan | KTT | 1979 | CN TC Tín dụng | 216.338 | 2005 |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Đào | TVHĐQT | 1980 | N/a | 205.647 | N/A |
| Ông Huỳnh Thanh Phong | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD | 115.271 | N/A |
| Bà Đỗ Thị Hồng Trâm | Thành viên BKS | 1980 | ThS QTKD | 29.003 | N/A |
| Bà Lê Thị Kim Anh | TVHĐQT | 1984 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Hoàng Hải Vương | Phó TGĐ | 1976 | Thạc sỹ Kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Đức Minh Trí | TVHĐQT | 1983 | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Vĩnh Lợi | Trưởng BKS | 1973 | ĐH Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Trần Ngô Phúc Vũ | CTHĐQT | 1972 | CN Kinh tế | -- | 2013 |
| Kết quả |
| Lâm Kim Khôi | GD CĐ nội bộ | -- | 138.000 | −45.000 | -- | 7/1/2026 | Kết quả |
| Lâm Kim Khôi | GD CĐ nội bộ | -- | 138.000 | −0 | -- | 7/12/2025 | Kết quả |
| Hồ Nguyễn Thúy Vy | GD CĐ nội bộ | -- | 250.000 | −250.000 | -- | 26/10/2025 | Kết quả |
| Hồ Nguyễn Thúy Vy | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −100.000 | -- | 3/9/2025 | Kết quả |
| Trần Kiều ThươngLQ: Trần Ngọc Tâm · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 7/8/2025 | Kết quả |
| Hoàng Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 1.800.000 | −1.786.234 | 0,42% → 0,29% | 14/4/2025 | Kết quả |
| Hà Huy Cường | GD CĐ nội bộ | 2.482.966 | -- | +2.482.966 | -- → 0,2% | 11/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Mỹ Lan | GD CĐ nội bộ | 94.061 | -- | +94.061 | -- | 11/9/2024 | Kết quả |
| Hoàng Việt Cường | GD CĐ nội bộ | 2.482.966 | -- | +2.482.966 | -- | 11/9/2024 | Kết quả |
| Võ Hoàng Hải | GD CĐ nội bộ | 2.482.966 | -- | +2.482.966 | -- | 11/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Vĩnh Tuyên | GD CĐ nội bộ | 2.514.512 | -- | +2.514.512 | -- | 11/9/2024 | Kết quả |
| Lê Anh Tú | GD CĐ nội bộ | 2.429.229 | -- | +2.429.229 | -- | 11/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh HảiLQ: Nguyễn Thùy Vân · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 101.613 | −101.613 | 0,01% → 0% | 20/12/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Quang Quảng | GD CĐ nội bộ | -- | 900.000 | −900.000 | 0,27% → 0,13% | 1/8/2022 | Kết quả | -- |
| Hoàng Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 400.000 | −400.000 | 0,23% → 0,15% | 5/1/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Danh Thiết | GD CĐ nội bộ | -- | 940.000 | −940.000 | 0,34% → 0,16% | 4/1/2022 | Kết quả | -- |
| Hoàng Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | 0,33% → 0,23% | 25/11/2021 | Kết quả | -- |
| Hà Huy Cường | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +6.213.000 | -- | 2/6/2026 | Kết quả |
| Lê Nguyễn Minh ThảoLQ: Huỳnh Thanh Phong · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | +7.100 | -- | 30/10/2025 | Kết quả |
| Hoàng Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −168.500 | 0,43% → 0,42% | 30/10/2024 | Kết quả |
| Hồ Nguyễn Thúy Vy | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.450.000 | -- | 29/9/2024 | Kết quả |
| Lê Anh Tú | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.450.000 | -- | 29/9/2024 | Kết quả |
| Võ Hoàng Hải | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.450.000 | -- | 1/10/2024 | Kết quả |
| Hoàng Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.450.000 | -- | 29/9/2024 | Kết quả |
| Hà Huy Cường | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.450.000 | -- | 1/10/2024 | Kết quả |
| Trần Huy Khang | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +600.000 | -- | 26/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Vĩnh Tuyên | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.450.000 | -- | 1/10/2024 | Kết quả |
| Hà Thị Phương ViLQ: Hà Huy Cường · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | +15.823 | -- | 11/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Minh HảiLQ: Nguyễn Thị Mỹ Lan · GĐ Tài chính | GD của người liên quan | -- | -- | +11.580 | -- | 10/9/2024 | Kết quả |
| Hồ Nguyễn Thúy Vy | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +2.494.229 | -- | 11/9/2024 | Kết quả |