Đang tải...
CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 06/01/2025 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 23/01/2024 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 21/04/2023 | Cổ tức tiền | 34% | 3.400 đ |
| 04/10/2022 | Phát hành / CP thưởng | 19,8% | -- |
| 14/01/2022 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 28/04/2021 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 15/05/2020 | Phát hành / CP thưởng | 27% | -- |
| 15/05/2020 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 28/03/2019 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 23/04/2018 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 21/04/2017 | Cổ tức tiền | 27% | 2.700 đ |
| 17/05/2016 | Phát hành / CP thưởng | 34% | -- |
| 17/05/2016 | Cổ tức tiền | 28% | 2.800 đ |
| 27/04/2015 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 12/05/2014 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 12/05/2014 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 22/04/2013 | Cổ tức tiền | 34,5% | 3.450 đ |
| 25/04/2012 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 18/05/2011 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 31/05/2010 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 07/12/2009 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 05/03/2009 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 10/12/2008 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 23/04/2008 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 12/04/2007 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Lương Thực Miền Nam - CTCP | 6.179.943 | 51,3% |
| Công ty TNHH Quản lý đầu tư giá trị Việt | 2.961.665 | 24,59% |
| Phạm Thị Thu Hồng | 1.697.262 | 14,09% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Phạm Thị Thu Hồng | TGĐ/TVHĐQT | 1957 | ĐH Kinh tế/CN Kinh tế/C.Chỉ CEO | 1.697.262 | 1998 |
| Ông Nguyễn Công Minh Khoa | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | CN QTKD | 42.789 | N/A |
| Ông Trần Hoàng Thao | Phó TGĐ | 1961 | KS Cơ Khí/CN Kinh tế | 9.341 | 2014 |
| Bà Phạm Liên Hương | Thành viên BKS | 1983 | ThS TCKT | -- | 2023 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 8.000 | −8.000 | 0,07% → 0% | 28/6/2023 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng khôngLQ: Nguyễn Thị Thu Huyền · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 2.007.848 | -- | -- → 0% | 21/12/2022 | Đăng ký |
| Bà Đỗ Ngọc Thắm |
| KTT |
| 1988 |
| CN Kế toán |
| -- |
| N/A |
| Ông Lưu Nguyễn Chí Nhân | TVHĐQT | 1976 | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Quang Tâm | TVHĐQT | 1977 | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Tri Nghĩa | Phó TGĐ | 1972 | Kỹ sư | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Trương Nguyện | Trưởng BKS | 1985 | CN TCKT | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Vương Quốc | Thành viên BKS | 1982 | CN Kinh tế | -- | 2023 |
| Ông Ngô Sĩ Tuấn Phương | CTHĐQT | 1976 | N/a | -- | N/A |
| Lê Nguyễn Như ThắmLQ: Nguyễn Công Minh Khoa · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 263.601 | −263.601 | 2,62% → 0% | 9/3/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Thu Hồng | GD CĐ nội bộ | 270.000 | -- | +263.601 | 11,47% → 14,09% | 4/3/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Thu Hồng | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +72.995 | 10,74% → 11,47% | 25/2/2021 | Kết quả | -- |
| NGUYỄN THỊ NGA | GD CĐ nội bộ | -- | 6.800 | −0 | 0,07% → 0,07% | 25/8/2020 | Kết quả | -- |
| Trần Hoàng MinhLQ: Trần Hoàng Thao · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000 | -- | +1.000 | 0% → 0% | 6/8/2020 | Kết quả | -- |
| Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Hoa Sen Việt NamLQ: Nguyễn Văn Sang · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.391.344 | −2.391.344 | 23,78% → 0% | 9/8/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Công Minh Khoa | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +0 | 0,36% → 0,36% | 22/7/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Công Minh Khoa | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +0 | 0,36% → 0,36% | 16/6/2019 | Kết quả | -- |
| Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Hoa Sen Việt NamLQ: Nguyễn Văn Sang · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +484.749 | 17,49% → 23,61% | 12/12/2017 | Kết quả | -- |
| Phạm Thanh Loan | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −0 | 0,08% → 0,08% | 31/10/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −4.500 | 0,12% → 0,07% | 8/8/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −9.700 | 0,25% → 0,12% | 24/5/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Phát Triển Hùng Hậu | GD CĐ nội bộ | -- | 1.384.700 | -- | -- | 21/5/2017 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −600 | 0,26% → 0,18% | 9/5/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | 0,34% → 0,26% | 18/4/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −100 | 0,34% → 0,34% | 9/3/2016 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Kim Phượng | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −0 | 0,21% → 0,21% | 24/1/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −0 | 0,34% → 0,34% | 20/1/2016 | Kết quả | -- |
| Lưu Quang HuyLQ: Phạm Thị Thu Hồng · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 35.000 | −35.000 | 0,82% → 0,23% | 17/9/2015 | Kết quả | -- |
| Lưu Quang HuyLQ: Phạm Thị Thu Hồng · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −30.000 | 1,33% → 0,82% | 6/9/2015 | Kết quả | -- |
| Lưu Thị Hồng HươngLQ: Phạm Thị Thu Hồng · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 35.000 | −35.000 | 0,72% → 0,13% | 23/8/2015 | Kết quả | -- |
| Lưu Thị Hồng HươngLQ: Phạm Thị Thu Hồng · TGĐ | GD của người liên quan | 26.000 | -- | +0 | 0,72% → 0,72% | 25/1/2015 | Kết quả | -- |
| Lưu Thị Hồng HươngLQ: Phạm Thị Thu Hồng · TGĐ | GD của người liên quan | 25.000 | -- | +0 | 0,72% → 0,72% | 16/12/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −16.500 | 0,69% → 0,32% | 16/4/2014 | Kết quả | -- |
| Lưu Thị Hồng HươngLQ: Phạm Thị Thu Hồng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +10.000 | 0,5% → 0,72% | 15/4/2014 | Kết quả | -- |
| Lưu Thị Hồng HươngLQ: Phạm Thị Thu Hồng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +9.700 | 0,29% → 0,5% | 19/3/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −8.000 | 0,01% → 0,01% | 10/3/2014 | Kết quả | -- |
| Lưu Thị Hồng HươngLQ: Phạm Thị Thu Hồng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +11.700 | 0,03% → 0,29% | 13/2/2014 | Kết quả | -- |
| Lưu Thị Hồng HươngLQ: Phạm Thị Thu Hồng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +1.400 | -- → 0,03% | 29/12/2013 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Thu Hồng | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- | 5/11/2012 | Đăng ký | -- |
| Phạm Thị Thu Hồng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +0 | -- | 30/9/2012 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quản lý đầu tư giá trị Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.553.817 | 11,77% → 24,67% | 8/1/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Vũ Quốc Hưng | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.500 | 5,01% → 4,99% | 10/12/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| Vũ Quốc Hưng | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.400 | 5% → 5,02% | 1/12/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Quản lý đầu tư giá trị Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.417.848 | 0% → 11,77% | 25/12/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS) | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.002.000 | 16,64% → 0,02% | 15/10/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.005.000 | 0% → 16,64% | 26/12/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng khôngLQ: Nguyễn Thị Thu Huyền · TV BKS | GD của người liên quan | -- | -- | −2.007.848 | 16,67% → 0% | 21/12/2022 | Kết quả | -- |