Đang tải...
CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 10/11/2022 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 16/07/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 31/08/2020 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Phạm Thái Bình | 11.000.000 | 14,04% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phạm Thái Bình | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1956 | Trung cấp Kinh tế | 11.000.000 | 1996 |
| Bà Lư Lệ Trân | TVHĐQT | 1960 | CN Q.Lý KD | 726 | Độc lập |
| Bà Huỳnh Nguyễn Thúy Vy | Trưởng BKS | -- | CN Kế toán | -- | 2023 |
| Bà Lê Thị Tuyết | TVHĐQT | 1956 | Trung cấp Kinh tế | -- | 1996 |
| Bà Nguyễn Lê Bảo Trang | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | 12/12 | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Công nghệ cao Trung An Kiên Giang | 208.460 | 67,14% |
| Công ty TNHH Novatech Trung Hưng | 9.352 | 40% |
| Công ty TNHH sản xuất chế biến kinh doanh xuất khẩu gạo Việt Đức | 4.866 | 39% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Lê Bảo Trang | GD CĐ nội bộ | 1.200.000 | -- | +1.128.300 | 0% → 1,44% | 13/7/2025 | Kết quả | -- |
| Phạm Thái Bình | GD CĐ nội bộ | 5.000.000 | -- | +0 | 14,04% → 14,04% | 6/2/2022 | Kết quả | -- |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc Trang | Thành viên BKS | 1987 | Cử nhân | -- | 2025 |
| Bà Phạm Lê Khánh Huyền | KTT | 1978 | CN Kinh tế đối ngoại | -- | 1999 |
| Bà Phạm Lê Khánh Hân | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1981 | CN Kinh tế đối ngoại | -- | 2000 |
| Ông Nguyễn Văn Đức | Thành viên BKS | -- | KS Hóa | -- | 2023 |
| Ông Phạm Trần Thanh Tân | Thành viên BKS | 1991 | CN CNTT | -- | 2025 |
| Lê Thị Tuyết |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| 4.616.000 |
| −4.616.000 |
| 6,48% → 0% |
| 12/1/2022 |
| Kết quả |
| -- |
| Nguyễn Thị NhẫnLQ: Phạm Thái Bình · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 396.000 | −396.000 | 0,86% → 0% | 6/1/2022 | Kết quả | -- |
| Phạm Lê Khánh Hân | GD CĐ nội bộ | -- | 396.000 | −396.000 | 0,86% → 0% | 5/1/2022 | Kết quả | -- |
| Phạm Lê Khánh Huyền | GD CĐ nội bộ | -- | 528.000 | −528.000 | 1,14% → 0% | 5/1/2022 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Tuyết | GD CĐ nội bộ | -- | 7.000.000 | −7.000.000 | 25,14% → 9,99% | 16/12/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Thái Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 9.480.000 | −9.480.000 | 22,57% → 0% | 11/5/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Thái Bình | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +10.000.000 | -- → 14,04% | 9/1/2022 | Kết quả |
| Lê Thị Kiều | GD CĐ lớn | -- | -- | −370.000 | 5,35% → 4,55% | 9/8/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| Lê Thị Kiều | GD CĐ lớn | -- | -- | −670.000 | 6,8% → 5,35% | 8/8/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Lê Thị Kiều | GD CĐ lớn | -- | -- | −270.000 | 7,38% → 6,8% | 4/8/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Lê Thị Kiều | GD CĐ lớn | -- | -- | −500.000 | 8,46% → 7,38% | 2/8/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Lê Thị Kiều | GD CĐ lớn | -- | -- | +796.000 | 5,62% → 7,34% | 23/5/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| ê Thị Kiều | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.058.000 | 3,33% → 5,62% | 20/5/2021 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Trương Thị Thanh Ngọc | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.035.000 | 7,43% → 1,61% | 14/1/2020 | Báo cáo không còn | -- |
| Trương Thị Thanh Ngọc | GD CĐ lớn | -- | -- | −72.500 | 8,09% → 7,88% | 9/1/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trương Thị Thanh Ngọc | GD CĐ lớn | -- | -- | −150.000 | 9,31% → 8,88% | 19/12/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trương Thị Thanh Ngọc | GD CĐ lớn | -- | -- | −161.000 | 10,16% → 9,7% | 5/12/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trương Thị Thanh Ngọc | GD CĐ lớn | -- | -- | −376.100 | 12,57% → 11,5% | 6/11/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trịnh Phương Thảo | GD CĐ lớn | -- | -- | −41.400 | 5,04% → 4,92% | 16/10/2019 | Báo cáo không còn | -- |
| Trịnh Phương Thảo | GD CĐ lớn | -- | -- | +22.900 | 4,97% → 5,04% | 9/9/2019 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Trương Thị Thanh Ngọc | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.400.000 | -- → 12,57% | 25/3/2019 | Báo cáo sở hữu | -- |