Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 08/04/2022 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 14/04/2020 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 23/01/2019 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 17/01/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 09/11/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/09/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 27/12/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 27/12/2013 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 06/09/2013 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 07/12/2012 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 10/08/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 10/08/2011 | Phát hành / CP thưởng | 80% | -- |
| 10/05/2010 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/05/2009 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 07/05/2008 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/03/2007 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Sông Đà - CTCP | 26.607.407 | 62,27% |
| Nguyễn Ngọc Kiều Trang | 3.655.200 | 8,55% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Tuấn Linh | CTHĐQT | 1974 | T.S K.Tế | 10.000.000 | 1996 |
| Ông Nguyễn Tuấn Anh | TGĐ/TVHĐQT | 1977 | KS. XD Công trình ngầm và mỏ | 6.607.407 | N/A |
| Ông Phạm Văn Tăng | TVHĐQT | 1967 | N/a | 5.000.000 | N/A |
| Ông Đỗ Đức Mạnh | TVHĐQT | -- | N/a | 5.000.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Trung Kiên | KTT | 1981 | CN Kinh tế | 1.170 | 2003 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Sông Đà 10.1 | 46.631 | 100% |
| CTCP Thủy Điện Nậm He | 130.000 | 57,74% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị LụaLQ: Vũ Văn Tính · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 9.000 | −7.900 | 0,02% → 0% | 30/8/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị LụaLQ: Vũ Văn Tính · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 70.000 | −66.000 | 0,18% → 0,02% | 30/7/2017 |
| Bà Lê Thị Mai Hường | Trưởng BKS | 1978 | CN TCKT | -- | 2013 |
| Bà Vũ Thị Tố Nga | Thành viên BKS | -- | KS K.Tế XD | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Thế Bảo | Phó TGĐ | 1969 | KS Cơ Khí | -- | 2017 |
| Ông Nguyễn Văn Thanh | Thành viên BKS | 1978 | CN Luật/CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Phạm Hoàng Phương | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | KS. XD Công trình ngầm và mỏ | -- | N/A |
| Kết quả |
| -- |
| Nguyễn Thị LụaLQ: Vũ Văn Tính · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 90.000 | −18.100 | 0,22% → 0,18% | 21/6/2017 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Giá trị MB Capital (MBVF)LQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +0 | 0,16% → 0,16% | 31/3/2015 | Kết quả | -- |
| CTCP Quản lý Quỹ đầu tư MBLQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | 600.000 | -- | +71.600 | -- → 0,17% | 4/2/2015 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Giá trị MB Capital (MBVF)LQ: Vũ Thành Trung · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +69.900 | -- → 0,16% | 28/1/2015 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Giá trị MB Capital (MBVF)LQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 25/12/2014 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư cổ phần MB capital 1LQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +0 | -- | 14/5/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị LụaLQ: Vũ Văn Tính · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 38.800 | −0 | 0,18% → 0,18% | 15/12/2013 | Kết quả | -- |
| TCT Bảo Việt Nhân ThọLQ: Đậu Minh Lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 149.100 | −149.100 | 0,71% → 0% | 9/12/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Chứng khoán Bảo ViệtLQ: Đậu Minh Lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 136.820 | −136.820 | 0,65% → 0% | 9/12/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Chứng khoán Bảo ViệtLQ: Đậu Minh Lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 136.820 | -- | -- | 9/12/2013 | Đăng ký | -- |
| Quỹ đầu tư cổ phần MB capital 1LQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 519.040 | −519.000 | 2,46% → 0% | 24/11/2013 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Bảo Hiểm Bảo ViệtLQ: Đậu Minh Lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 275.000 | −275.000 | 1,31% → 0% | 21/11/2013 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Bảo Hiểm Bảo ViệtLQ: Đậu Minh Lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 85.000 | −85.000 | 1,71% → 1,31% | 30/10/2013 | Kết quả | -- |
| Tổng công ty Bảo Việt Nhân ThọLQ: Đậu Minh lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 977.800 | −828.700 | 4,64% → 0,71% | 29/10/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Chứng khoán Bảo ViệtLQ: Đâu Minh Lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.028.920 | −892.100 | 4,89% → 0,65% | 29/10/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư cổ phần MB capital 1LQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 897.040 | −378.000 | 4,26% → 2,46% | 15/10/2013 | Kết quả | -- |
| Trần Đình Tú | GD CĐ nội bộ | -- | 100.900 | −100.900 | 0,48% → 0% | 20/10/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư cổ phần MB capital 1LQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +0 | 4,26% → 4,26% | 30/9/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư cổ phần MB capital 1LQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +0 | 4,26% → 4,26% | 30/9/2013 | Kết quả | -- |
| Tổng công ty Bảo Việt Nhân ThọLQ: Đậu Minh Lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 977.800 | −0 | 4,64% → 4,64% | 13/6/2013 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Bảo Hiểm Bảo ViệtLQ: Đậu Minh Lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 85.000 | −0 | 1,71% → 1,71% | 12/6/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Chứng khoán Bảo ViệtLQ: Đậu Minh Lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.028.920 | −0 | 4,89% → 4,89% | 11/6/2013 | Kết quả | -- |
| Tổng công ty Bảo Việt Nhân ThọLQ: Đậu Minh Lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 977.800 | −0 | 4,64% → 4,64% | 8/5/2013 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Bảo Hiểm Việt NamLQ: Đậu Minh Lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 85.000 | −0 | 1,71% → 1,71% | 8/5/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Chứng khoán Bảo ViệtLQ: Đậu Minh Lâm · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.028.920 | −1.028.920 | 4,89% → 0% | 8/5/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư cổ phần MB capital 1LQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | 589.500 | -- | +0 | 4,26% → 4,26% | 1/4/2013 | Kết quả | -- |
| Trần Đình Tú | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.900 | 0,19% → 0,48% | 28/2/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư cổ phần MB capital 1LQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | 589.500 | -- | +0 | 4,26% → 4,26% | 25/2/2013 | Kết quả | -- |
| Trần Đình Tú | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | 0% → 0,19% | 27/1/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư cổ phần MB capital 1LQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | 589.500 | -- | +0 | 4,26% → 4,26% | 16/1/2013 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư cổ phần MB Capital 1LQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +410.500 | -- | 15/8/2012 | Kết quả | -- |
| Quỹ Đầu tư Chứng khoán Con Hổ Việt NamLQ: Vũ Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 720.000 | −720.000 | -- | 13/8/2012 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Kiều Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.567.600 | 4,89% → 8,55% | 27/10/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Ngọc Kiều Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.567.600 | 4,89% → 8,56% | 27/10/2025 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nhóm CĐL - Nguyễn Chí Hiếu | GD CĐ lớn | -- | -- | −500.000 | 6,09% → 4,92% | 4/4/2024 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐL - Nguyễn Chí Hiếu | GD CĐ lớn | -- | -- | −133.400 | 7,26% → 6,95% | 1/4/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL - Nguyễn Chí Hiếu | GD CĐ lớn | -- | -- | +443.200 | 5,06% → 6,1% | 19/9/2023 | Báo cáo sở hữu |
| Quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam (VF1) | GD CĐ lớn | -- | -- | −160.000 | 5,65% → 4,89% | 20/1/2013 | Báo cáo không còn | -- |