Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | Cổ tức tiền | 7,5% | 750 đ |
| 23/06/2025 | Cổ tức tiền | 6,5% | 650 đ |
| 14/08/2024 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 26/06/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 01/06/2023 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 30/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 15/06/2021 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 07/07/2020 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 07/07/2020 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 08/07/2019 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 08/07/2019 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 30/07/2018 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 30/07/2018 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 28/07/2017 | Phát hành / CP thưởng | 106% | -- |
| 04/07/2017 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 21/07/2016 | Phát hành / CP thưởng | 35% | -- |
| 02/03/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 11/09/2015 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 22/07/2015 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 06/03/2015 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 02/04/2014 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 18/03/2014 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 01/08/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/09/2012 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/11/2011 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 08/03/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/08/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/02/2010 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 17/08/2009 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 26/11/2008 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 10/07/2008 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 27/02/2008 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 10/08/2007 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 25/07/2007 | Cổ tức tiền | 12,9% | 1.290 đ |
| 19/06/2007 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Phát triển Hùng Hậu | 24.089.632 | 55,41% |
| Trường Đại học Văn Hiến | 3.782.782 | 8,7% |
| Công ty TNHH Khởi nghiệp Heritage | 2.570.663 | 5,91% |
| Tổng Công ty Thuỷ sản Việt Nam - CTCP | 2.347.453 | 5,4% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Vũ Quang Chính | CTHĐQT | 1986 | CN Tài Chính | 319.653 | N/A |
| Bà Huỳnh Thanh | Phó CTHĐQT | 1978 | CN Kế toán | 294.124 | 2014 |
| Ông Nguyễn Hoàng Tân | TGĐ/TVHĐQT | 1986 | N/a | 6.006 | 2024 |
| Bà Nguyễn Yến | Phó CTHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1981 | CN Ngoại ngữ/CN QTKD | 2.620 | 2014 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Quang Chính | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +53.700 | 0,61% → 0,73% | 6/8/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim MịLQ: Nguyễn Hoàng Tân | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | -- | -- → 0% | 9/6/2025 | Đăng ký | -- |
| Bà Phạm Thị Vân |
| TVHĐQT |
| 1993 |
| Cử nhân |
| 1.310 |
| 2020 |
| Ông Lê Phạm Công Hoang | Phó TGĐ | 1989 | KS Chế biến | 1.310 | 2016 |
| Bà Lê Thị Hằng | Phó TGĐ | 1991 | CN Kế toán | 106 | N/A |
| Bà Lâm Bích Ngọc | KTT | 1993 | CN Kế toán Doanh nghiệp | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Bích Thuận | Phó TGĐ | 1977 | Thạc sỹ | -- | 2024 |
| Ông Lê Sĩ Hải | TVHĐQT | 1978 | Tiến sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Trần Huy Hoàng | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1960 | Tiến sỹ/Phó giáo sư | -- | Độc lập |
| Ông Trần Mạnh Thái | Phó TGĐ | 1981 | CN Văn hóa | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Ngư nghiệp Hùng Hậu | 65.000 | 65% |
| Công ty TNHH Happyfood Vietnam | 96.000 | 54,06% |
| Nguyễn Thị Kim MịLQ: Nguyễn Hoàng Tân · TGĐ | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +4.800 | 2,36% → 2,37% | 12/2/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim MịLQ: Nguyễn Hoàng Tân · TGĐ | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +3.900 | 2,35% → 2,36% | 13/1/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim MịLQ: Nguyễn Hoàng Tân · TGĐ | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +7.100 | 2,33% → 2,35% | 3/12/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim MịLQ: Nguyễn Văn Dol · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +8.200 | 2,32% → 2,34% | 17/11/2024 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Thanh | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,4% → 0,83% | 18/6/2023 | Kết quả | -- |
| Từ Thanh Phụng | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,66% → 1,09% | 18/6/2023 | Kết quả | -- |
| Vũ Quang Chính | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,28% → 0,7% | 18/6/2023 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Minh Nguyệt | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,43% → 0,86% | 18/6/2023 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Thanh | GD CĐ nội bộ | 35.000 | -- | +35.000 | 0,24% → 0,4% | 19/12/2021 | Kết quả | -- |
| Từ Thanh Phụng | GD CĐ nội bộ | 42.472 | -- | +42.472 | 0,47% → 0,66% | 19/12/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Quang Chính | GD CĐ nội bộ | 37.472 | -- | +37.472 | 0,14% → 0,31% | 19/12/2021 | Kết quả | -- |
| Tống Văn Tùng | GD CĐ nội bộ | 1.236 | -- | +1.236 | 0,01% → 0,02% | 19/12/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Minh Nguyệt | GD CĐ nội bộ | 36.236 | -- | +36.236 | 0,27% → 0,44% | 19/12/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Thanh Hương | GD CĐ nội bộ | 36.236 | -- | +36.236 | 0,24% → 0,4% | 19/12/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Phát triển Hùng HậuLQ: Phạm Thị Minh Nguyêt · CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.730 | -- | -- | -- | 17/6/2020 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thị Thanh NhungLQ: Nguyễn Thị Thanh Tâm · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.236 | -- | +1.236 | 1,91% → 1,92% | 8/1/2020 | Kết quả | -- |
| Phạm Nguyễn Linh | GD CĐ nội bộ | 1.236 | -- | +1.236 | -- | 19/12/2019 | Kết quả | -- |
| Đinh Thị Bảo Yến | GD CĐ nội bộ | 1.236 | -- | +1.236 | -- | 19/12/2019 | Kết quả | -- |
| Đinh Thị Bích Hà | GD CĐ nội bộ | 1.236 | -- | +1.236 | 0,12% → 0,13% | 8/12/2019 | Kết quả | -- |
| Võ Minh Khang | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 0,02% → 0,28% | 8/12/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thanh NhungLQ: Nguyễn Thị Thanh Tâm · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.236 | -- | +0 | -- | 8/12/2019 | Kết quả | -- |
| Tống Văn Tùng | GD CĐ nội bộ | 1.236 | -- | +1.236 | -- | 8/12/2019 | Kết quả | -- |
| Trần Thanh Hương | GD CĐ nội bộ | 51.236 | -- | +51.236 | -- | 8/12/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thanh Tâm | GD CĐ nội bộ | 62.228 | -- | +62.228 | 0,18% → 0,48% | 8/12/2019 | Kết quả | -- |
| Từ Thanh Phụng | GD CĐ nội bộ | 51.236 | -- | +51.236 | 0,22% → 0,47% | 8/12/2019 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Thanh | GD CĐ nội bộ | 51.236 | -- | +51.236 | 0% → 0,24% | 8/12/2019 | Kết quả | -- |
| Trường Đại học Văn HiếnLQ: Trần Văn Hậu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.200.000 | -- | -- | -- | 20/10/2019 | Đăng ký | -- |
| Tống Văn Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 1.112.364 | −1.112.364 | 5,27% → 0% | 17/10/2019 | Kết quả | -- |
| CTCP Phát triển Hùng HậuLQ: Trần Văn Hậu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.566.000 | -- | +3.565.908 | 34,36% → 51,26% | 29/9/2019 | Kết quả | -- |
| CTCP Phát triển Hùng HậuLQ: Trần Văn Hậu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 350.000 | -- | +348.601 | 32,61% → 34,36% | 13/5/2019 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Di Sản Hoàn HảoLQ: Trần Văn Hậu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 333.000 | -- | +35.700 | 1,22% → 1,41% | 18/1/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Văn Hậu | GD CĐ nội bộ | -- | 145.141 | −144.800 | 1,02% → 0,25% | 17/12/2017 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Di Sản Hoàn HảoLQ: Trần Văn Hậu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 333.000 | -- | +228.700 | 0% → 1,22% | 13/12/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Phát triển Hùng HậuLQ: Trần Văn Hậu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 114.079 | -- | +0 | 32,61% → 32,61% | 25/9/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Phát triển Hùng HậuLQ: Trần Văn Hậu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 309.937 | -- | +0 | 23,61% → 23,61% | 15/6/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Phát triển Hùng HậuLQ: Trần Văn Hậu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 133.582 | -- | +133.582 | 22,33% → 23,61% | 1/6/2017 | Kết quả |
| Đinh Thị Bích Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 223.370 | −223.370 | 5,8% → 0% | 11/6/2013 | Kết quả | -- |
| Ngô Đức Dũng | GD CĐ nội bộ | 120.000 | -- | +26.600 | 3,1% → 3,79% | 16/5/2013 | Kết quả | -- |