Đang tải...
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 09/06/2025 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 29/05/2024 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 19/06/2023 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 25/05/2022 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 17/05/2021 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 11/06/2020 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 09/05/2019 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 18/05/2018 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 18/05/2017 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 28/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 16/05/2016 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 07/05/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/08/2014 | Phát hành / CP thưởng | 68,12% | -- |
| 28/04/2014 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 15/05/2013 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 16/04/2012 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 23/02/2012 | Phát hành / CP thưởng | 17% | -- |
| 13/05/2011 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 30.048.743 | 66,83% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Bá Quang | TVHĐQT | 1960 | CN Kinh tế | 252.000 | Độc lập |
| Bà Trần Thị Thu Thảo | KTT | 1982 | CN Kinh tế/CN Kế toán | 68.477 | 2003 |
| Ông Nguyễn Văn Dũng | CTHĐQT | 1973 | CN Kế toán | 5.097 | 1995 |
| Bà Nguyễn Thị Thủy Dịu | Thành viên BKS | 1974 | KS K.Tế Mỏ | 2.489 | 1994 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 110.000 | −110.000 | 0,27% → 0,02% | 20/9/2021 | Kết quả | -- |
| Phùng Trung Hoài | GD CĐ nội bộ | -- | 11.200 | −11.200 | 0,02% → 0% | 16/12/2020 | Kết quả | -- |
| Ông Phùng Thế Anh |
| Thành viên BKS |
| 1974 |
| KS Kinh tế |
| 2.177 |
| 2013 |
| Ông Phạm Thế Hưng | Phó GĐ | 1967 | KS Cơ Điện | 1.438 | 1992 |
| Ông Trần Văn Thức | TVHĐQT/Phó GĐ | 1980 | KS. XD Công trình ngầm và mỏ | 1.000 | N/A |
| Ông Lã Thành Thường | Phó GĐ | 1983 | Thạc sỹ | 500 | N/A |
| Ông Trịnh Văn An | TVHĐQT | 1973 | KS K.Thác mỏ | 478 | 1996 |
| Ông Hồ Quốc | GĐ/TVHĐQT | 1972 | KS Khai thác | 393 | 2000 |
| Ông Đỗ Văn Tỉnh | Phó GĐ | 1981 | ThS Khai Thác | 93 | N/A |
| Bà Trần Thị Vân Anh | Trưởng BKS | 1969 | CN Kế toán | -- | 2016 |
| Phùng Trung Hoài |
| GD CĐ nội bộ |
| 50.000 |
| -- |
| +0 |
| 0,02% → 0,02% |
| 24/11/2019 |
| Kết quả |
| -- |
| Nguyễn Thị ThànhLQ: Trịnh Xuân Thỏa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 28.781 | −28.781 | 0,06% → 0% | 17/6/2018 | Kết quả | -- |
| Trịnh Xuân Thỏa | GD CĐ nội bộ | 28.781 | -- | +28.781 | 0,15% → 0,22% | 17/6/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quý Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 23.839 | −23.839 | 0,06% → 0% | 12/1/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Quý Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 12.680 | -- | -- | 2/4/2014 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Quý Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 28.380 | −15.700 | 0,11% → 0,05% | 26/2/2014 | Kết quả | -- |
| CTCP Cơ điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | −44.500 | 5,06% → 4,96% | 4/3/2019 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Cơ điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +98.600 | 4,91% → 5,3% | 22/9/2013 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Quang Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 1.426 | −1.420 | 0,01% → 0% | 10/4/2013 | Đăng ký | -- |