Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 21/07/2026 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 31/12/2025 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/06/2025 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 03/01/2025 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 17/06/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 16/01/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/06/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/11/2022 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/06/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/01/2022 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 21/05/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/01/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 18/06/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/01/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 12/06/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/01/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 14/06/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/12/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 15/05/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 03/01/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 10/06/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 26/01/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 20/04/2015 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 14/02/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/11/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/05/2013 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 06/12/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 23/02/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/12/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/01/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 28/06/2010 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 16/10/2009 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 16/10/2009 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 04/12/2008 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) | 14.786.512 | 35,67% |
| Magbi Fund Limited | 10.361.385 | 25% |
| Super Delta Pte Ltd | 6.267.289 | 15,12% |
| Access S.A., SICAV-SIF - ASIA TOP PICKS | 2.133.000 | 5,15% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Phú Khánh | Phó CTHĐQT | 1981 | Thạc sỹ Kinh tế | 5.000.000 | 2022 |
| Ông Đinh Quang Hòa | TVHĐQT | 1986 | CN Luật/CN QTKD | 5.000.000 | N/A |
| Bà Đào Thúy Hà | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | ThS QTKD/ThS Dược | 4.861.362 | 1996 |
| Ông Trần Túc Mã | TVHĐQT | 1965 | ThS Dược | 1.724.456 | 1994 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào Thị Hồng AnhLQ: Đào Thúy Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | 33.264 | -- | +33.264 | 0,02% → 0,1% | 9/4/2025 | Kết quả | |
| Đào Trọng TàiLQ: Đào Thúy Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan |
| Ông Nguyễn Huy Văn |
| Phó TGĐ |
| 1967 |
| CN Luật/Tiến sỹ |
| 437.673 |
| 1996 |
| Ông Đinh Trung Kiên | KTT | 1973 | ThS QTKD | 52.362 | 1994 |
| Bà Trần Thị Anh Phương | Phó TGĐ | 1970 | ThS Dược | 8.984 | N/A |
| Bà Nguyễn Thanh Hoa | Thành viên BKS | 1983 | ThS QTKD/CN Kế toán | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Giang | Thành viên BKS | 1993 | CN QTKD/ThS Luật | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Lương Thanh | Trưởng BKS | 1978 | CN Tài Chính/ThS Quản lý K.Tế | -- | N/A |
| Ông Chung Ji Kwang | CTHĐQT | 1974 | CN QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Junwoo Cha | TVHĐQT | 1984 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Kim Dong Hyu | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1981 | Công nghệ sinh học | -- | 2018 |
| Ông Phạm Hoàng Anh | Phó TGĐ | 1989 | ThS QTKD | -- | 2022 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Dược Phẩm TRAPHACO | 40.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Traphaco Sapa | 25.000 | 100% |
| Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | 250.000 | 100% |
| CTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk Lăk | 19.416 | 58% |
| CTCP Công nghệ cao Traphaco | 113.643 | 51% |
| -- |
| 33.264 |
| −33.264 |
| 0,08% → 0% |
| 9/4/2025 |
| Kết quả |
| Trần Túc Mã | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +452.148 | 3,07% → 4,16% | 8/9/2020 | Kết quả |
| Trần Túc Mã | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 1,86% → 3,07% | 10/12/2018 | Kết quả |
| Vũ Thị Thuận | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +6.610 | 1,12% → 1,14% | 21/5/2018 | Kết quả |
| Vietnam Azalea Fund LimitedLQ: Christopher E. Freund · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.361.385 | −10.361.385 | 24.997% → 0% | 5/11/2017 | Kết quả |
| Trần Túc Mã | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −230.000 | 2,42% → 1,86% | 2/10/2017 | Kết quả |
| Trần Túc Mã | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −207.340 | 2,92% → 2,42% | 29/8/2017 | Kết quả |
| Trần Túc Mã | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | -- | -- | 29/8/2017 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị HoanLQ: Nguyễn Văn Bùi · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 80.000 | −34.200 | -- → 0,24% | 10/8/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Lan | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −30.000 | -- | 7/8/2017 | Kết quả |
| Vũ Thị Thuận | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −116.440 | 1,05% → 1,05% | 25/7/2017 | Kết quả |
| Trần Túc Mã | GD CĐ nội bộ | -- | 550.000 | −67.000 | 3,08% → 2,92% | 24/7/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Bảo VânLQ: Vũ Thị Thuận · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −13.330 | 0,18% → 0,18% | 23/7/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Bảo VânLQ: Vũ Thị Thuận · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 40.000 | −26.470 | 0,28% → 0,17% | 7/3/2016 | Kết quả |
| Trần Túc Mã | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +131.110 | 2,55% → 3,08% | 11/1/2015 | Kết quả |
| Phạm Dương MinhLQ: Đào Thúy Hà · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 2.080 | −2.080 | 0,01% → 0% | 23/7/2014 | Kết quả |
| Hoàng Thị Rược | GD CĐ nội bộ | -- | 80.000 | −80.000 | 0,42% → 0,01% | 21/4/2014 | Kết quả |
| Phạm Dương MinhLQ: Đào Thúy Hà · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 2.080 | −0 | -- | 16/4/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Bảo VânLQ: Vũ Thị Thuận · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 32.000 | −32.000 | 0,41% → 0,28% | 12/12/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThúyLQ: Nguyễn Huy Văn · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 5.928 | −5.920 | 0,02% → 0% | 10/12/2013 | Kết quả |
| Phạm Dương MinhLQ: Đào Thúy Hà · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 2.080 | −0 | 0,01% → 0,01% | 10/12/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThúyLQ: Nguyễn Huy Văn · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 2.500 | -- | -- | 24/9/2013 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị ThúyLQ: Nguyễn Huy Văn · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 3.000 | −510 | 0,03% → 0,02% | 5/9/2013 | Kết quả |
| Vũ Thị Thuận | GD CĐ nội bộ | -- | 160.000 | −160.000 | 1,73% → -- | 9/7/2013 | Kết quả |
| Trần Túc Mã | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +80.220 | 1,9% → 2,55% | 11/3/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Vinh HuêLQ: Nguyễn Huy Văn · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 11.580 | −11.580 | -- | 26/12/2012 | Kết quả |
| Hoàng Thị Rược | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | -- | -- | 22/5/2012 | Đăng ký | -- |
| Vietnam Azalea Fund Limited | GD CĐ lớn | 1.235.200 | -- | +0 | -- | 22/2/2012 | Kết quả | -- |
| Trần Trúc Mã | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +140.190 | -- | 13/2/2012 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 1.250 | -- | +530 | -- | 30/8/2011 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 2.160 | -- | +2.160 | -- | 27/7/2011 | Kết quả | -- |
| Vietnam Azalea Fund Limited | GD CĐ lớn | 11.469 | -- | +11.460 | -- | 8/5/2011 | Kết quả | -- |
| Vietnam Azalea Fund Limited | GD CĐ lớn | 25.579 | -- | +14.110 | -- | 3/4/2011 | Kết quả | -- |
| Vietnam Azalea Fund Limited | GD CĐ lớn | 606.829 | -- | +606.796 | -- | 27/1/2011 | Kết quả | -- |
| Vietnam Azalea Fund Limited | GD CĐ lớn | 606.829 | -- | +128.020 | -- | 2/3/2011 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Vietnam Azalea Fund Limited | GD CĐ lớn | 606.829 | -- | +128.130 | -- | 10/2/2011 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Vietnam Azalea Fund Limited | GD CĐ lớn | 606.829 | -- | +322.296 | -- | 27/1/2011 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Access S.A., SICAV-SIF - ASIA TOP PICKS | GD CĐ lớn | -- | -- | +11.000 | 4,98% → 5% | 25/12/2023 | Báo cáo sở hữu |
| Trần Tiến LựcLQ: Nguyễn Huy Văn · TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | −7.200 | -- | 28/4/2022 | Kết quả |