Đang tải...
CTCP Thành Thành Công-Biên Hòa
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 06/04/2026 | Phát hành / CP thưởng | 1,17% | -- |
| 25/07/2025 | Phát hành / CP thưởng | 0,61% | -- |
| 10/01/2025 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 20/06/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 21/11/2022 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 23/10/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/07/2019 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 14/01/2019 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 24/12/2018 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 11/10/2016 | Phát hành / CP thưởng | 36% | -- |
| 20/09/2016 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 18/12/2015 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 11/06/2014 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 20/12/2013 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/05/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/05/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 10/11/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/05/2011 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 23/12/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/05/2010 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 04/12/2008 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 25/04/2008 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Legendary Venture Fund 1 | 138.331.036 | 16,54% |
| Đặng Huỳnh Ức My | 80.309.338 | 9,6% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Huỳnh Bích Ngọc | TVHĐQT | 1962 | Quản trị kinh doanh | 244.769.049 | 2012 |
| Bà Đặng Huỳnh Ức My | CTHĐQT | 1981 | ThS QTKD | 82.815.138 | 2012 |
| Bà Nguyễn Thị Phương Thảo | Phó TGĐ | 1982 | CN TCKT | 1.299.085 | N/A |
| Ông Huỳnh Văn Pháp | Phó TGĐ | 1979 | CN QTKD | 1.227.156 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Thành Thành CôngLQ: Huỳnh Bích Ngọc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 27.755.629 | −27.755.629 | 18,26% → 15,2% | 19/5/2026 | Kết quả | |
| Đặng Huỳnh Ức My | GD CĐ nội bộ | 42.755.629 | -- |
| Ông Trần Quốc Thảo |
| Phó TGĐ |
| 1979 |
| CN Tài Chính |
| 755.800 |
| N/A |
| Ông Trần Tấn Việt | TVHĐQT | 1961 | T.S Khoa học | 691.869 | N/A |
| Ông Thái Văn Chuyện | TGĐ | 1978 | ThS QTKD | 677.800 | 2024 |
| Ông Lê Quang Phúc | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1966 | Thạc sỹ MBA | 505.800 | Độc lập |
| Ông Trần Trọng Gia Vinh | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1974 | CN QTKD/ThS Kinh tế | 505.800 | Độc lập |
| Bà Đặng Thị Diễm Trinh | KTT | 1989 | CN Kế toán | 257.107 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Lan Phương | Phó TGĐ | 1976 | Cử nhân | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Đức Hùng Linh | Phó TGĐ | 1977 | N/a | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| TSU Australia Pty Ltd | 729.200 | 100% |
| CTCP Phát Triển Sản Xuất AgriS | 2.485.500 | 100% |
| CTCP Phát triển Nông nghiệp AgriS | 1.550.000 | 100% |
| Công ty AgriS Globe Pte. Ltd | 747.670 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Sản xuất Thương mại Dịch vụ TTC An Hòa | 160.000 | 100% |
| Công ty TNHH Mía Đường TTC Attapeu | 2.165.000 | 100% |
| CTCP Hàng Tiêu Dùng Biên Hòa | 3.577.800 | 100% |
| CTCP Nông nghiệp AgriS Gia Lai | 551.200 | 100% |
| Công ty TNHH Hải Vi | 4.500 | 90% |
| CTCP Xuất Nhập khẩu Bến Tre | 2.194.210 | 30,22% |
| Global Mind Investment Management Pte Ltd | 1.100.220 | 29,5% |
| CTCP Toàn Hải Vân | 2.265.000 | 26,03% |
| CTCP Khoai Mì Tây Ninh | 112.080 | 23,62% |
| Công ty TNHH Tapioca Việt Nam | 75.780 | 23,62% |
| +42.755.629 |
| 7,16% → 11,87% |
| 19/5/2026 |
| Kết quả |
| Huỳnh Bích Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000.000 | −15.000.000 | 9,14% → 7,49% | 14/5/2026 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Thành Thành CôngLQ: Huỳnh Bích Ngọc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 43.836.196 | −28.127.158 | 20,9% → 17,69% | 25/3/2026 | Kết quả |
| Đặng Huỳnh Ức My | GD CĐ nội bộ | 2.505.800 | -- | +2.505.800 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | GD CĐ nội bộ | 755.800 | -- | +755.800 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hồng PhúcLQ: Đặng Thị Diễm Trinh · KTT | GD của người liên quan | 221.000 | -- | +221.000 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Đặng Thị Diễm Trinh | GD CĐ nội bộ | 257.000 | -- | +257.000 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Trương Văn Toại | GD CĐ nội bộ | 13.000 | -- | +13.000 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Trần Tấn Việt | GD CĐ nội bộ | 537.800 | -- | +537.800 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Trần Quốc Thảo | GD CĐ nội bộ | 755.800 | -- | +755.800 | -- | 8/10/2025 | Kết quả |
| Tăng Kim Tây | GD CĐ nội bộ | 13.000 | -- | +13.000 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Tín | GD CĐ nội bộ | 242.111 | -- | +242.000 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Tín | GD CĐ nội bộ | 242.111 | -- | +242.000 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Tín | GD CĐ nội bộ | 242.111 | -- | +242.000 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Tín | GD CĐ nội bộ | 242.111 | -- | +242.000 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Huỳnh Bích Ngọc | GD CĐ nội bộ | 2.005.800 | -- | +2.005.800 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Đinh Vũ Quốc Huy | GD CĐ nội bộ | 290.000 | -- | +290.000 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Trần Trọng Gia Vinh | GD CĐ nội bộ | 505.800 | -- | +505.800 | -- → 0,06% | 8/10/2025 | Kết quả |
| Hoàng Mạnh Tiến | GD CĐ nội bộ | 207.251 | -- | +207.251 | -- | 7/10/2025 | Kết quả |
| Huỳnh Văn Pháp | GD CĐ nội bộ | 579.800 | -- | +579.800 | -- | 6/10/2025 | Kết quả |
| Lê Quang Phúc | GD CĐ nội bộ | 505.800 | -- | +505.800 | -- | 7/10/2025 | Kết quả |
| Thái Văn Chuyện | GD CĐ nội bộ | 677.800 | -- | +677.800 | -- → 0,08% | 6/10/2025 | Kết quả |
| Đoàn Vũ Uyên Duyên | GD CĐ nội bộ | -- | 8.155.932 | −8.155.932 | 1,07% → 0% | 24/7/2024 | Kết quả |
| Đặng Huỳnh Ức My | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000.000 | −70.000.000 | 19,02% → 9,87% | 11/7/2024 | Kết quả |
| Huỳnh Bích Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000.000 | −15.000.000 | 11,06% → 9,09% | 13/3/2024 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Thành Thành CôngLQ: Huỳnh Bích Ngọc · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 31.190.868 | −31.190.868 | 25,95% → 21,86% | 10/7/2023 | Kết quả |
| Đặng Huỳnh Ức My | GD CĐ nội bộ | 5.000.000 | -- | +5.000.000 | 15,39% → 16,14% | 28/11/2022 | Kết quả |
| Hoàng Mạnh Tiến | GD CĐ nội bộ | 800.000 | -- | +800.000 | 0,24% → 0,36% | 27/11/2022 | Kết quả |
| Huỳnh Bích Ngọc | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | -- | -- | 27/11/2022 | Đăng ký |
| Đặng Văn ThànhLQ: Huỳnh Bích Ngọc · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 9.997.000 | −9.997.000 | 1,54% → 0% | 12/4/2022 | Kết quả |
| Đoàn Vũ Uyên Duyên | GD CĐ nội bộ | 6.000.000 | -- | +6.000.000 | 0,15% → 1,08% | 26/8/2021 | Kết quả |
| Phạm Hồng Dương | GD CĐ nội bộ | -- | 4.026.880 | −4.026.783 | 0,68% → 0,05% | 23/8/2021 | Kết quả |
| Công đoàn cơ sở SBT | GD CĐ nội bộ | 70.452 | -- | -- | -- | 30/3/2021 | Đăng ký |
| Đặng Huỳnh Thái SơnLQ: Huỳnh Bích Ngọc · CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 13/12/2020 | Kết quả |
| Henry Chung | GD CĐ nội bộ | 572.566 | -- | +572.566 | 0,07% → 0,15% | 13/12/2020 | Kết quả |
| Đặng Huỳnh Ức My | GD CĐ nội bộ | 1.742.666 | -- | +1.742.666 | 16,17% → 16,66% | 13/12/2020 | Kết quả |
| Đinh Vũ Quốc Huy | GD CĐ nội bộ | 320.185 | -- | +320.185 | -- → 0,05% | 13/12/2020 | Kết quả |
| Đoàn Vũ Uyên Duyên | GD CĐ nội bộ | 429.425 | -- | +429.425 | 0,08% → 0,15% | 13/12/2020 | Kết quả |
| Dương Thị Tô Châu | GD CĐ nội bộ | 160.093 | -- | +160.000 | 0,1% → 0,12% | 13/12/2020 | Kết quả |