Đang tải...
CTCP Cấp nước Thanh Hóa
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Cổ tức tiền | 13,35% | 1.335 đ |
| 06/08/2025 | Cổ tức tiền | 13,18% | 1.318 đ |
| 24/06/2024 | Cổ tức tiền | 10,09% | 1.009 đ |
| 22/06/2023 | Cổ tức tiền | 9,06% | 906 đ |
| 14/07/2022 | Cổ tức tiền | 8,66% | 866 đ |
| 24/06/2021 | Cổ tức tiền | 8,45% | 845 đ |
| 04/08/2020 | Cổ tức tiền | 5,58% | 558 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| UBND Tỉnh Thanh Hóa | 20.992.371 | 63,62% |
| Phạm Anh Tú | 6.883.500 | 20,86% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Thế Sơn | CTHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | 8.399.110 | N/A |
| Ông Phạm Văn Tú | Phó CTHĐQT | 1985 | CN Kinh tế | 6.883.500 | N/A |
| Ông Lê Sỹ Len | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1969 | CN Kinh tế | 3.816.749 | 1991 |
| Ông Nguyễn Văn Tân | Phó TGĐ | 1972 | KS Xây dựng | 10.000 | 2025 |
| Ông Lê Văn Quý |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Văn Quý | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +44.000 | 0,02% → 0,14% | 5/8/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | 0,02% → 0,19% | 5/8/2026 | Kết quả | -- |
| TVHĐQT/Phó TGĐ |
| 1968 |
| CN Kinh tế |
| 7.400 |
| N/A |
| Bà Nguyễn Thị Nga | KTT | 1973 | CN Kinh tế | 7.000 | 1995 |
| Bà Trịnh Thị Huyền | Thành viên BKS | 1971 | CN Kế toán Doanh nghiệp | 6.200 | N/A |
| Ông Nguyễn Huy Trường | Phó TGĐ | 1971 | CN Kinh tế | 6.200 | 2025 |
| Ông Vũ Văn Hà | Trưởng BKS | 1983 | CN Tài chính - Ngân hàng | 6.000 | 2025 |
| Ông Lê Trung Hiếu | TGĐ/TVHĐQT | 1991 | Kiến trúc sư/Thạc sỹ Kinh tế | 2.100 | N/A |
| Bà Mai Thanh Thương | Thành viên BKS | -- | CN Kế toán | -- | N/A |
| GD CĐ nội bộ |
| 11.800 |
| -- |
| +11.800 |
| 0,02% → 0,06% |
| 5/8/2026 |
| Kết quả |
| Lê Văn Quý | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | -- | -- → 0% | 5/8/2026 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | -- | -- → 0% | 5/8/2026 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Huy Trường | GD CĐ nội bộ | 11.800 | -- | -- | -- → 0% | 5/8/2026 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Hùng Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 6.883.500 | −6.883.500 | 20,86% → 0% | 19/3/2024 | Kết quả | -- |
| UBND Tỉnh Thanh HóaLQ: Nguyễn Ngọc Cần · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.050.000 | −6.883.500 | 84,48% → 63,62% | 3/4/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Huy Nhắn | GD CĐ nội bộ | -- | 850.000 | −850.000 | 5,79% → 3,21% | 2/4/2019 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn Tú | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.883.500 | 0% → 20,86% | 20/3/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |