Đang tải...
CTCP Tập đoàn Nagakawa
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 16/04/2026 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 25/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 14/11/2024 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 15/09/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 20/09/2022 | Phát hành / CP thưởng | 3,26% | -- |
| 15/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 21/09/2021 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 15/09/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/09/2019 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 20/08/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 13/07/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/08/2016 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 21/06/2011 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 21/05/2010 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Đức Khả | 13.931.309 | 36,07% |
| Nguyễn Thị Huyền Thương | 2.785.136 | 7,22% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Thị Huyền Thương | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1983 | ThS QTKD | 2.785.136 | 2004 |
| Bà Huy Thị Dung | Phó TGĐ | 1979 | CN Kế toán | 42.684 | 2006 |
| Ông Nguyễn Ngọc Quý | CTHĐQT | 1978 | CN CNTT | 27.311 | 2013 |
| Bà Trịnh Thị Phượng | KTT | 1983 | Thạc sỹ Kinh tế | 17.320 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Bích Thủy | Phó TGĐ | 1980 | CN QTKD | 10.000 | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Việt Phúc Hưng Yên | 100.000 | 96,9% |
| CTCP Đầu tư & Phát triển Kỹ thuật Nagakawa | 12.000 | 80% |
| CTCP Công nghệ cao Nagakawa | 2.000 | 55% |
| CTCP Nagakawa Đà Nẵng | 5.000 | 52% |
| CTCP Nagakawa Thành phố Hồ Chí Minh | 9.700 | 51% |
| CTCP Điện tử Nagakawa | 20.000 | 51% |
| CTCP May KLW Việt Nam | 50.000 | 48% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Bích Thủy | GD CĐ nội bộ | 21.600 | -- | +21.600 | 0,03% → 0,09% | 29/3/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Mạnh HàLQ: Trịnh Thị Phượng · KTT | GD của người liên quan | -- | 103.000 | −103.000 | 0,27% → 0% | 7/12/2025 | Kết quả |
| Bà Nguyễn Thị Thu Thảo | Trưởng BKS | 1977 | CN TCKT | -- | 2003 |
| Bà Phạm Thị Huệ Anh | Thành viên BKS | 1980 | Thạc sỹ | -- | N/A |
| Bà Trương Đào Hải Hà | TVHĐQT | 1981 | ThS QTKD | -- | 2013 |
| Bà Vũ Thị Hải Yến | Thành viên BKS | 1983 | CN TCKT | -- | 2006 |
| Ông Phạm Anh Tuấn | TVHĐQT | 1977 | Cử nhân | -- | N/A |
| Ông Đoàn Đức Hòa | TVHĐQT | 1978 | Thạc sỹ | -- | N/A |
| Nguyễn Thị Huyền Thương | GD CĐ nội bộ | 1.500.000 | -- | +1.140.758 | 4,26% → 7,22% | 10/11/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Bích Thủy | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0% → 0% | 26/2/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức KhảLQ: Nguyễn Thị Huyền Thương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.437.000 | -- | -- | -- → 0% | 28/7/2022 | Đăng ký | -- |
| Công ty TNHH Phát triển Kinh tế Quốc tế Anh VũLQ: Nguyễn Thị Huyền Thương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.115.240 | −3.115.240 | 18,67% → 0% | 25/1/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Huyền Thương | GD CĐ nội bộ | 700.000 | -- | +497.603 | 0,74% → 4,09% | 11/7/2017 | Kết quả | -- |
| Mai Thanh Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −48.000 | 6,73% → 6,41% | 29/6/2014 | Kết quả | -- |
| Mai Thanh Phương | GD CĐ nội bộ | 1.500.000 | -- | +998.000 | 0,01% → 6,73% | 10/6/2014 | Kết quả | -- |
| Mai Thanh Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 1.452.000 | −1.450.000 | 9,78% → 0,01% | 27/2/2014 | Kết quả | -- |
| Mai Thanh Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −1.100.000 | 17,79% → 9,78% | 17/3/2013 | Kết quả | -- |
| CT TNHH Phát triển Kinh tế Quốc tế Anh VũLQ: Đào Thị Soi · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.149.000 | -- | +1.921.897 | 5,73% → 18,67% | 18/3/2013 | Kết quả | -- |
| Trịnh Thị Phượng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +5.000 | 0% → 0% | 19/2/2025 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Phát triển Kinh tế Quốc tế Anh Vũ | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.216.796 | 10,17% → 0% | 6/4/2024 | Báo cáo không còn |
| La Mỹ Phượng | GD CĐ lớn | -- | -- | −34.600 | 5,02% → 4,81% | 9/2/2022 | Báo cáo không còn |
| La Mỹ Phượng | GD CĐ lớn | -- | -- | −154.600 | 5,74% → 4,81% | 9/2/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| La Mỹ Phượng | GD CĐ lớn | -- | -- | −63.600 | 6,12% → 5,74% | 13/12/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| La Mỹ Phượng | GD CĐ lớn | -- | -- | +87.600 | 5,68% → 6,2% | 13/10/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Bùi Lệ Hằng | GD CĐ lớn | -- | -- | −60.000 | 5,34% → 4,96% | 26/8/2020 | Báo cáo không còn | -- |
| Mai Thanh Phương | GD CĐ lớn | -- | -- | −952.000 | 6,41% → 0% | 24/9/2014 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Thị Thu Thảo | GD CĐ lớn | -- | -- | −150.000 | 5,49% → 4,48% | 10/3/2014 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Thị Thu Thảo | GD CĐ lớn | -- | -- | +105.800 | 4,78% → 5,49% | 5/3/2014 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Thị Thu Thảo | GD CĐ lớn | -- | -- | +105.800 | 4,78% → 5,49% | 5/3/2014 | Báo cáo sở hữu | -- |