Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 16/01/2020 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 08/10/2018 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 07/03/2012 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/06/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 22/07/2010 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 22/07/2010 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Thép Việt | 145.161.815 | 51,9% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Đỗ Tiến Sĩ | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1967 | CN QTKD/Bác sỹ Y khoa | 8.602.216 | 2000 |
| Ông Đỗ Xuân Chiểu | TVHĐQT | 1956 | Đại học | 1.650.480 | 2005 |
| Ông Đỗ Duy Thái | CTHĐQT | 1953 | CN Sư phạm | 869.400 | N/A |
| Bà Đỗ Hoài Khánh Linh | TVHĐQT | -- | N/a | 542.811 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Thép ViệtLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.500.000 | −25.812.100 | 51,03% → 41,77% | 23/4/2026 | Kết quả | |
| Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Thép ViệtLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan |
| Ông Trần Tô Tử |
| Trưởng BKS |
| 1952 |
| CN Kinh tế |
| 4.297 |
| 1978 |
| Bà Nguyễn Ngọc Mỹ Hạnh | KTT | 1988 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Hồng Thắm | Thành viên BKS | -- | N/a | -- | N/A |
| Bà Võ Thị Thu Hiền | TVHĐQT/Trưởng UBKTNB | -- | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Đỗ Văn Khánh | TVHĐQT | 1965 | ĐH Sư phạm | -- | 2002 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH POMINA 1 | -- | 100% |
| Công ty TNHH Pomina 3 | -- | 100% |
| CTCP Thép Pomina 2 | -- | 99,5% |
| -- |
| 7.500.000 |
| −4.187.900 |
| 52,54% → 51,04% |
| 19/3/2026 |
| Kết quả |
| -- |
| Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Thép ViệtLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.500.000 | −0 | 52,54% → 52,54% | 18/1/2026 | Kết quả | -- |
| Đỗ Hoài Khánh Linh | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −0 | 0,19% → 0,19% | 18/12/2024 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thanh Liêm | GD CĐ nội bộ | -- | 8.596 | -- | -- | 2/4/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị TuyếtLQ: Đỗ Xuân Chiêu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.301.408 | −5.301.408 | 1,9% → 0% | 27/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị TuyếtLQ: Đỗ Xuân Chiêu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 8.160.504 | −2.859.096 | 2,92% → 1,9% | 22/2/2024 | Kết quả |
| Đỗ Thị Kim NgọcLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 333.652 | -- | -- | 14/2/2024 | Đăng ký |
| Đỗ Duy HiếuLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 397.333 | -- | -- | 14/1/2024 | Đăng ký |
| Đỗ Văn KhánhLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 825.240 | −825.240 | -- | 14/1/2024 | Kết quả |
| Đỗ Ngọc SangLQ: Đỗ Văn Khánh · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 869.929 | −869.929 | 0,31% → 0% | 11/1/2024 | Kết quả |
| Đỗ Thị Kim NgọcLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.630.000 | −1.296.348 | 1,43% → 0,96% | 7/1/2024 | Kết quả |
| Đỗ Thị Kim CúcLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −1.974.991 | 1,83% → 0,71% | 2/1/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Thép ViệtLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −0 | 52,32% → 52,32% | 25/12/2023 | Kết quả |
| Đỗ Thị NguyệtLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.205.400 | −1.205.400 | 0,43% → 0% | 20/12/2023 | Kết quả |
| Đỗ Thị Kim NgọcLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.531.835 | −3.901.835 | 2,82% → 1,43% | 6/12/2023 | Kết quả |
| Đỗ Thị Kim LangLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 353.788 | −353.788 | -- | 11/12/2023 | Kết quả |
| Đỗ Thị NguyệtLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.500.000 | −3.382.703 | 1,64% → 0,43% | 21/11/2023 | Kết quả |
| Do NhungLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.571.727 | −6.571.727 | 2,35% → 0% | 14/11/2023 | Kết quả |
| Do NhungLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.571.727 | −0 | 2,35% → 2,35% | 11/9/2023 | Kết quả |
| Đỗ Thị Kim NgọcLQ: Dỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.300.000 | −2.300.000 | 3,64% → 2,82% | 16/8/2023 | Kết quả |
| Do NhungLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.283.927 | −712.200 | 2,6% → 2,35% | 6/8/2023 | Kết quả |
| Đỗ Thị Kim CúcLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 2,9% → 1,83% | 6/8/2023 | Kết quả |
| Đỗ Thị Kim NgọcLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.500.000 | −5.217.443 | 5,51% → 3,64% | 3/7/2023 | Kết quả |
| Đỗ NhungLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.300.000 | −0 | 2,6% → 2,6% | 2/7/2023 | Kết quả |
| Trương GEG Đỗ Thị Cẩm HươngLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.806.218 | −1.806.218 | 0,65% → 0% | 9/7/2023 | Kết quả |
| Trương Geb Đỗ Thị Cẩm HươngLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −0 | 0,65% → 0,65% | 24/5/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Thép ViệtLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | 600.000 | -- | +574.000 | 52,12% → 52,32% | 26/4/2023 | Kết quả |
| Trương Geb Đỗ Thị Cẩm HươngLQ: Đỗ Duy Thái · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.806.218 | −0 | -- | 18/4/2023 | Kết quả |
| Trương GEB Đỗ Thị Cẩm HươngLQ: Đỗ Tiến Sĩ · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.486.118 | −379.800 | 0,9% → 0,75% | 5/2/2023 | Kết quả |
| Đỗ Thị NguyệtLQ: Đỗ Tiến Sĩ · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.558.103 | −0 | 1,64% → 1,64% | 1/2/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Thép ViệtLQ: Đỗ Duy Thái · TV HĐQT | GD của người liên quan | 800.000 | -- | +600.000 | 51,9% → 52,12% | 15/1/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Anh TuấnLQ: Đỗ Văn Khánh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.776.800 | −0 | 2% → 2% | 18/5/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Anh TuấnLQ: Đỗ Văn Khánh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.776.800 | −0 | 2% → 2% | 14/4/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Anh TuấnLQ: Đỗ Văn Khánh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −223.200 | 2,08% → 2,01% | 13/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Bạch Trường ChinhLQ: Đỗ Văn Khánh · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 1.806.672 | −1.806.672 | -- | 10/2/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Bạch Trường ChinhLQ: Đỗ Văn Khánh · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 2.402.172 | −595.500 | -- → 0,65% | 26/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Bạch Trường ChinhLQ: Đỗ Văn Khánh · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −1.254.400 | 1,31% → 0,86% | 21/11/2021 | Kết quả |
| Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Thép ViệtLQ: Đỗ Duy Thái · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.086.000 | −0 | 51,9% → 51,9% | 15/7/2021 | Kết quả |
| Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Thép ViệtLQ: Đỗ Duy Thái · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.086.000 | −0 | 51,9% → 51,9% | 16/6/2021 | Kết quả |