Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 05/12/2025 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 17/08/2021 | Phát hành / CP thưởng | 12,5% | -- |
| 27/12/2019 | Phát hành / CP thưởng | 0,4% | -- |
| 28/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 21% | -- |
| 15/09/2016 | Phát hành / CP thưởng | 22,5% | -- |
| 27/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 11% | -- |
| 29/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 25,8% | -- |
| 26/08/2014 | Phát hành / CP thưởng | 48,7% | -- |
| 06/08/2014 | Cổ tức tiền | 21,49% | 2.149 đ |
| 22/01/2013 | Phát hành / CP thưởng | 32,5% | -- |
| 04/06/2012 | Phát hành / CP thưởng | 27,5% | -- |
| 07/05/2010 | Phát hành / CP thưởng | 80,3% | -- |
| 14/07/2009 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 02/07/2009 | Phát hành / CP thưởng | 73% | -- |
| 22/01/2008 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn Đầu tư Việt Nam | 2.520.265.316 | 32,59% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Đường sắt Cao tốc Vinspeed | 834.212.369 | 10,79% |
| Phạm Nhật Vượng | 703.848.781 | 9,1% |
| CTCP Quản lý và Đầu tư BĐS VMI | 243.462.578 | 6,28% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phạm Nhật Vượng | CTHĐQT | 1968 | Cử nhân | 1.963.981.439 | 2001 |
| Bà Phạm Thu Hương | Phó CTHĐQT | 1969 | CN Luật | 341.221.050 | 2001 |
| Bà Phạm Thúy Hằng | Phó CTHĐQT | 1974 | CN Ngoại ngữ | 228.326.892 | 2001 |
| Ông Nguyễn Thế Anh | Trưởng BKS | 1975 | ThS Kinh tế | 87.810.743 | 2011 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP VINAPEARLLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 14.974.526 | −14.974.526 | 1,1% → 0,9% | 18/5/2026 | Kết quả | |
| CTCP VinpearlLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan |
| Bà Mai Hương Nội |
| Phó TGĐ |
| 1969 |
| CN Ngân Hàng |
| 16.462.447 |
| 2006 |
| Bà Nguyễn Diệu Linh | Phó CTHĐQT | 1974 | CN Ngoại ngữ/CN Luật | 1.865.418 | 2008 |
| Bà Dương Thị Hoàn | Phó TGĐ | 1978 | ThS QTKD | 1.344.644 | N/A |
| Ông Nguyễn Việt Quang | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1968 | CN QTKD/ThS Luật | 1.344.392 | 2017 |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hiền | KTT | 1973 | CN Kinh tế | 300.392 | 2008 |
| Bà Nguyễn Hồng Mai | Thành viên BKS | 1985 | CN TCKT/ThS Tài chính | -- | N/A |
| Bà Đỗ Thị Hồng Vân | Thành viên BKS | 1972 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Adil Ahmad | TVHĐQT | 1957 | ThS QTKD/CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Chin Michael Jaewuk | TVHĐQT | 1967 | Cử nhân | -- | Độc lập |
| Ông Ronaldo Dy-Liacco Ibasco | TVHĐQT | 1961 | CN QTKD/ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty Cape Wickham Golf Links PTY Ltd | -- | 100% |
| Công ty PT VinFast Automobile Indonesia | -- | 100% |
| Công ty VinFast UK Ltd | -- | 100% |
| Công ty VinFast USA Distribution, LLC | -- | 100% |
| Công ty Vingroup USA, LLC | -- | 100% |
| Công ty Vinpearl Australia PTY Ltd | -- | 100% |
| CTCP Bất động sản SV Tây Hà Nội 2 | -- | 100% |
| CTCP Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec | -- | 100% |
| CTCP Đá cẩm thạch Dốc Thẳng | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư Cam Ranh | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư Hiệp Thành Công | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư Khu công nghiệp Vinhomes | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Vinhomes Hà Tĩnh | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Vinhomes Hải Phòng | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Khách sạn Landmark 81 | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Khách sạn Thanh Hóa | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư và phát triển Sinh Thái | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư Vạn Khoa | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư xây dựng Đại An | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư Xây dựng Thái Sơn | -- | 100% |
| CTCP Delta | -- | 100% |
| CTCP Du lịch Cá Tầm | -- | 100% |
| CTCP khoáng sản Phan Thanh | -- | 100% |
| CTCP Muối Cam Ranh | -- | 100% |
| CTCP Nghiên cứu và Sản xuất Vinsmart | -- | 100% |
| CTCP Phát triển GS Củ Chi | -- | 100% |
| CTCP Phát triển Thành phố Xanh | -- | 100% |
| CTCP Phát triển và Đầu tư Xây dựng VinCons | -- | 100% |
| CTCP Phát triển Xây dựng Vincons Windows | -- | 100% |
| CTCP VinClub | -- | 100% |
| CTCP Vingroup Investment Việt Nam | -- | 100% |
| CTCP Vinpearl Cửa Hội | -- | 100% |
| CTCP Vinschool | -- | 100% |
| CTCP VinWonders Nha Trang | -- | 100% |
| VinFast Middle East FZE | -- | 100% |
| Công ty TNHH Đá Cẩm Thạch An Phú | -- | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Bất động sản Lighthouse 2 | -- | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Du lịch Phúc An | -- | 100% |
| Công ty TNHH Dịch vụ Bảo vệ Vincom | -- | 100% |
| Công ty TNHH Dịch vụ Vận tải Sinh thái Vinbus | -- | 100% |
| Công ty TNHH Giáo dục và Đào tạo VinAcademy | -- | 100% |
| Công ty TNHH Kinh doanh và Thương mại Dịch vụ VinPro | -- | 100% |
| Công ty TNHH Metropolis Hà Nội | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Đá Trắng Bảo Lai | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV khai thác khoáng sản Bảo Lai Lục Yên | -- | 100% |
| Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Thiên Niên Kỷ | -- | 100% |
| Công ty TNHH Thương mại và Phát triển Kinh doanh Sao Mai | -- | 100% |
| Công ty TNHH World Academy | -- | 100% |
| Công ty VinFast Auto (Thailand) Co., Ltd | -- | 100% |
| Công ty VinFast Auto Canada Inc | -- | 100% |
| Công ty VinFast Auto India Private Limited | -- | 100% |
| Công ty VinFast Auto México, S. DE R.L DE C.V. | -- | 100% |
| Công ty VinFast Auto Nigeria Ltd | -- | 100% |
| Công ty VinFast Auto Philippines Corp | -- | 100% |
| Công ty VinFast Auto, LLC | -- | 100% |
| Công ty VinFast Engineering Australia PTY Ltd | -- | 100% |
| Công ty VinFast France | -- | 100% |
| Công ty VinFast Germany GmbH | -- | 100% |
| Công ty VinFast Kazakhstan | -- | 100% |
| Công ty VinFast Manufacturing US, LLC | -- | 100% |
| Công ty VinFast Netherlands B.V | -- | 100% |
| CTCP Thương mại và Đầu tư Sơn Thái | -- | 99,99% |
| CTCP Đô thị Du lịch Cần Giờ | -- | 99,99% |
| CTCP Giải pháp Năng lượng Xanh VinEG | -- | 99,9% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển VinFast | -- | 99,9% |
| CTCP Sản Xuất và Kinh Doanh VinFast | -- | 99,9% |
| CTCP Giải pháp Năng lượng VinES Hà Tĩnh | -- | 99,8% |
| Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Bất động sản Vịnh Xanh 2 | -- | 99,77% |
| Công ty TNHH Phát triển Bất động sản Vịnh Xanh 1 | -- | 99,74% |
| Công ty TNHH Kinh doanh Thương mại và Dịch vụ VinFast | -- | 99,5% |
| Công ty TNHH Đầu tư và phát triển đô thị Gia Lâm | -- | 99,39% |
| CTCP Cảng Nha Trang | -- | 99,29% |
| Công ty PT.VinFast Trading Indonesia | -- | 99% |
| CTCP Đầu tư Phát triển BĐS Trường Thịnh | -- | 99% |
| CTCP Đầu tư Y học Công nghệ cao VinMedTech | -- | 99% |
| CTCP Đô thị Đại học Quốc tế Berjaya Việt Nam | -- | 97,9% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Địa ốc Thành phố Hoàng Gia | -- | 97,85% |
| CTCP Bất động sản Xavinco | -- | 96,44% |
| Công ty TNHH Bất động sản Tây Tăng Long | -- | 90% |
| CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | -- | 87,97% |
| CTCP Vinpearl | -- | 85,55% |
| CTCP Đầu tư Kinh doanh VMC Holding | -- | 78,08% |
| Công ty TNHH Xalivico | -- | 74% |
| CTCP Vinhomes | -- | 73,5% |
| CTCP Đầu tư Kinh doanh Bất động sản Thăng Long | -- | 73% |
| CTCP Tư vấn Đầu tư và Đầu tư Việt Nam | -- | 70% |
| CTCP VinBigData | -- | 69,2% |
| Công ty TNHH Trung tâm Tài chính Việt Nam Berjaya | -- | 67,5% |
| Công ty TNHH Phát triển Bất động sản TS Holding | -- | 65,99% |
| CTCP Sách Việt Nam | -- | 65,33% |
| CTCP Nghiên cứu và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo VinAI | -- | 65% |
| Công ty TNHH Phát triển Bất động sản TPX Holding | -- | 64,99% |
| CTCP Đầu tư Phát triển VS | -- | 61,42% |
| Công ty VinFast Auto Ltd | -- | 50,67% |
| -- |
| 5.191.168 |
| −5.191.168 |
| 1,16% → 0,06% |
| 15/4/2026 |
| Kết quả |
| Công ty Cổ phần VinpearlLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 90.046.815 | −85.055.307 | 2,26% → 1,16% | 11/3/2026 | Kết quả |
| Phạm Nhật Vượng | GD CĐ nội bộ | -- | 75.993.997 | −75.993.997 | -- → 9,1% | 23/12/2025 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Đường sắt Cao tốc VinspeLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 75.993.997 | -- | +75.993.997 | 9,77% → 11,73% | 23/12/2025 | Kết quả |
| Phạm Nhật Vượng | GD CĐ nội bộ | -- | 44.053.992 | -- | -- | 1/12/2025 | Đăng ký |
| VINSPEEDLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 44.053.992 | -- | -- | -- | 1/12/2025 | Đăng ký |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Đường sắt Cao tốc VinspeLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 243.462.578 | -- | +243.462.578 | 3,5% → 9,77% | 29/10/2025 | Kết quả |
| CTCP Quản lý và Đầu tư BĐS Hưng LongLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 243.462.578 | −243.462.578 | 6,27% → 0% | 29/10/2025 | Kết quả |
| Phạm Nhật Vượng | GD CĐ nội bộ | -- | 60.017.806 | −60.017.806 | 11,59% → 10,04% | 8/10/2025 | Kết quả |
| Công ty Cổ phần Năng lượng VinenergoLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 60.017.806 | -- | +60.017.806 | -- | 8/10/2025 | Kết quả |
| Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đường sắt caoLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 87.559.863 | -- | +87.559.863 | 1,24% → 3,5% | 26/6/2025 | Kết quả |
| Phạm Nhật Vượng | GD CĐ nội bộ | -- | 87.559.863 | −87.559.863 | 13,86% → 11,6% | 26/6/2025 | Kết quả |
| Phạm Nhật Vượng | GD CĐ nội bộ | -- | 70.646.767 | −70.646.767 | 15,68% → 13,86% | 16/6/2025 | Kết quả |
| VinEnergoLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 70.646.767 | -- | +70.646.767 | 0,9% → 2,72% | 16/6/2025 | Kết quả |
| Phạm Nhật Vượng | GD CĐ nội bộ | -- | 48.086.745 | −48.086.745 | 16,92% → 15,68% | 9/6/2025 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và phát triển đường sát cao tốc VinspeLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 48.086.745 | -- | +48.086.745 | -- → 1,24% | 9/6/2025 | Kết quả |
| Công ty Cổ phần Năng lượng VinEnergoLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 35.041.830 | -- | -- | -- | 16/4/2025 | Đăng ký |
| Phạm Nhật Vượng | GD CĐ nội bộ | -- | 35.041.830 | -- | -- | 16/4/2025 | Đăng ký |
| SK Investment Vina II Pte LtdLQ: Chun Chae Rhan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.859.953 | −50.859.953 | 6,05% → 4,72% | 15/1/2025 | Kết quả |
| Phạm Hồng LinhLQ: Phạm Thúy Hằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Mai Thu ThủyLQ: Mai Hương Nội · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Phạm Nhật Quân AnhLQ: Phạm Nhật Vượng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Dương Thị HằngLQ: Dương Thị Hoàn · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc ThànhLQ: Phạm Thúy Hằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 672.000 | -- | +672.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Phạm Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 672.000 | -- | +672.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Phạm Văn Khương | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Phạm Thúy Hằng | GD CĐ nội bộ | 672.000 | -- | +672.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Quang | GD CĐ nội bộ | 672.000 | -- | +672.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Mai Hương Nội | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Diệu Linh | GD CĐ nội bộ | 672.000 | -- | +672.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Anh | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Dương Thị Hoàn | GD CĐ nội bộ | 672.000 | -- | +672.000 | -- | 20/12/2023 | Kết quả |
| Phạm Nhật Vượng | GD CĐ nội bộ | -- | 50.765.942 | −50.765.942 | 19,18% → 17,87% | 20/3/2023 | Kết quả |
| Phạm Văn SinhLQ: Phạm Văn Khương · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −20.000 | -- | 19/12/2022 | Kết quả |
| Phạm Nhật Vượng | GD CĐ nội bộ | -- | 243.462.578 | −243.462.578 | 25,47% → 19,18% | 16/11/2022 | Kết quả |
| CTCP VinpearlLQ: Mai Hương Nội · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 27.456.661 | -- | +27.456.661 | 1,46% → 2,26% | 29/7/2021 | Kết quả |
| CTCP VinpearlLQ: Mai Phương Nội · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 59.182.769 | −58.591.920 | 3,16% → 1,46% | 31/5/2021 | Kết quả |
| Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh VinfastLQ: Phạm Nhật Vượng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 27.456.661 | −27.456.661 | 0,8% → 0% | 9/5/2021 | Kết quả |