Đang tải...
NHTM cổ phần Quốc tế Việt Nam
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Đặng Khắc Vỹ | 146.897.220 | 4,93% |
| Trần Thị Thảo Hiền | 146.262.001 | 4,91% |
| CTCP Beston | 138.930.112 | 4,66% |
| CTCP Unicap | 103.224.000 | 3,47% |
| Đặng Thị Thu Hà | 93.719.845 | 3,15% |
| Hoàng Vân Anh | 91.518.774 | 3,07% |
| Nguyễn Thùy Nga | 76.992.306 | 2,58% |
| Pyn Elite Fund (Non-Ucits) | 57.650.741 | 1,94% |
| Đỗ Xuân Thụ | 37.265.373 | 1,25% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Đặng Khắc Vỹ | CTHĐQT | 1968 | T.S K.Tế/T.S Địa chất | 167.462.830 | 2013 |
| Ông Đỗ Xuân Hoàng | TVHĐQT | 1968 | ThS Kỹ thuật/T.S Kinh tế | 167.462.830 | 2005 |
| Bà Nguyễn Thị Bích Hạnh | TVHĐQT | 1968 | CN Kế toán/CN Tiếng Anh | 33.345.000 | Độc lập |
| Ông Hồ Vân Long | Phó TGĐ/GĐ Tài chính | 1976 | CN TC Tín dụng/ACCA | 32.777.028 | 2010 |
| Ông Đặng Văn Sơn | Phó CTHĐQT | 1967 | CN Kinh tế/MBA | 12.708.081 | 2013 |
| Ông Hàn Ngọc Vũ | TGĐ/TVHĐQT | 1965 | ThS QTKD/Chứng chỉ kĩ năng QT tổng hợp/CN Ngoại giao/CN Tiếng Anh | 7.332.419 | 2013 |
| Ông Trần Nhất Minh | Phó TGĐ/GĐ khối | 1972 | ThS QTKD/T.S Khoa học | 6.533.367 | 2010 |
| Ông Ân Thanh Sơn | Phó TGĐ | 1971 | CN Luật/ThS QTKD/KS K.Tế Vận tải biển | 5.435.596 | 2008 |
| Ông Nguyễn Xuân Dũng | Phó TGĐ | 1970 | CN TC Tín dụng | 1.065.101 | N/A |
| Bà Phạm Thị Minh Huệ | KTT | 1983 | CN Kiểm toán | 658.953 | 2005 |
| Bà Nguyễn Thị Mộng Tường | Phó TGĐ | 1986 | CN Tài chính - Ngân hàng | 460.083 | N/A |
| Bà Nguyễn Thùy Linh | Trưởng BKS | 1984 | CN Kiểm toán/CN Tin Học/CN QTKD Thương mại | 257.519 | N/A |
| Bà Nguyễn Lương Thị Bích Thủy | Thành viên BKS | 1975 | CN Luật/CN Kinh tế/CN Kế toán | 229.623 | 2013 |
| Ông Đào Quang Ngọc | Thành viên BKS | 1982 | ThS QTKD/CN Tin Học | 49.965 | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV quản lí nợ và khai thác tài sản - Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | 850.000 | 100% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Thị Thu HàLQ: Đặng Văn Sơn · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | +3.000.000 | 3,14% → 3,23% | 13/4/2026 | Kết quả | |
| Đặng Minh TrangLQ: Đặng Văn Sơn · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.601.960 | −5.601.960 | -- | 13/4/2026 | Kết quả | |
| Đỗ Xuân HàLQ: Đỗ Xuân Hoàng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000.000 | -- | +3.000.000 | -- | 25/11/2025 | Kết quả | |
| Đỗ Xuân ThụLQ: Đỗ Xuân Hoàng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000.000 | −8.394.703 | 1,25% → 1% | 25/11/2025 | Kết quả | |
| Trần Tuấn Minh | GD CĐ nội bộ | 114.204 | -- | +114.204 | -- | 17/7/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Xuân Dũng | GD CĐ nội bộ | 102.180 | -- | +103.605 | -- | 17/7/2025 | Kết quả | |
| Phạm Thị Minh Huệ | GD CĐ nội bộ | 54.084 | -- | +54.838 | -- → 0% | 17/7/2025 | Kết quả | |
| Hàn Ngọc Vũ | GD CĐ nội bộ | 87.150 | -- | +88.366 | 0,21% → 0,22% | 17/7/2025 | Kết quả | |
| Ân Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | 87.150 | -- | +88.366 | 0,16% → 0,16% | 17/7/2025 | Kết quả | |
| Hồ Vân Long | GD CĐ nội bộ | 132.240 | -- | +134.085 | 0,96% → 0,96% | 17/7/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Minh Huệ | GD CĐ nội bộ | 18.783 | -- | +19.045 | -- | 17/7/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Mộng Tường | GD CĐ nội bộ | 99.174 | -- | +100.557 | 0,01% → 0,01% | 17/7/2025 | Kết quả | |
| Đỗ Xuân ThụLQ: Đỗ Xuân Hoàng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.200.000 | −1.200.000 | 1,29% → 1,25% | 16/3/2025 | Kết quả | |
| Trần Nhất Minh | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +1.264.900 | 0,15% → 0,19% | 16/1/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Minh Huệ | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 8/1/2025 | Kết quả | |
| Hồ Vân Long | GD CĐ nội bộ | 12.000.000 | -- | +12.000.000 | 0,96% → 1,36% | 12/1/2025 | Kết quả | |
| Đặng Minh Ngọc | GD của người liên quan | 4.000.000 | -- | +4.000.000 | 0,16% → 0,32% | 27/11/2024 | Kết quả | |
| Đặng Thị Thu Hà | GD của người liên quan | 10.000.000 | -- | +10.000.000 | 2,82% → 3,22% | 27/11/2024 | Kết quả | |
| Phạm Thị Minh Huệ | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 14/11/2024 | Kết quả | |
| Hồ Vân Long | GD CĐ nội bộ | 3.000.000 | -- | +3.000.000 | 0,5% → 0,57% | 7/11/2024 | Kết quả | |
| Ân Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 0,23% → 0,07% | 8/10/2024 | Kết quả | |
| Trần Nhất Minh | GD CĐ nội bộ | 116.390 | -- | +116.390 | -- → 0% | 22/8/2024 | Kết quả | |
| Phạm Thị Minh Huệ | GD CĐ nội bộ | 83.760 | -- | +83.760 | -- | 22/8/2024 | Kết quả | |
| Hồ Vân Long | GD CĐ nội bộ | 145.360 | -- | +145.360 | 0,45% → 0,53% | 22/8/2024 | Kết quả | |
| Ân Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | 101.900 | -- | +101.900 | -- | 22/8/2024 | Kết quả | |
| Hàn Ngọc Vũ | GD CĐ nội bộ | 146.090 | -- | +146.090 | 0,21% → 0,21% | 22/8/2024 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Bích Hạnh | GD CĐ nội bộ | 25.000.000 | -- | +25.000.000 | -- → 1% | 24/7/2023 | Kết quả | |
| CTCP FunderraLQ: Đặng Khắc Vỹ · CTHĐQT | GD của người liên quan | 124.710.692 | -- | +118.710.000 | -- → 4,68% | 20/7/2023 | Kết quả | |
| Đặng Quang TuấnLQ: Đặng Khắc Vỹ · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 124.710.692 | −124.710.692 | 4,92% → 0% | 20/7/2023 | Kết quả | |
| Trần Nhất Minh | GD CĐ nội bộ | 91.955 | -- | +91.955 | -- | 22/6/2023 | Kết quả | |
| Hồ Vân Long | GD CĐ nội bộ | 111.314 | -- | +111.314 | -- | 22/6/2023 | Kết quả | |
| Ân Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | 82.275 | -- | +82.275 | -- | 22/6/2023 | Kết quả | |
| Phạm Thị Minh Huệ | GD CĐ nội bộ | 61.707 | -- | +61.707 | -- | 22/6/2023 | Kết quả | |
| Hàn Ngọc Vũ | GD CĐ nội bộ | 59.892 | -- | +59.892 | 0,21% → 0,24% | 22/6/2023 | Kết quả | |
| Đặng Minh TrangLQ: Đặng Văn Sơn · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.500.000 | -- | +3.500.000 | -- → 0,17% | 7/2/2023 | Kết quả | |
| Đỗ Xuân ViệtLQ: Đỗ Xuân Hoàng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 29.000.000 | -- | +27.000.000 | -- → 1,3% | 2/2/2023 | Kết quả | |
| Đỗ Xuân ThụLQ: Đỗ Xuân Hoàng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 28.000.000 | −27.000.000 | 2,58% → 1,3% | 2/2/2023 | Kết quả | |
| Trần Nhất Minh | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +100.000 | 0,14% → 0,14% | 20/11/2022 | Kết quả | |
| Hồ Vân Long | GD CĐ nội bộ | 1.500.000 | -- | +330.000 | 0,44% → 0,45% | 17/11/2022 | Kết quả | |
| CTCP UNICAP | GD CĐ lớn | -- | -- | +31.768.162 | 3,46% → 4,39% | 20/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 17/07/2025 | Phát hành / CP thưởng | 14% | -- |
| 22/04/2025 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 22/08/2024 | Phát hành / CP thưởng | 17% | -- |
| 17/04/2024 | Cổ tức tiền | 6,5% | 650 đ |
| 19/01/2024 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 22/06/2023 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 06/04/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/02/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/05/2022 | Phát hành / CP thưởng | 35% | -- |
| 09/06/2021 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 19/11/2020 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 14/08/2019 | Phát hành / CP thưởng | 18% | -- |
| 05/07/2019 | Phát hành / CP thưởng | 3,18% | -- |
| 05/06/2019 | Cổ tức tiền | 5,67% | 567 đ |
| 16/11/2018 | Phát hành / CP thưởng | 41,13% | -- |
| 07/11/2018 | Cổ tức tiền | 4,98% | 498 đ |
| 02/06/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |