Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 18/08/2025 | Phát hành / CP thưởng | 13% | -- |
| 09/06/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/02/2025 | Phát hành / CP thưởng | 11% | -- |
| 18/07/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 18% | -- |
| 23/11/2022 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 11/11/2021 | Phát hành / CP thưởng | 38,5% | -- |
| 06/05/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 04/02/2020 | Phát hành / CP thưởng | 45,9% | -- |
| 11/01/2018 | Phát hành / CP thưởng | 7,5% | -- |
| 28/12/2016 | Phát hành / CP thưởng | 7,5% | -- |
| 06/08/2015 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 04/07/2014 | Cổ tức tiền | 7,5% | 750 đ |
| 04/06/2012 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/10/2011 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 11/05/2011 | Cổ tức tiền | 6,5% | 650 đ |
| 21/10/2010 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 21/06/2010 | Cổ tức tiền | 4,5% | 450 đ |
| 14/08/2009 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn T&T | 360.471.376 | 7,85% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Đỗ Quang Vinh | Phó CTHĐQT/Phó TGĐ | 1989 | ThS Tài chính/Thạc sỹ Quản trị | 127.165.207 | 2021 |
| Ông Đỗ Quang Hiển | CTHĐQT | 1962 | KS Vật lý Vô tuyến | 125.163.350 | 2005 |
| Bà Ngô Thu Hà | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | T.S Kinh tế | 3.580.206 | 2011 |
| Ông Đinh Ngọc Dũng | Phó TGĐ | 1976 | Thạc sỹ Kinh tế | 1.003.440 | N/A |
| Bà Ninh Thị Lan Phương | Phó TGĐ | 1974 | ThS Tài chính Ngân hàng | 367.638 | 2008 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Quản lý Nợ Và Khai thác Tài sản (SHBAMC) | 20.000 | 100% |
| Ngân hàng TNHH MTV SHB Campuchia | 1.749.000 | 100% |
| Ngân hàng TNHH MTV SHB Lào | 1.158.000 | 100% |
| Công ty Tài chính TNHH MTV Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB FC) | 1.000.000 | 50% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Huy Tài | GD CĐ nội bộ | 704.400 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký | |
| Đỗ Văn Sinh | GD CĐ nội bộ | 409.500 | -- | -- | -- | 23/4/2026 |
| Ông Phạm Hoà Bình | Trưởng BKS | 1961 | CN Kinh tế | 275.584 | 2009 |
| Ông Đỗ Đức Hải | Phó TGĐ | 1982 | CN Tài chính - Ngân hàng | 223.074 | 2021 |
| Ông Thái Quốc Minh | TVHĐQT | 1960 | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | 221.590 | 2017 |
| Ông Lê Đăng Khoa | Phó TGĐ | 1974 | ThS QTKD/Thạc sỹ MBA | 221.094 | 2009 |
| Ông Nguyễn Huy Tài | Phó TGĐ | 1974 | CN Luật/CN Kinh tế | 221.094 | 2009 |
| Ông Phạm Viết Dần | TVHĐQT | 1974 | N/a | 176.516 | N/A |
| Ông Đỗ Văn Sinh | TVHĐQT | 1961 | T.S Kinh tế | 176.516 | Độc lập |
| Bà Lê Thanh Cẩm | Thành viên BKS | 1967 | ThS QTKD/CN Tài chính - Ngân hàng | 100.344 | 2013 |
| Ông Vũ Xuân Thủy Sơn | Thành viên BKS | 1981 | CN Tài chính - Ngân hàng | 100.344 | 2022 |
| Bà Ngô Thị Vân | KTT | 1980 | ThS Kế toán | 30.000 | 2014 |
| Bà Nguyễn Thị Thùy Phương | Phó TGĐ | 1978 | ThS Tài chính Ngân hàng | -- | 2026 |
| Ông Phan Đăng Tuất | TVHĐQT | -- | -- | -- | Độc lập |
| Đăng ký |
| Thái Quốc Minh | GD CĐ nội bộ | 425.300 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký |
| Phạm Hòa Bình | GD CĐ nội bộ | 220.500 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký |
| Ngô Thu Hà | GD CĐ nội bộ | 878.900 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký |
| Vũ Xuân Thủy Sơn | GD CĐ nội bộ | 81.900 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký |
| Ninh Thị Lan Phương | GD CĐ nội bộ | 402.200 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký |
| Phạm Viết Dần | GD CĐ nội bộ | 441.000 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký |
| Đỗ Đức Hải | GD CĐ nội bộ | 631.900 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký |
| Lê Thanh Cẩm | GD CĐ nội bộ | 81.900 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký |
| Đinh Ngọc Dũng | GD CĐ nội bộ | 635.700 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký |
| Ngô Thị Vân | GD CĐ nội bộ | 129.600 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký |
| Ninh Lan HươngLQ: Ninh Thị Lan Hương · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 15.000 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký |
| Đỗ Xuân KhánhLQ: Ninh Thị Lan Phương · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 48.500 | -- | -- | -- | 23/4/2026 | Đăng ký |
| CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà NộiLQ: Đỗ Quang Vinh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.000.000 | −0 | -- | 20/8/2025 | Kết quả |
| Đỗ Quang Vinh | GD CĐ nội bộ | 74.500.000 | -- | +74.500.000 | 0,74% → 2,8% | 25/6/2024 | Kết quả |
| CTCP Tập đoàn T&TLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 74.500.000 | −74.500.000 | 9,99% → 7,94% | 25/6/2024 | Kết quả |
| CTCP Tập đoàn T&TLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 74.500.000 | −0 | 9,99% → 9,99% | 12/5/2024 | Kết quả |
| Đỗ Quang Vinh | GD CĐ nội bộ | 100.175.296 | -- | +25.733.094 | 0,03% → 0,74% | 7/5/2024 | Kết quả |
| Đỗ Thị Minh NguyệtLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 25.733.094 | −25.733.094 | -- | 7/5/2024 | Kết quả |
| Đỗ Thị Minh NguyệtLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 25.733.094 | −25.733.094 | -- | 7/5/2024 | Kết quả |
| Đỗ Quang VinhLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +500.000 | 0% → 0,03% | 15/6/2021 | Kết quả | -- |
| Đỗ Vinh QuangLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −500.000 | 2,99% → 2,96% | 15/4/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Xuân Thủy Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 120.000 | −120.000 | 0,01% → 0% | 21/4/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà NộiLQ: Lê Đăng Khoa · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 1.200.000 | −1.200.000 | 1,55% → 1,48% | 11/3/2021 | Kết quả | -- |
| Đỗ Xuân KhánhLQ: Ninh Thị Lan Phương · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 42.000 | −42.000 | 0% → 0% | 16/3/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị NgânLQ: Lê Đăng Khoa · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 323.900 | −323.900 | 0,02% → 0% | 7/2/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Xuân Thủy Sơn | GD CĐ nội bộ | 70.000 | -- | +70.000 | 0% → 0% | 18/1/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị HuệLQ: Phạm Thị Bích Hồng · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 437 | −437 | 0% → 0% | 14/4/2020 | Kết quả | -- |
| Đỗ Vinh QuangLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | 35.900.000 | -- | +35.900.000 | 0% → 2,98% | 14/1/2020 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà NộiLQ: Lê Đăng Khoa · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 8.157.960 | −8.157.960 | 0,68% → 0% | 27/6/2019 | Kết quả | -- |
| Trần Văn BìnhLQ: Trần Ngọc Linh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 26.943 | −26.943 | 0% → 0% | 27/4/2017 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà NộiLQ: Lê Đăng Khoa · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 16.000.000 | -- | +7.588.800 | 0% → 0,68% | 1/3/2017 | Kết quả | -- |
| Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà NộiLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | 16.000.000 | -- | -- | -- | 1/3/2017 | Đăng ký | -- |
| Đỗ Thị Minh NguyệtLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | 18.000.000 | -- | +0 | 0,78% → 0,78% | 1/12/2016 | Kết quả | -- |
| Đỗ Thị Minh NguyệtLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000.000 | -- | +2.032.400 | 0,56% → 0,78% | 24/10/2016 | Kết quả | -- |
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Sài Gòn - Hà NộiLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 776.759 | −776.759 | 0,09% → 0% | 4/8/2015 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà NộiLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.300.000 | -- | -- | 17/12/2014 | Đăng ký | -- |
| Đỗ Thị Thu HàLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +121.000 | 2,24% → 2,25% | 12/10/2014 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà NộiLQ: Đỗ Quang Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.800.000 | −2.000.000 | 2,52% → 2,29% | 21/9/2014 | Kết quả | -- |