Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 29/09/2025 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 05/12/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/02/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/01/2024 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 20/10/2022 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 21/12/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 08/10/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 30/12/2019 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 17/05/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 07/12/2018 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 15/03/2018 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 18/11/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/06/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 02/07/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/11/2014 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 23/04/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 12/06/2013 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 18/12/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/07/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/10/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 31/08/2010 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 09/12/2009 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 02/12/2008 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 07/05/2008 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/02/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trương Thị Lệ Khanh | 94.980.340 | 42,31% |
| Nhóm CĐ lớn - Norges Bank | 12.716.700 | 6,9% |
| Mitsubishi Corp | 12.000.000 | 6,6% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Trương Thị Lệ Khanh | CTHĐQT | 1961 | CN Kinh tế | 94.980.340 | 1997 |
| Ông Võ Phú Đức | GĐ | 1976 | KS Xây dựng | 3.548.018 | 2012 |
| Bà Nguyễn Ngô Vi Tâm | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | CN Luật/ThS QTKD | 620.037 | 2003 |
| Bà Hà Thị Phương Thủy Hồng Nhung | KTT | 1980 | ĐH Kinh tế/CN Kinh tế | 433.970 | 2014 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 15.000 | -- | +15.000 | -- | 19/4/2026 | Kết quả | |
| Công đoàn VHC | GD CĐ nội bộ | 35.540 | -- | +35.540 | -- → 0% |
| Bà Nguyễn Thị Kim Đào |
| TVHĐQT/GĐ Tài chính |
| 1979 |
| CN Kế toán-Kiểm toán |
| 362.287 |
| 2004 |
| Bà Trương Tuyết Hoa | TVHĐQT/GĐ Kinh doanh | 1976 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 300.016 | 2012 |
| Bà Hồ Thanh Huệ | GĐ Sản xuất | 1982 | KS. Môi trường | 275.344 | 2003 |
| Bà Phan Thị Bích Liên | GĐ | 1976 | Kỹ sư/ThS QTKD | 235.611 | 2001 |
| Bà Lê Thị Sáu | GĐ | 1966 | CN Kinh tế/KS Hóa thực phẩm | 81.146 | 2001 |
| Ông Huỳnh Đức Trung | GĐ khối | 1963 | KS Chế biến thực phẩm | 41.923 | 2001 |
| Ông Nguyễn Quang Vinh | Thành viên BKS | 1979 | CN Kinh tế | 36.000 | 2018 |
| Ông Nguyễn Bảo Anh | TVHĐQT | 1985 | ThS Luật | 16.000 | Độc lập |
| Ông Mai Thành Trọng Nhân | Thành viên BKS | 1991 | CN Hóa | 14.400 | 2023 |
| Ông Phạm Thanh Tùng | Trưởng BKS | -- | Thạc sỹ | 9.600 | 2025 |
| Bà Đặng Thị Thương | GĐ | 1987 | Thạc sỹ | -- | 2010 |
| Ông Bùi Bá Trung | TVHĐQT | 1982 | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Thanh Bình Đồng Tháp | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Thực phẩm Vĩnh Phước | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Vĩnh Hoàn Collagen | -- | 100% |
| Vinh Technology Pte Ltd | -- | 100% |
| Công ty TNHH Sản xuất Giống Cá tra Vĩnh Hoàn | -- | 99,33% |
| Công ty TNHH Nông sản thực phẩm Thành Ngọc | -- | 90% |
| CTCP Xuất Nhập Khẩu Sa Giang | -- | 76,72% |
| Công ty TNHH Thức ăn Thủy sản Feed One | -- | 75% |
| 12/1/2026 |
| Kết quả |
| Lê Ngọc TiênLQ: Trương Thị Lệ Khanh · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | 5.700.000 | -- | +5.700.000 | -- → 2,54% | 6/1/2026 | Kết quả |
| Công đoàn VHC | GD CĐ nội bộ | -- | 35.546 | −0 | -- | 30/11/2025 | Kết quả |
| Công đoàn VHC | GD CĐ nội bộ | 35.546 | -- | +0 | -- → 0% | 21/10/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Bảo Anh | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +16.000 | -- | 14/4/2025 | Kết quả |
| Phan Thị Bích Liên | GD CĐ nội bộ | -- | 8.500 | −2.500 | -- | 3/10/2024 | Kết quả |
| Phan Thị Bích Liên | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −6.500 | -- | 28/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Kim Đào | GD CĐ nội bộ | -- | 40.007 | −40.007 | -- | 1/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | 4.000 | −4.000 | -- | 24/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Kim Đào | GD CĐ nội bộ | -- | 40.007 | −0 | 0,16% → 0,16% | 27/6/2024 | Kết quả |
| Hồ Thanh Huệ | GD CĐ nội bộ | -- | 60.000 | -- | -- | 4/4/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Duy KhánhLQ: Hồ Thanh Huệ · GĐ | GD của người liên quan | 1.000 | -- | +1.000 | -- | 5/11/2023 | Kết quả |
| Hồ Thanh ThảoLQ: Hồ Thanh Huệ · GĐ | GD của người liên quan | 1.600 | -- | +1.600 | -- | 5/11/2023 | Kết quả |
| Văn Thị ThảoLQ: Nguyễn Quang Vinh · TV BKS | GD của người liên quan | 7.000 | -- | +7.000 | -- | 6/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Vinh | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 6/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Cẩm TúLQ: Mai Thành Trọng Nhân · TV BKS | GD của người liên quan | 1.000 | -- | +1.000 | -- | 2/11/2023 | Kết quả |
| Mai Thành Trọng Nhân | GD CĐ nội bộ | 12.000 | -- | +12.000 | -- | 2/11/2023 | Kết quả |
| Lê Thị Sáu | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- | 6/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Kim Đào | GD CĐ nội bộ | 301.900 | -- | +301.900 | -- | 2/11/2023 | Kết quả |
| Trương Tuyết Hoa | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | -- | 6/11/2023 | Kết quả |
| Hà Thị Phương Thủy Hồng Nhung | GD CĐ nội bộ | 293.500 | -- | +293.500 | -- | 2/11/2023 | Kết quả |
| Trần Thị Hoàng Thư | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 5/11/2023 | Kết quả |
| Huỳnh Đức Trung | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 5/11/2023 | Kết quả |
| Hồ Thanh Huệ | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 5/11/2023 | Kết quả |
| Thái Quang VũLQ: Phan Thị Kiều Oanh · Thành viên | GD của người liên quan | 4.700 | -- | +4.700 | -- | 5/11/2023 | Kết quả |
| Phan Thị Kiều Oanh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 3/11/2023 | Kết quả |
| Phan Thị Bích Liên | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 2/11/2023 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Hồng Diễm | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | -- → 0% | 2/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Ngô Vi Tâm | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | -- | 29/10/2023 | Kết quả |
| Trương Tuyết Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | 5.800 | −5.800 | -- | 29/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Kim Đào | GD CĐ nội bộ | -- | 2.006 | −2.000 | -- | 11/1/2022 | Kết quả |
| Đặng Thị Thương | GD CĐ nội bộ | -- | 13.800 | −13.800 | -- | 5/9/2021 | Kết quả |
| Blank | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | -- | 5/9/2021 | Kết quả |
| Huỳnh Đức Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 25.000 | −25.000 | -- | 19/8/2021 | Kết quả |
| Tạ Khánh ToànLQ: Huỳnh Thị Hồng Diễm · Phó GĐ | GD của người liên quan | -- | 39.400 | −39.400 | -- | 23/8/2021 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - CTBC Vietnam Equity Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −100.000 | 5,02% → 4,96% | 14/12/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - CTBC Vietnam Equity Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −170.000 | 6,06% → 5,97% | 25/9/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | −316.800 | 7,1% → 6,9% | 30/7/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - CTBC Vietnam Equity Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −98.000 | 8,02% → 7,96% | 11/1/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |