Đang tải...
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 19/12/2025 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 29/08/2025 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 23/12/2024 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 10/06/2024 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 03/01/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 02/08/2023 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 09/12/2022 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 05/08/2022 | Phát hành / CP thưởng | 85% | -- |
| 19/05/2022 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 29/06/2021 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 14/12/2020 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 17/07/2020 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 31/10/2019 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 05/06/2019 | Cổ tức tiền | 37% | 3.700 đ |
| 18/12/2018 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 11/07/2018 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 04/01/2018 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Gemadept | 34.117.034 | 33,42% |
| Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 13.974.100 | 13,69% |
| Công ty TNHH MTV Sửa Chữa máy bay 41 | 7.213.125 | 7,07% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Bùi Thị Thu Hương | CTHĐQT | 1970 | Thạc sỹ Kinh tế | 28.884.332 | 2013 |
| Ông Nguyễn Ngọc Quý | TVHĐQT | 1973 | N/a | 13.980.600 | N/A |
| Bà Mai Xuân Cảnh | TVHĐQT | -- | N/a | 7.257.625 | N/A |
| Ông Nguyễn Quốc Khánh | TGĐ/TVHĐQT | 1964 | KS K.Tế Vận tải biển | 6.688.802 | 2008 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đoàn Ngọc Cương | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | -- | -- | 17/8/2026 | Đăng ký | |
| Bùi Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 29.500 | -- | +29.500 | -- → |
| Ông Đoàn Ngọc Cương |
| TVHĐQT |
| 1966 |
| Thạc sỹ Kinh tế |
| 1.772.266 |
| 2008 |
| Bà Tạ Thu Hà | TVHĐQT/Phụ trách Quản trị | 1990 | N/a | 41.000 | Độc lập |
| Ông Chu Trung Kiên | TVHĐQT | -- | N/a | 32.600 | Độc lập |
| Bà Ngô Thị Anh Thư | KTT | 1982 | ThS Tài chính Ngân hàng | 32.135 | N/A |
| Ông Tô Hiến Phượng | Phó TGĐ | 1967 | CN Kinh tế | 31.110 | 2009 |
| Ông Nguyễn Thái Sơn | Phó TGĐ | 1956 | Quản trị hàng hóa Quốc tế vận chuyển bằng đường Hà | 23.335 | 2010 |
| Bà Vũ Thị Hoàng Bắc | Trưởng BKS | 1970 | CN Kinh tế | 6.715 | N/A |
| Ông Khoa Năng Lưu | Thành viên BKS | 1968 | ĐH Hàng Hải | 4.000 | 2010 |
| Ông Trương Minh Sang | Thành viên BKS | -- | CN Kế toán | 4.000 | N/A |
| 7/6/2026 |
| Kết quả |
| Tạ Thu Hà | GD CĐ nội bộ | 24.200 | -- | +24.200 | -- | 9/6/2026 | Kết quả |
| Đoàn Ngọc Cương | GD CĐ nội bộ | 24.200 | -- | +24.200 | -- | 4/6/2026 | Kết quả |
| Phạm Quang Hải | GD CĐ nội bộ | 30.300 | -- | +30.300 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Vũ Thị Hoàng Bắc | GD CĐ nội bộ | 5.015 | -- | +5.015 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Ngô Thị Anh Thư | GD CĐ nội bộ | 29.600 | -- | +29.600 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Quý | GD CĐ nội bộ | 24.200 | -- | +24.200 | -- | 8/6/2026 | Kết quả |
| Trương Minh Sang | GD CĐ nội bộ | 11.700 | -- | +11.700 | -- | 8/6/2026 | Kết quả |
| Khoa Năng Lưu | GD CĐ nội bộ | 11.700 | -- | +11.700 | -- → 0% | 4/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thái Sơn | GD CĐ nội bộ | 33.700 | -- | +33.700 | -- | 4/6/2026 | Kết quả |
| Mai Xuân Cảnh | GD CĐ nội bộ | 24.200 | -- | +24.200 | -- | 4/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Khánh | GD CĐ nội bộ | 49.500 | -- | +49.500 | 1,37% → 1,42% | 2/6/2026 | Kết quả |
| Tô Hiến Phượng | GD CĐ nội bộ | 33.700 | -- | +33.700 | -- | 3/6/2026 | Kết quả |
| Chu Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | 24.200 | -- | +24.200 | -- | 7/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn HoàngLQ: Nguyễn Quốc Khánh · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 166.500 | −166.500 | -- | 11/9/2025 | Kết quả |
| Đặng Thị Thanh TràLQ: Đoàn Ngọc Cương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −279.800 | 2,14% → 1,85% | 1/7/2025 | Kết quả |
| Trương Minh Sang | GD CĐ nội bộ | -- | 12.000 | −12.000 | -- | 13/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Quý | GD CĐ nội bộ | -- | 6.500 | −6.500 | -- | 13/5/2025 | Kết quả |
| Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCPLQ: Nguyễn Ngọc Quý · TV HĐQT | GD của người liên quan | 75.050 | -- | +75.050 | 13,62% → 13,69% | 13/5/2025 | Kết quả |
| Đỗ Thị ThọLQ: Nguyễn Quốc Khánh · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 109.368 | −109.368 | -- | 10/11/2024 | Kết quả |
| Đỗ Thị ThọLQ: Nguyễn Quốc Khánh · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 109.368 | -- | -- | 10/11/2024 | Đăng ký |
| Đỗ Thị ThọLQ: Nguyễn Quốc Khánh · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 109.368 | −0 | 0,11% → 0,11% | 11/6/2024 | Kết quả |
| Đỗ Thị ThọLQ: Nguyễn Quốc Khánh · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 20/5/2024 | Kết quả |
| Khoa Năng Lưu | GD CĐ nội bộ | 8.000 | -- | +8.000 | -- | 19/3/2024 | Kết quả |
| Vũ Thị Hoàng Bắc | GD CĐ nội bộ | 13.000 | -- | +13.000 | -- | 18/3/2024 | Kết quả |
| Tạ Thu Hà | GD CĐ nội bộ | 13.000 | -- | +13.000 | -- | 18/3/2024 | Kết quả |
| Bùi Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 18/3/2024 | Kết quả |
| Đoàn Ngọc Cương | GD CĐ nội bộ | 13.000 | -- | +13.000 | -- | 17/3/2024 | Kết quả |
| Mai Xuân Cảnh | GD CĐ nội bộ | 13.000 | -- | -- | -- | 18/3/2024 | Đăng ký |
| Chu Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | 13.000 | -- | -- | -- | 18/3/2024 | Đăng ký |
| Phạm Quang Hải | GD CĐ nội bộ | 14.000 | -- | +14.000 | -- | 17/3/2024 | Kết quả |
| Trương Minh Sang | GD CĐ nội bộ | 8.000 | -- | +8.000 | -- | 19/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Quý | GD CĐ nội bộ | 13.000 | -- | +13.000 | -- | 19/3/2024 | Kết quả |
| Tô Hiến Phượng | GD CĐ nội bộ | 16.000 | -- | +16.000 | -- | 14/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thái Sơn | GD CĐ nội bộ | 16.000 | -- | +16.000 | -- | 14/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Khánh | GD CĐ nội bộ | 22.000 | -- | +22.000 | -- | 14/3/2024 | Đăng ký |
| Ngô Thị Anh Thư | GD CĐ nội bộ | 14.000 | -- | +14.000 | -- | 13/3/2024 | Kết quả |
| Trương Minh Sang | GD CĐ nội bộ | -- | 24.050 | −24.050 | -- | 21/9/2023 | Kết quả |
| Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCPLQ: Nguyễn Ngọc Quý · TV HĐQT | GD của người liên quan | 24.050 | -- | +24.050 | 13,66% → 13,68% | 21/9/2023 | Kết quả |