Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 25/05/2018 | Cổ tức tiền | 6,4% | 640 đ |
| 18/07/2017 | Cổ tức tiền | 8,6% | 860 đ |
| 21/10/2011 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Thị Như Loan | 101.922.260 | 37,05% |
| Nguyễn Ngọc Huyền My | 39.384.970 | 14,31% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lại Thế Hà | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1956 | CN Lâm nghiệp | 597.500 | 2006 |
| Ông Nguyễn Quốc Cường | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | CN QTKD | 537.500 | N/A |
| Ông Đào Quang Diệu | Trưởng BKS | 1964 | CN Luật | 31.500 | 2003 |
| Bà Nguyễn Thị Thùy Trang | Thành viên BKS | 1983 | CN Kinh tế | 6.400 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thị Thêu | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | -- | -- | 29/12/2021 | Đăng ký | |
| Phạm Thị Thùy Trang | GD CĐ nội bộ | -- | 6.400 | −6.400 | -- | 27/10/2021 |
| Bà Hà Thị Thu Thủy |
| TVHĐQT |
| 1981 |
| N/a |
| -- |
| 2024 |
| Bà Trần Thị Thu Thủy | Thành viên BKS | 1987 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Lại Thế Hiển | TVHĐQT | 1987 | N/a | -- | N/A |
| Ông Phạm Hoàng Phương | KTT | -- | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Xây dựng Thủy điện Quốc Cường | 140.000 | 90% |
| CTCP Bến du thuyền Đà Nẵng | 773.000 | 65% |
| CTCP Giai Việt | 100.000 | 50% |
| Công ty TNHH Xây dựng và Kinh doanh Nhà Phạm Gia | 260.000 | 43,81% |
| CTCP Bất động sản Hiệp Phúc | 419.300 | 34% |
| Kết quả |
| Nguyễn Văn Trường | GD CĐ nội bộ | -- | 48.880 | −48.880 | -- | 7/1/2021 | Kết quả |
| Đào Quang TuệLQ: Đào Quang Diệu · TBKS | GD của người liên quan | -- | 131.000 | −131.000 | -- | 24/3/2020 | Kết quả |
| Lại Thị Hoàng YếnLQ: Lại Thế Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | -- | 25/5/2017 | Kết quả |
| Lại Thị Hương GiangLQ: Lại Thế Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −20.000 | 0,01% → 0% | 25/5/2017 | Kết quả |
| Asia Investment & Finance LtdLQ: Đặng Phạm Minh Loan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.869.653 | −2.869.653 | 1,04% → 0% | 2/12/2015 | Kết quả |
| VinaCapital Vietnam Fixed Imcome Fund LimitedLQ: Nguyễn Thị Diệu Phương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.869.653 | -- | -- | 2/12/2015 | Đăng ký |
| Nguyễn Minh Hoàng | GD CĐ nội bộ | -- | 46.620 | −0 | -- | 5/4/2015 | Kết quả |
| Lại Thị Hương GiangLQ: Lại Thế Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −0 | -- | 8/12/2014 | Kết quả |
| VinaCapital Vietnam Fixed Income LimitedLQ: Đặng Phạm Minh Loan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −0 | 2,26% → 2,26% | 14/10/2014 | Kết quả |
| VinaCapital Vietnam Fixed Income LtdLQ: Đặng Phạm Minh Loan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −859.250 | 2,93% → 2,26% | 8/9/2014 | Kết quả |
| VinaCapital Vietnam Fixed Income LimitedLQ: Đặng Phạm Minh Loan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −0 | 2,93% → 2,93% | 2/7/2014 | Kết quả |
| VinaCapital Vietnam Fixed Income LtdLQ: Đặng Phạm Minh Loan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −0 | 2,93% → 2,93% | 27/5/2014 | Kết quả |
| VinaCapital Vietnam Fixed Income LtdLQ: Đặng Phạm Minh Loan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −308.120 | 3,18% → 2,93% | 22/4/2014 | Kết quả |
| VinaCapital Vietnam Fixed Income LtdLQ: Đặng Phạm Minh Loan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 3,96% → 3,18% | 19/3/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Như Loan | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | -- | -- | 8/5/2012 | Đăng ký | -- |
| Lại Thị Hoàng YếnLQ: Lại Thế Hà | GD của người liên quan | -- | 98.860 | -- | -- | 15/4/2012 | Đăng ký | -- |
| VOF Investment Limited | GD CĐ lớn | 6.000.000 | 6.000.000 | +0 | -- | 21/3/2012 | Kết quả | -- |
| Đào Quang Diệu | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −0 | -- | 14/10/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Như Loan | GD CĐ nội bộ | -- | 201.005 | −81.850 | -- | 11/7/2011 | Kết quả | -- |
| Lại Thị Hoàng YếnLQ: Lại Thế Hà | GD của người liên quan | -- | 120.800 | −21.940 | -- | 23/6/2011 | Kết quả | -- |
| Đào Quang Diệu | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −25.000 | -- | 21/12/2010 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Thùy Trang | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −28.700 | -- | 15/12/2020 | Kết quả |
| Lê Quốc Hưng | GD CĐ lớn | -- | -- | −300.000 | 5% → 4,9% | 8/8/2017 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐ lớn | GD CĐ lớn | -- | -- | +358.410 | 4,98% → 5,11% | 8/6/2017 | Báo cáo sở hữu |
| Nhóm NĐTNN | GD CĐ lớn | -- | -- | −29.421.403 | 10,69% → 0% | 4/5/2017 | Báo cáo sở hữu |
| Nhóm Nhà đầu tư nước ngoài | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.000.000 | 11,05% → 10,69% | 26/3/2017 | Báo cáo sở hữu |
| Nhóm NĐT NN có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | −85.000 | 12,04% → 11,98% | 8/10/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Thị Bích ThủyLQ: Nguyễn Thị Như Loan · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +10.000 | -- | 12/10/2011 | Vi phạm CBTT | -- |
| Nguyễn Danh QuangLQ: Đặng Phạm Minh Loan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +20.950 | -- | 31/8/2010 | Vi phạm CBTT | -- |
| Nguyễn Thị Như Loan | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −150.000 | -- | 29/5/2012 | Kết quả |
| Lại Thị Hoàng YếnLQ: Lại Thế Hà | GD của người liên quan | -- | -- | −48.860 | -- | 15/4/2012 | Kết quả |