Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Cổ tức tiền | 13,5% | 1.350 đ |
| 13/12/2024 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 08/09/2023 | Cổ tức tiền | 19,5% | 1.950 đ |
| 16/12/2022 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 16/12/2021 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 06/12/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/12/2020 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 24/12/2019 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 06/09/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 13/12/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/06/2018 | Cổ tức tiền | 23% | 2.300 đ |
| 14/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 66,67% | -- |
| 26/05/2017 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 12/08/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/12/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 06/05/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 26/05/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 29/10/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 10/04/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/02/2012 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 26/10/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 25/03/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 28/10/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/04/2010 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 09/10/2009 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | 90.264.010 | 66,62% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Huỳnh Kim Nhựt | CTHĐQT | 1973 | ThS Kinh tế | 77.866 | 2015 |
| Ông Võ Thanh Hải | KTT | 1971 | CN Luật/CN Kinh tế | 1.500 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Phi Nga | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | CN K.Tế N.Lâm | -- | 2019 |
| Ông Nguyễn Hồng Hà | Trưởng BKS | -- | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Trần Anh Sơn | Thành viên BKS | 1979 | ThS QTKD/CN Kế toán-Kiểm toán | -- |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Phát triển cao su Phước Hòa - Kampongthom | 918.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Cao su Phước Hòa Đắk Lắk | 100.000 | 100% |
| Công Ty TNHH Cao su và Lâm nghiệp Phước Hòa Đắk Lắk | 200.000 | 90,2% |
| CTCP Khu Công nghiệp Tân Bình | 160.000 | 80% |
| CTCP Cao su Trường Phát | 50.000 | 70% |
| CTCP Thành phố Nội thất Việt Nam | 20.000 | 51% |
| CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | 240.000 | 32,85% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Hoàng Giang | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +22.000 | -- | 3/6/2026 | Kết quả | |
| Trần Hoàng Giang | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- |
| N/A |
| Ông Trần Bình Luận | TVHĐQT | 1952 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Trần Hoàng Giang | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1980 | Thạc sỹ Kinh tế | -- | 2018 |
| Ông Võ Quốc Thắng | Thành viên BKS | 1994 | Thạc sỹ | -- | 2025 |
| Ông Võ Thanh Tùng | Phó TGĐ | 1973 | Thạc sỹ Nông nghiệp | -- | 2018 |
| CTCP Thể thao Ngôi sao Geru | 22.000 | 26,82% |
| 3/6/2026 |
| Đăng ký |
| Trần Hoàng Giang | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- → 0% | 14/2/2026 | Kết quả |
| Vũ Quốc Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | -- | 24/3/2024 | Kết quả |
| Vũ Quốc Anh | GD CĐ nội bộ | 6.000 | -- | -- | -- | 17/8/2023 | Đăng ký |
| Nguyễn Thành Đức | GD CĐ nội bộ | -- | 18.000 | -- | -- | 8/12/2022 | Đăng ký |
| Nguyễn Đức LuyệnLQ: Nguyễn Thành Đức · TV BKS | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +1.100 | -- | 29/11/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Tược | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +93.900 | 0,25% → 0,32% | 23/11/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Đức LuyệnLQ: Nguyễn Thành Đức · TV BKS | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +28.900 | -- → 0,02% | 24/10/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thành Đức | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +18.201 | -- → 0,02% | 13/10/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Tược | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,17% → 0,25% | 13/10/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Tược | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +9.500 | 0,17% → 0,18% | 26/6/2022 | Kết quả |
| Huỳnh Kim Nhựt | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −40.000 | 0,09% → 0,06% | 14/11/2021 | Kết quả |
| Võ Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | 0,03% → 0% | 17/11/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Tược | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +18.500 | 0,15% → 0,16% | 30/6/2020 | Kết quả |
| Huỳnh Kim Nhựt | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +25.700 | 0,07% → 0,09% | 12/2/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Tược | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +50.000 | 0,12% → 0,16% | 12/2/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Lam Hồng | GD CĐ nội bộ | -- | 477.220 | −477.220 | 0,35% → 0% | 19/1/2020 | Kết quả |
| Võ Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 3/1/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Tược | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +48.900 | 0,08% → 0,12% | 1/1/2020 | Kết quả |
| Huỳnh Kim Nhựt | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +23.000 | 0,05% → 0,07% | 1/1/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thành Đức | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +300 | -- | 21/10/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThủyLQ: Lê Phi Hùng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +110.200 | 0,19% → 0,27% | 22/9/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Tược | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +44.640 | 0,4% → 0,79% | 24/7/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThủyLQ: Lê Phi Hùng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +43.360 | 0,16% → 0,19% | 24/7/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThủyLQ: Lê Phi Hùng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +48.660 | 0,12% → 0,16% | 19/3/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Tược | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +33.800 | -- | 3/3/2019 | Kết quả |
| Dương Văn Khen | GD CĐ nội bộ | -- | 41.466 | −41.460 | 0,03% → 0% | 15/1/2019 | Kết quả |
| Võ Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | 0,02% → 0% | 25/11/2018 | Kết quả |
| Dương Văn Khen | GD CĐ nội bộ | -- | 120.000 | −120.000 | 0,12% → 0,03% | 11/9/2018 | Kết quả |
| Dương Văn Khen | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +94.666 | 0,08% → 0,12% | 24/6/2018 | Kết quả |
| Dương Văn Khen | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +47.000 | 0,02% → 0,08% | 8/5/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Thành Đức | GD CĐ nội bộ | -- | 83.370 | −83.370 | 0,1% → 0% | 6/5/2018 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 2.809.953 | −2.809.953 | -- | 3/5/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThủyLQ: Lê Phi Hùng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | 0,06% → 0,12% | 22/4/2018 | Kết quả |
| VOF Investment Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −285.000 | 3,18% → 2,97% | 5/1/2026 | Báo cáo không còn |
| Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường VinaCapital | GD CĐ lớn | -- | -- | +250.000 | 0,56% → 0,72% | 7/7/2025 | Báo cáo sở hữu |
| Vũ Quốc Anh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +6.000 | -- | 17/8/2023 | Kết quả |
| Vũ Xuân DươngLQ: Mãi Hữu Tín · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −9.000 | -- | 9/7/2023 | Kết quả |
| Vũ Xuân DươngLQ: Mai Hữu Tín · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +9.000 | -- | 3/7/2023 | Kết quả |