Đang tải...
Công ty CP Sữa Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 16/10/2025 | Cổ tức tiền | 28,5% | 2.850 đ |
| 14/05/2025 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 26/12/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/09/2024 | Cổ tức tiền | 24,5% | 2.450 đ |
| 15/03/2024 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 27/12/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 03/08/2023 | Cổ tức tiền | 24,5% | 2.450 đ |
| 22/12/2022 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 06/07/2022 | Cổ tức tiền | 24,5% | 2.450 đ |
| 10/01/2022 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 07/09/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/06/2021 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 05/01/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/09/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 29/09/2020 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 29/06/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 26/12/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/09/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 05/06/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 27/12/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/09/2018 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 05/09/2018 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 05/06/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 28/12/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/08/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/05/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/08/2016 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 19/08/2016 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 03/06/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 05/08/2015 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 05/08/2015 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 12/06/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/08/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/08/2014 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 13/05/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 16/12/2013 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 20/08/2013 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 14/06/2013 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 19/12/2012 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh Vốn Nhà nước | 752.476.602 | 36% |
| F&N Dairy Investments Pte Ltd | 465.847.490 | 22,29% |
| Platinum Victory Pte Ltd | 125.761.922 | 6,02% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Thành Liêm | TVHĐQT/GĐ Tài chính | 1973 | CN KTTC/ThS Thương mại Quốc tế | 752.969.983 | 1994 |
| Bà Đặng Thị Thu Hà | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1973 | ThS QTKD | 752.476.602 | 2017 |
| Ông Vũ Trí Thức | TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD | 752.476.602 | 2025 |
| Ông Michael Chye Hin Fah | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1959 | ThS QTKD | 426.185.235 | 2017 |
| Ông Alain Xavier Cany | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1949 | Cử nhân |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Angkor Dairy Products Co., Ltd | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Bò Sữa Thống Nhất Thanh Hóa | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Bò Sữa Việt Nam | -- | 100% |
| Driftwood Dairy Holding Corporation | -- | 100% |
| Lao-Jagro Development XiengKhouang Co., Ltd | -- | 92,07% |
| Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP | -- | 68,94% |
| CTCP Đường Việt Nam | -- | 65% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC (SIC)LQ: Vũ Trí Thức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 400.000 | −150.000 | -- | 13/7/2026 | Kết quả | |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC (SIC)LQ: Vũ Trí Thức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- |
| 221.856.553 |
| 2018 |
| Bà Mai Kiều Liên | TGĐ/TVHĐQT | 1953 | KS Công nghệ | 6.400.444 | 1976 |
| Bà Bùi Thị Hương | GĐ Điều hành | 1962 | CN Ngoại ngữ/CN Kinh tế | 134.176 | 2005 |
| Ông Lê Hoàng Minh | GĐ Điều hành | 1964 | KS Điện | 8 | N/A |
| Ông Đoàn Quốc Khánh | GĐ Điều hành | 1974 | KS Tự động hóa | 6 | 1999 |
| Bà Huỳnh Thị Phương Lan | KTT | 1984 | ThS Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Tiêu Yến Trinh | TVHĐQT | 1974 | Cử nhân | -- | Độc lập |
| Bà Tongjai ThanaCHanan | TVHĐQT | 1968 | CN Kinh tế/MBA | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Hạnh Phúc | CTHĐQT | 1959 | KS Xây dựng | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Quang Trí | GĐ Điều hành | 1971 | T.S QTKD | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Quốc Khánh | GĐ Điều hành | 1964 | CN QTKD/Kỹ sư | -- | 2009 |
| Ông Đỗ Lê Hùng | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1969 | CN TCKT/ThS Quản lý K.Tế | -- | Độc lập |
| CTCP Giống Bò sữa Mộc Châu | -- | 49,73% |
| Công ty TNHH Chăn nuôi Việt Nhật | -- | 35,16% |
| CTCP Chế biến Dừa Á Châu | -- | 24,96% |
| CTCP APIS | -- | 20% |
| Taupomh Limited | -- | 13,55% |
| 400.000 |
| -- |
| -- |
| 13/7/2026 |
| Đăng ký |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư SCICLQ: Vũ Trí Thức · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +600.000 | -- → 0,03% | 2/6/2026 | Kết quả |
| SCICLQ: Vũ Trí Thức · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | -- | -- | 2/6/2026 | Đăng ký |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 52.551.922 | −0 | 2,51% → 2,51% | 12/4/2026 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 52.551.922 | −0 | 2,51% → 2,51% | 8/3/2026 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 125.761.922 | −73.210.000 | 6,02% → 2,51% | 27/1/2026 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC (SIC)LQ: Vũ Trí Thức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.450.000 | −1.450.000 | -- | 18/1/2026 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 96.094.631 | −96.094.631 | 10,62% → 6,02% | 21/12/2025 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Tongjai Thanachanan · TV HĐQT | GD của người liên quan | 96.094.631 | -- | +96.094.631 | 17,69% → 22,29% | 21/12/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC (SIC)LQ: Vũ Trí Thức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.450.000 | −0 | -- | 9/12/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 17/11/2025 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Tongjai Thanachanan · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 17,69% → 17,69% | 11/11/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 13/10/2025 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: TONGJAI THANACHANAN · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 17,69% → 17,69% | 9/10/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư SCICLQ: Vũ Trí Thức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.450.000 | −0 | -- | 18/9/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 8/9/2025 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Tongjai Thanachanan · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 17,69% → 17,69% | 7/9/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 4/8/2025 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Tongjai Thanachanan · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 17,69% → 17,69% | 4/8/2025 | Kết quả |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh Vốn Nhà nướcLQ: Vũ Trí Thức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.450.000 | −0 | -- | 3/8/2025 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Tongjai Thanachanan · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 17,69% → 17,69% | 1/7/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 30/6/2025 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Tongjai Thanachanan · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 17,69% → 17,69% | 29/5/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 26/5/2025 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Tongjai Thanachanan · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 17,69% → 17,69% | 27/4/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 21/4/2025 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Lee Meng Tat · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 17,69% → 17,69% | 24/3/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 17/3/2025 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Lee Meng Tat · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.544 | -- | +0 | 17,69% → 17,69% | 18/2/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 10/2/2025 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Lee Meng Tat · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 17,69% → 17,69% | 16/1/2025 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 6/1/2025 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Lee Meng Tat · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 17,69% → 17,69% | 15/12/2024 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: ALain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 1/12/2024 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Lee Meng Tat · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | -- | 17,69% → 17,69% | 11/11/2024 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Alain Xavier Cany · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 27/10/2024 | Kết quả |
| F&N Dairy Investments Pte LtdLQ: Lee Meng Tat · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 17,69% → 17,69% | 8/10/2024 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Lee Meng Tat · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 22/9/2024 | Kết quả |
| Platinum Victory Pte LtdLQ: Lee Meng Tat · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.899.554 | -- | +0 | 10,62% → 10,62% | 22/9/2024 | Kết quả |